Blogs

Thuốc Sinh Học Ức Chế IL-12/IL-23 Trong Điều Trị Vảy Nến

Nếu bạn hoặc người thân đang sống chung với vảy nến thể mảng trung bình đến nặng và các phương pháp điều trị thông thường chưa mang lại hiệu quả như mong đợi, thuốc sinh học ức chế phối hợp IL-12/IL-23 — đại diện là ustekinumab — có thể là một hướng điều trị đáng cân nhắc. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ cơ chế tác dụng, hiệu quả lâm sàng qua các thử nghiệm lớn, độ an toàn, chi phí tham khảo tại Việt Nam và những lưu ý quan trọng, dựa trên y văn khoa học cập nhật, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi trao đổi cùng bác sĩ chuyên khoa Da liễu.

Bài viết mang tính chất tham khảo, được biên soạn dựa trên y văn cập nhật đến tháng 7/2026. Không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa Da liễu. Quyết định điều trị cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh, tiền sử và các xét nghiệm cụ thể của từng người bệnh.

1. Tổng quan về bệnh vảy nến và thuốc sinh học

Vảy nến là bệnh viêm da mạn tính, tái phát, không lây, đặc trưng bởi các mảng đỏ có vảy trắng bạc, thường gặp ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu và vùng thắt lưng. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến da mà còn liên quan đến nhiều bệnh đồng mắc như viêm khớp vảy nến, hội chứng chuyển hóa, bệnh tim mạch và trầm cảm.

Trong nhiều thập kỷ, vảy nến từng được xem là bệnh chỉ do tăng sinh tế bào sừng bất thường. Tuy nhiên, các nghiên cứu miễn dịch học từ cuối thế kỷ 20 đã chứng minh vảy nến thực chất là bệnh viêm qua trung gian miễn dịch, trong đó tế bào lympho T (đặc biệt là Th1 và Th17) đóng vai trò trung tâm, được điều hòa bởi các cytokine như IL-12, IL-23, IL-17, IL-22 và TNF-α.

Chính nhờ hiểu biết này mà thuốc sinh học (biologic) ra đời — đây là các protein được thiết kế để nhắm trúng đích vào một cytokine hoặc thụ thể cytokine cụ thể trong chuỗi phản ứng viêm, thay vì ức chế miễn dịch một cách không chọn lọc như các thuốc ức chế miễn dịch cổ điển (methotrexate, cyclosporin).

Khi nào nên cân nhắc thuốc sinh học? Theo các hướng dẫn quốc tế (EuroGuiDerm, AAD-NPF, BAD), thuốc sinh học thường được cân nhắc khi:

  • Vảy nến mức độ trung bình đến nặng (diện tích da tổn thương, chỉ số PASI hoặc BSA đủ lớn, hoặc ảnh hưởng nặng đến chất lượng cuộc sống dù diện tích tổn thương không lớn — ví dụ vảy nến ở mặt, lòng bàn tay/chân, bộ phận sinh dục, móng).
  • Bệnh nhân không đáp ứng, chống chỉ định hoặc không dung nạp với các phương pháp điều trị toàn thân cổ điển (methotrexate, cyclosporin, acitretin) hoặc quang trị liệu (PUVA, UVB).
  • Có viêm khớp vảy nến đi kèm.

Thuốc ức chế phối hợp IL-12 và IL-23 (đại diện là ustekinumab, biệt dược Stelara) là nhóm thuốc sinh học thế hệ đầu tiên nhắm vào trục cytokine trung tâm của bệnh sinh vảy nến. Ustekinumab được FDA phê duyệt lần đầu vào tháng 9/2009, khi đó chỉ định cho người lớn bị vảy nến thể mảng mức độ trung bình đến nặng là ứng viên của quang trị liệu hoặc điều trị toàn thân, và vẫn là một lựa chọn điều trị quan trọng cho đến nay [32].

2. IL-12 và IL-23 là gì?

Cấu trúc chung: tiểu đơn vị p40

IL-12 và IL-23 là hai cytokine dị nhị hợp (heterodimer), nghĩa là mỗi phân tử được tạo thành từ hai chuỗi protein khác nhau nối với nhau:

  • IL-12 = tiểu đơn vị p35 + tiểu đơn vị p40
  • IL-23 = tiểu đơn vị p19 + tiểu đơn vị p40

Điểm mấu chốt là p40 chính là mảnh ghép chung giữa hai cytokine này, và cũng là đích tác dụng của ustekinumab [5]. Về phía thụ thể, thụ thể của IL-12 và IL-23 cũng là các phức hợp dị nhị hợp có chung một chuỗi (IL-12Rβ1) chịu trách nhiệm gắn với p40; thành phần thụ thể còn lại — IL-12Rβ2 đối với thụ thể IL-12 và IL-23R đối với thụ thể IL-23 — mang tính đặc hiệu riêng, dẫn truyền tín hiệu khi gắn tương ứng với p35 và p19 [5].

Vai trò của IL-12: trục Th1

IL-12 được tiết ra bởi tế bào trình diện kháng nguyên (tế bào đuôi gai, đại thực bào) và thúc đẩy tế bào T non biệt hóa thành tế bào Th1, từ đó sản xuất interferon-gamma (IFN-γ) — một cytokine gây viêm quan trọng trong đáp ứng miễn dịch chống nhiễm trùng nội bào, nhưng khi mất kiểm soát cũng góp phần vào viêm mạn tính ở da vảy nến.

Vai trò của IL-23: trục Th17

Th17 cần IL-23 để phát triển, tăng sinh và thực hiện chức năng hiệu ứng, dẫn đến biểu hiện IL-6, IL-17, IL-21, IL-22, IFN-γ, chemokine CCL20, yếu tố phiên mã RORγ và TNF-α [5]. Trong đó, IL-17 đóng vai trò then chốt trong bảo vệ biểu mô, còn IL-22 thúc đẩy tăng sinh biểu bì và tăng sinh tế bào sừng [5].

IL-23 hay IL-12 quan trọng hơn trong vảy nến?

Các nghiên cứu miễn dịch học cho thấy có sự tăng biểu hiện của tiểu đơn vị p40 dùng chung và tiểu đơn vị p19 của IL-23, nhưng không có tăng biểu hiện tiểu đơn vị p35 của IL-12 trong các mảng vảy nến — điều này cho thấy IL-23 có vai trò nổi bật hơn IL-12 trong bệnh sinh của các tổn thương vảy nến [4]. Đây chính là lý do vì sao, sau ustekinumab, ngành dược tiếp tục phát triển thêm một nhóm thuốc mới chỉ ức chế riêng IL-23 (nhắm vào tiểu đơn vị p19) như guselkumab, risankizumab, tildrakizumab — sẽ được đề cập ở mục so sánh.

Tóm tắt cơ chế hình thành mảng vảy nến

Có thể tóm gọn thành chuỗi phản ứng: tế bào đuôi gai bị hoạt hóa (do stress, chấn thương da, nhiễm trùng, hoặc yếu tố di truyền) → tiết IL-12 và IL-23 → hoạt hóa tế bào Th1 và Th17 → phóng thích IFN-γ, IL-17, IL-22, TNF-α → tế bào sừng tăng sinh bất thường, mạch máu da tăng sinh, bạch cầu trung tính thâm nhập → hình thành mảng đỏ, dày, có vảy đặc trưng của vảy nến.

3. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế phối hợp IL-12 và IL-23

Ustekinumab là kháng thể đơn dòng hoàn toàn từ người thuộc lớp immunoglobulin G1 (IgG1κ), nhắm vào tiểu đơn vị p40 chung của cả IL-12 và IL-23, qua đó ức chế con đường truyền tín hiệu qua thụ thể của cả hai cytokine này [4].

Cơ chế tác dụng có thể hình dung theo các bước sau, bằng ngôn ngữ dễ hiểu:

  1. Gắn vào p40: Ustekinumab gắn đặc hiệu với tiểu đơn vị p40 — mảnh chung của IL-12 và IL-23 — giống như một “chiếc khóa” đặc biệt vừa khít với “ổ khóa” p40.
  2. Ngăn cản gắn kết với thụ thể: Bằng cách gắn với p40, ustekinumab ngăn chặn sự kết hợp giữa cytokine và thụ thể IL-12Rβ1, từ đó ngăn khởi động chuỗi tín hiệu dẫn đến sự hình thành và hoạt hóa tế bào Th1 và Th17 [15].
  3. Ức chế đồng thời hai con đường tín hiệu nội bào: Ustekinumab trung hòa phản ứng qua trung gian IL-12 (Th1) bằng cách ngăn phosphoryl hóa STAT4, STAT6 và sản xuất IFN-γ; đồng thời trung hòa phản ứng qua trung gian IL-23 (Th17) bằng cách ngăn phosphoryl hóa STAT3 và sản xuất IL-17A, IL-22, IL-17F [15].
  4. Giảm dòng thác cytokine viêm: Do cả hai trục Th1 và Th17 đều bị “hãm phanh” cùng lúc, nồng độ các cytokine gây viêm hạ nguồn (IL-17, IL-22, TNF-α, IFN-γ) giảm rõ rệt trong tổn thương da. Ustekinumab đã được chứng minh làm giảm nhanh biểu hiện của nhiều gen cytokine tiền viêm trong tổn thương da vảy nến, bao gồm p19, p40 và IL-17A [5].
  5. Giảm tăng sinh tế bào sừng, làm sạch tổn thương: Khi tín hiệu viêm giảm, tế bào sừng ngừng tăng sinh bất thường, quá trình biệt hóa da trở lại bình thường, mảng vảy nến dần phẳng, giảm đỏ, giảm vảy.

Hộp lưu ý: Ustekinumab không gắn trực tiếp vào tiểu đơn vị p35 (riêng của IL-12) hay p19 (riêng của IL-23) — nó chỉ khóa tiểu đơn vị p40 dùng chung. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với nhóm thuốc ức chế IL-23 chọn lọc (anti-p19) ra đời sau này, vốn chỉ chặn IL-23 mà không ảnh hưởng đến IL-12.

4. Các thuốc hiện có

Ustekinumab (Stelara)

Thông tin Chi tiết
Tên hoạt chất Ustekinumab
Biệt dược quốc tế Stelara
Biệt dược tại Việt Nam Stelara (đã lưu hành; số đăng ký QLSP-H02-984-16 – Cilag AG, Thụy Sỹ; QLSP-1153-19 – Baxter Pharmaceutical Solutions, Hoa Kỳ) [45]
Nhà sản xuất gốc Janssen Biotech (Johnson & Johnson)
Năm FDA phê duyệt 2009 (vảy nến thể mảng người lớn); mở rộng chỉ định các năm sau cho viêm khớp vảy nến, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, vảy nến/viêm khớp vảy nến ở trẻ em [32,46]
Chỉ định Vảy nến thể mảng trung bình–nặng ở người lớn (và trẻ ≥ 6 tuổi theo chỉ định mở rộng) không đáp ứng, chống chỉ định hoặc không dung nạp với ciclosporin, methotrexate hoặc PUVA; viêm khớp vảy nến hoạt động (đơn trị hoặc phối hợp methotrexate)
Đường dùng Tiêm dưới da
Liều khởi đầu 45 mg ở tuần 0 và tuần 4 (bệnh nhân > 100 kg: 90 mg) [41]
Liều duy trì 45 mg (hoặc 90 mg nếu > 100 kg) mỗi 12 tuần; có thể tăng lên 90 mg mỗi 8 tuần nếu đáp ứng chưa đủ [41]
Thời gian bắt đầu đáp ứng Cải thiện thường thấy rõ từ tuần 4–12, đáp ứng tối đa thường đạt ở tuần 24–28

Các thuốc sinh học biosimilar của ustekinumab

Từ năm 2023, hàng loạt chế phẩm sinh học tương tự (biosimilar) của ustekinumab đã được FDA phê duyệt sau khi bằng sáng chế của Stelara hết hạn bảo hộ, giúp mở rộng khả năng tiếp cận thuốc với chi phí thấp hơn:

Tên biosimilar Ngày FDA phê duyệt
Wezlana (ustekinumab-auub) 31/10/2023 [32]
Selarsdi (ustekinumab-aekn) Tháng 4/2024 [31]
Pyzchiva (ustekinumab-ttwe) Tháng 7/2024 [30]
Otulfi (ustekinumab-aauz) Tháng 9/2024 [29]
Imuldosa (ustekinumab-srlf) Cuối 2024 [29]
Yesintek (ustekinumab-kfce) Đầu tháng 12/2024 [30]
Steqeyma (ustekinumab, Celltrion) Cuối 2024 — biosimilar thứ bảy của Stelara [30]

Các biosimilar này được phê duyệt cho tất cả các chỉ định của thuốc gốc, bao gồm vảy nến thể mảng, viêm khớp vảy nến, bệnh Crohn và viêm loét đại tràng ở cả người lớn và trẻ em [31], và một số đã được cấp thêm chỉ định “có thể thay thế” (interchangeable) cho thuốc gốc. Tại Việt Nam, tính đến thời điểm bài viết được cập nhật, các biosimilar này chưa được ghi nhận lưu hành chính thức; Stelara (thuốc gốc) vẫn là chế phẩm phổ biến nhất.

Lưu ý quan trọng: Bài viết này tập trung vào ustekinumab vì đây là đại diện duy nhất của nhóm thuốc ức chế phối hợp IL-12/IL-23 hiện có trên thị trường. Các thuốc thế hệ sau chỉ ức chế chọn lọc IL-23 (guselkumab, risankizumab, tildrakizumab) là một nhóm dược lý khác, sẽ được đề cập ở phần so sánh (mục 12) chứ không thuộc phạm vi “ức chế phối hợp IL-12/IL-23”.

5. Hiệu quả điều trị qua các thử nghiệm lâm sàng

Hiệu quả của ustekinumab trên vảy nến thể mảng trung bình–nặng đã được chứng minh qua hai thử nghiệm pha III mang tính bước ngoặt: PHOENIX 1PHOENIX 2, cùng nhiều nghiên cứu mở rộng dài hạn và dữ liệu thực hành lâm sàng (real-world evidence) sau đó.

Hiệu quả ngắn hạn (tuần 12)

Trong PHOENIX 1, tại tuần 12, PASI 90 đạt được ở 42% (173/409) bệnh nhân dùng liều 45mg và 51% (209/411) bệnh nhân dùng liều 90mg, so với chỉ 1% (3/410) ở nhóm giả dược [47]. Đáp ứng PGA 0/1 (da sạch hoặc gần như sạch) đạt được ở gần 6/10 bệnh nhân của cả hai nhóm liều (59% với 45mg và 61% với 90mg), so với 4% ở nhóm giả dược [47].

Hiệu quả trung hạn (đến 3 năm)

Trong PHOENIX 1, tỷ lệ đáp ứng PASI 75 ở tuần 76 (61,2% với liều 45mg; 72,4% với liều 90mg) được duy trì đến năm thứ 3 (62,7% và 72,2% tương ứng), với đáp ứng PGA có độ bền vững tương tự [2]. Đáng chú ý, 79,8% bệnh nhân dùng ustekinumab vẫn còn tham gia nghiên cứu sau 3 năm điều trị [2].

Hiệu quả dài hạn (5 năm)

Dữ liệu mở rộng của PHOENIX 1 đến tuần 244 (năm thứ 5) cho thấy tỷ lệ đáp ứng ban đầu nhìn chung được duy trì (PASI 75: 63,4% và 72,0%; PASI 90: 39,7% và 49,0%; PASI 100: 21,6% và 26,4% với liều 45mg và 90mg tương ứng), và 68,7% (517/753) bệnh nhân hoàn tất điều trị đến tuần 244 [1].

Kết quả từ PHOENIX 2 cũng tương tự: 70% (849/1212) bệnh nhân hoàn tất điều trị đến tuần 244, với tỷ lệ đáp ứng PASI 75 đạt 76,5% và 78,6%, PASI 90 đạt 50,0% và 55,5% ở hai nhóm liều [3].

Dữ liệu thực hành lâm sàng (real-world evidence)

Một nghiên cứu thực tế trên bệnh nhân vảy nến tại Trung Quốc ghi nhận tỷ lệ đáp ứng PASI 75 và PASI 90 ở tuần 28 lần lượt là 95,1% và 81,7%, với điểm PASI trung bình giảm từ 14,93 xuống còn 0,78 [10] — cho thấy hiệu quả trong thực hành lâm sàng có thể còn cao hơn dữ liệu thử nghiệm đối chứng, do đối tượng bệnh nhân và cách theo dõi khác nhau.

Bảng tóm tắt hiệu quả theo thời gian (PHOENIX 1 & 2, liều 45mg/90mg)

Thời điểm PASI 75 PASI 90 PASI 100
Tuần 12 (PHOENIX 1) 42% / 51%
Năm 3 (PHOENIX 1) 62,7% / 72,2%
Năm 5 (PHOENIX 1) 63,4% / 72,0% 39,7% / 49,0% 21,6% / 26,4%
Năm 5 (PHOENIX 2) 76,5% / 78,6% 50,0% / 55,5%

6. Vì sao thuốc có hiệu quả trên nhiều bệnh nhân?

Ustekinumab hiệu quả cao ở phần lớn bệnh nhân vảy nến vì thuốc tác động trực tiếp vào điểm nút trung tâm của bệnh sinh — tiểu đơn vị p40 — nơi hội tụ cả hai con đường viêm chính (Th1 và Th17). Các yếu tố liên quan đến đáp ứng tốt bao gồm:

  • Cân nặng phù hợp (≤ 100 kg): nồng độ thuốc trong máu đạt hiệu quả điều trị tối ưu ở liều tiêu chuẩn.
  • Không có hội chứng chuyển hóa đi kèm: trong một nghiên cứu thực hành lâm sàng trên bệnh nhân vảy nến dùng ustekinumab, tỷ lệ đạt PASI 75 ở tuần 4 cao hơn rõ rệt ở nhóm không có hội chứng chuyển hóa so với nhóm có hội chứng chuyển hóa (36,9% so với 5,9%; p = 0,013), và nồng độ triglyceride máu thấp hơn cũng liên quan đến khả năng đạt PASI 75 cao hơn [49].
  • Giới tính nữ và tiền sử gia đình mắc vảy nến: trong cùng nghiên cứu trên, tỷ lệ đạt PASI 75 ở tuần 4 cao hơn ở bệnh nhân nữ so với nam (26,3% so với 10,5%; p = 0,047) và ở nhóm có tiền sử gia đình mắc vảy nến so với nhóm không có (44,4% so với 13,9%; p = 0,044) [49].
  • Đáp ứng sớm: trong nghiên cứu này, PASI trung bình giảm từ 9,4 điểm lúc ban đầu xuống còn 3,7 điểm chỉ sau liều ustekinumab đầu tiên (tuần 4), với hơn 30% bệnh nhân đã đạt PASI 75 ngay ở thời điểm này — gợi ý rằng đáp ứng sớm rõ rệt có thể là tín hiệu thuận lợi, dù cần thêm dữ liệu dài hạn để khẳng định giá trị tiên lượng [49].

7. Vì sao có người không đáp ứng?

Không đáp ứng với ustekinumab được chia làm hai nhóm: thất bại nguyên phát (không đáp ứng ngay từ đầu, thường đánh giá ở tuần 16–28) và mất đáp ứng thứ phát (đáp ứng tốt ban đầu nhưng giảm dần theo thời gian).

Sinh kháng thể kháng thuốc (Anti-drug antibodies – ADA)

Ustekinumab được xem là thuốc sinh học có tính sinh miễn dịch (immunogenicity) tương đối thấp do là kháng thể hoàn toàn từ người. Tuy nhiên, ADA vẫn có thể xuất hiện: kháng thể kháng ustekinumab chủ yếu mang tính trung hòa nhưng tỷ lệ xuất hiện tương đối thấp [37]. Về ý nghĩa lâm sàng của ADA, các nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất:

  • Một nghiên cứu quan sát đa trung tâm ghi nhận bệnh nhân dương tính với ADA có nồng độ thuốc trung bình thấp hơn và điểm PASI tuyệt đối cao hơn so với bệnh nhân âm tính; tình trạng không phát hiện được thuốc trong máu (bất kể có ADA hay không) đều liên quan đến đáp ứng lâm sàng kém [39].
  • Một nghiên cứu khác trên bệnh nhân từng thất bại với adalimumab cho thấy sự hiện diện của kháng thể kháng ustekinumab có liên quan có ý nghĩa thống kê với thất bại điều trị [38].
  • Ngược lại, một số dữ liệu công bố năm 2023 lại cho thấy sự hình thành ADA không liên quan đến suy giảm hiệu quả, độ an toàn hay nồng độ đáy của thuốc, và việc phối hợp methotrexate không ảnh hưởng đáng kể đến sự hình thành ADA [37].

Ảnh hưởng của cân nặng (BMI)

Đây là yếu tố được nghiên cứu kỹ và có bằng chứng khá nhất quán: các nghiên cứu mở rộng dài hạn của PHOENIX cho thấy hiệu quả của ustekinumab giảm ở bệnh nhân có BMI cao hơn, với tỷ lệ đáp ứng PASI giảm ở những người có BMI > 25 kg/m²; nồng độ thuốc trong huyết thanh giảm tỷ lệ nghịch với cân nặng, thậm chí không phát hiện được ở một số bệnh nhân nặng 120–130 kg [36]. Đây chính là lý do các hướng dẫn khuyến cáo tăng liều lên 90 mg cho bệnh nhân > 100 kg: việc tăng liều từ 45mg lên 90mg giúp bệnh nhân nặng trên 100kg đạt tỷ lệ PASI 90 cao hơn khoảng 20 điểm phần trăm (p<0,0001) [36].

Các yếu tố khác góp phần vào giảm đáp ứng hoặc thất bại điều trị

  • Tuân thủ điều trị: bỏ liều hoặc tiêm không đúng lịch làm giảm nồng độ thuốc ổn định trong máu.
  • Béo phì và hội chứng chuyển hóa: ngoài ảnh hưởng dược động học, viêm mạn tính do mô mỡ (viêm cấp độ thấp toàn thân) cũng có thể làm giảm đáp ứng.
  • Hút thuốc lá: được ghi nhận trong y văn nói chung là yếu tố tiên lượng đáp ứng kém hơn với các thuốc sinh học điều trị vảy nến, dù bằng chứng đặc hiệu cho ustekinumab còn hạn chế.
  • Đặc điểm miễn dịch — kiểu hình lệch về trục IL-17/IL-23: những bệnh nhân có biểu hiện viêm chủ yếu qua trục IL-23/Th17 mạnh có thể đáp ứng tốt hơn với thuốc ức chế IL-23 chọn lọc hoặc IL-17 hơn là ustekinumab, đây là cơ sở lý luận cho việc “chuyển thuốc” khi thất bại điều trị.
  • Viêm khớp vảy nến đồng mắc và mức độ bệnh nặng ban đầu: có thể ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ đáp ứng.

8. Hiệu quả duy trì lâu dài (Drug survival)

“Drug survival” (thời gian bệnh nhân còn tiếp tục dùng một loại thuốc trước khi phải đổi thuốc hoặc ngừng thuốc) là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả và độ an toàn trong thực hành lâm sàng thực tế, khác với tỷ lệ đáp ứng PASI trong thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát chặt chẽ.

Ustekinumab có drug survival cao trong nhiều nghiên cứu sổ bộ (registry)

Theo sổ bộ BADBIR (Anh và Ireland) trên 9.652 bệnh nhân: secukinumab và ustekinumab có drug survival bền vững tương tự nhau, trong khi adalimumab có drug survival thấp hơn ở bệnh nhân vảy nến [12].

Một phân tích gần đây hơn từ sổ bộ DERMBIO (Đan Mạch), công bố trên JAMA Dermatology, cho thấy: ở nhóm bệnh nhân chưa từng dùng thuốc sinh học (bio-naive), nguy cơ ngừng điều trị chuẩn hóa sau 5 năm thấp hơn có ý nghĩa với ustekinumab (0,37) so với secukinumab (0,54) và adalimumab (0,51); ustekinumab có drug survival cao nhất trong năm đầu tiên [13]. Tuy nhiên, ở nhóm bệnh nhân đã từng dùng thuốc sinh học trước đó, các thuốc thế hệ mới hơn như guselkumab, bimekizumab và risankizumab lại cho thấy drug survival tốt hơn [13].

Một phân tích gộp tổng hợp nhiều nghiên cứu sổ bộ khẳng định thêm: ustekinumab có thời gian duy trì thuốc (persistence) dài nhất ở cả mốc 2 năm và 5 năm trong số các thuốc sinh học được so sánh (ustekinumab, adalimumab, etanercept, infliximab, secukinumab, ixekizumab) [15].

Khi nào cần đổi thuốc?

Bác sĩ thường cân nhắc đổi thuốc khi: – Không đạt đáp ứng tối thiểu (thường là PASI 50, hoặc PGA cải thiện dưới 2 mức) sau 16–28 tuần điều trị đúng liều, đúng lịch (thất bại nguyên phát). – Mất dần đáp ứng sau một thời gian ổn định, dù đã tối ưu hóa liều/khoảng cách tiêm (mất đáp ứng thứ phát) — cần loại trừ nguyên nhân do ADA, thay đổi cân nặng, hoặc bệnh đồng mắc mới. – Xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng không thể khắc phục bằng điều chỉnh liều.

9. Tác dụng không mong muốn

Thường gặp

Nhiễm khuẩn răng miệng, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm mũi họng; chóng mặt, đau đầu; đau miệng-hầu; tiêu chảy, buồn nôn; ngứa; đau lưng, đau cơ, đau khớp; mệt mỏi, ban đỏ và đau tại chỗ tiêm [48]. Về tỷ lệ nhiễm trùng nói chung, một phân tích ghi nhận tỷ lệ nhiễm trùng là 27% ở nhóm dùng 45mg và 24,1% ở nhóm dùng 90mg, so với 23,2% ở nhóm giả dược; phản ứng tại chỗ tiêm gặp nhiều hơn ở nhóm dùng thuốc (3,4% với 45mg, 4% với 90mg) so với giả dược (1,1%) [7].

Ít gặp

Viêm mô tế bào, zona, nhiễm virus đường hô hấp trên; phản ứng quá mẫn (phát ban, mày đay); trầm cảm; liệt mặt; sung huyết mũi; vảy nến mủ, da tróc vảy; phản ứng tại chỗ tiêm nặng hơn (chảy máu, tụ máu, chai cứng, sưng, ngứa) [48].

Hiếm gặp nhưng cần lưu ý

Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng bao gồm sốc phản vệ, phù mạch; viêm da tróc vảy [48]. Đáng chú ý, nhà sản xuất đã ghi nhận chính thức trên nhãn thuốc: hai trường hợp hội chứng bệnh não sau có hồi phục (posterior reversible encephalopathy syndrome — PRES, còn gọi là reversible posterior leukoencephalopathy syndrome) được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng, cùng thêm một số trường hợp khác được ghi nhận qua giám sát hậu mãi ở bệnh nhân vảy nến, viêm khớp vảy nến và bệnh Crohn; biểu hiện gồm đau đầu, co giật, lú lẫn và rối loạn thị giác, xuất hiện từ vài ngày đến nhiều tháng sau khi bắt đầu dùng thuốc, và hồi phục sau khi ngừng thuốc và điều trị hỗ trợ [56]. Đây là biến cố thần kinh rất hiếm gặp nhưng bác sĩ cần theo dõi và tư vấn người bệnh nhận biết dấu hiệu cảnh báo.

Nguy cơ ung thư

Tỷ lệ ung thư (không tính ung thư da không phải hắc tố) trong 3 năm theo dõi tương đương với dân số Hoa Kỳ nói chung, với tỷ số mắc chuẩn hóa (SIR) là 1,05 (khoảng tin cậy 95%: 0,69–1,53) [7] — nghĩa là không có bằng chứng cho thấy ustekinumab làm tăng nguy cơ ung thư so với dân số chung ở nhóm bệnh nhân được theo dõi. Tuy vậy, thuốc vẫn cần thận trọng ở người có tiền sử ung thư do cơ chế ức chế miễn dịch nói chung.

Nguy cơ tim mạch

Tỷ lệ biến cố tim mạch nặng (MACE) là 0,61/100 bệnh nhân-năm ở nhóm dùng ustekinumab so với 0,55/100 bệnh nhân-năm ở nhóm giả dược; sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê [7]. Một phân tích gộp riêng về nguy cơ tim mạch với ustekinumab (và briakinumab — một kháng thể kháng IL-12/23p40 khác không còn lưu hành) từng gợi ý khả năng tăng nhẹ nguy cơ [7], nên bệnh nhân có bệnh tim mạch nền cần được đánh giá và theo dõi cẩn trọng cùng bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

Nguy cơ nhiễm lao và viêm gan B tiềm ẩn

Đáng chú ý, các thử nghiệm pha III ban đầu không ghi nhận trường hợp lao nào [7], tuy nhiên các nghiên cứu theo dõi lâu dài hơn cho thấy nguy cơ tái hoạt lao tiềm ẩn không phải bằng không: một nghiên cứu theo dõi bằng xét nghiệm QuantiFERON-TB Gold nhiều lần ghi nhận tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh (từ âm sang dương) là 7,3% (8/109) ở bệnh nhân âm tính ban đầu, và không ghi nhận trường hợp lao hoạt động nào trong quá trình theo dõi tiếp theo dù có hoặc không điều trị dự phòng [11]. Một nghiên cứu tại Trung Quốc trên bệnh nhân có lao tiềm ẩn hoặc viêm gan B không hoạt động cũng không ghi nhận biến cố bất lợi nào về nhiễm trùng, ác tính hay tim mạch trong 28 tuần theo dõi [10], ủng hộ tính an toàn khi có kiểm soát và điều trị dự phòng phù hợp trước khi bắt đầu thuốc.

Hộp cảnh báo: Vì ustekinumab ức chế cả IL-12, vốn đóng vai trò trong bảo vệ chống nhiễm trùng nội bào (vi khuẩn lao, Salmonella, các vi khuẩn nội bào khác), người bệnh bắt buộc phải được sàng lọc lao tiềm ẩn và viêm gan B trước khi bắt đầu điều trị, và cần điều trị lao tiềm ẩn trước khi tiêm mũi đầu tiên nếu có chỉ định.

10. Ảnh hưởng đến sinh sản, mang thai và cho con bú

Khuyến cáo chung về kế hoạch mang thai

Các hướng dẫn lâm sàng châu Âu hiện hành khá thận trọng với ustekinumab trong thai kỳ: điều trị bằng secukinumab và ustekinumab nên được ngừng khi có kế hoạch mang thai hoặc khi phát hiện có thai; việc tiếp tục hoặc bắt đầu điều trị sinh học trong thai kỳ và cho con bú chỉ nên thực hiện sau khi đã phân tích kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ [18]. So với các thuốc ức chế TNF-α (đặc biệt certolizumab pegol — được xem là lựa chọn an toàn nhất do gần như không qua nhau thai), nhóm tác giả một tổng quan y văn kết luận rằng thuốc ức chế TNF-α có vẻ là nhóm thuốc sinh học an toàn nhất và được nghiên cứu nhiều nhất ở phụ nữ có kế hoạch mang thai, đang mang thai hoặc cho con bú [18].

Lý do khiến ustekinumab chưa được khuyến cáo rộng rãi trong thai kỳ không phải vì đã có bằng chứng gây hại, mà chủ yếu vì dữ liệu còn hạn chế: mặc dù có một số trường hợp mang thai được điều trị an toàn bằng ustekinumab — chủ yếu trong các chỉ định tiêu hóa — hướng dẫn S3 của Đức và tờ thông tin sản phẩm hiện tại chưa khuyến cáo sử dụng thuốc này cho vảy nến trong thai kỳ [20].

Cho con bú

Dữ liệu về việc cho con bú khi đang dùng ustekinumab còn khá hạn chế nhưng chưa ghi nhận tín hiệu bất lợi rõ ràng. Trong đăng ký PIANO trên phụ nữ mắc bệnh viêm ruột, những người dùng ustekinumab hoặc thuốc sinh học khác trong thời gian cho con bú không cho thấy khác biệt về tăng trưởng, phát triển hay tỷ lệ nhiễm trùng của trẻ so với nhóm bà mẹ không điều trị [23]. Thuốc được phát hiện trong sữa mẹ ở một số bệnh nhân viêm ruột, đạt nồng độ cao nhất trong khoảng 12–72 giờ sau khi tiêm, nhưng không ghi nhận tác dụng bất lợi nào ở các trẻ được bú mẹ trong các báo cáo này [20].

Khả năng sinh sản ở nam và nữ giới

Hiện chưa có bằng chứng lâm sàng đáng kể cho thấy ustekinumab ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở nam hoặc nữ giới; các nghiên cứu độc tính tiền lâm sàng trên động vật cũng không cho thấy nguy cơ đặc biệt đối với khả năng sinh sản.

Khuyến cáo thực hành: Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang điều trị bằng ustekinumab nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả, và nên thảo luận với bác sĩ da liễu (và bác sĩ sản khoa nếu cần) trước khi có kế hoạch mang thai để cân nhắc chuyển sang phác đồ có nhiều dữ liệu an toàn hơn.

11. Xét nghiệm cần làm

Trước khi bắt đầu điều trị

  • Sàng lọc lao: xét nghiệm IGRA (QuantiFERON-TB Gold) hoặc test lao qua da (Mantoux/PPD); chụp X-quang phổi nếu cần.
  • Viêm gan virus: xét nghiệm HBsAg, anti-HBc, anti-HBs (viêm gan B); anti-HCV (viêm gan C) nếu có yếu tố nguy cơ.
  • HIV: theo khuyến cáo tại một số hướng dẫn, đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ.
  • Công thức máu toàn phần: đánh giá bạch cầu, tiểu cầu trước điều trị.
  • Men gan (AST, ALT), chức năng thận (creatinin): đánh giá nền trước điều trị và theo dõi định kỳ.
  • Đánh giá tiền sử ung thư, nhiễm trùng mạn tính, bệnh tim mạch, bệnh thần kinh trung ương (nếu có tiền sử gợi ý mất myelin).
  • Cập nhật lịch tiêm chủng: hoàn thành các vắc-xin cần thiết trước khi bắt đầu điều trị; tránh vắc-xin sống giảm độc lực trong thời gian dùng thuốc.

Theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị

  • Đánh giá lâm sàng định kỳ về dấu hiệu nhiễm trùng, phản ứng dị ứng, triệu chứng thần kinh bất thường.
  • Tái đánh giá lao tiềm ẩn định kỳ tùy theo yếu tố nguy cơ và khuyến cáo địa phương.
  • Xét nghiệm công thức máu, men gan định kỳ theo chỉ định của bác sĩ điều trị (thường mỗi 3–6 tháng hoặc khi có chỉ định lâm sàng).
  • Theo dõi cân nặng — vì liên quan trực tiếp đến hiệu quả điều trị như đã trình bày ở mục 7.

12. So sánh với các phương pháp điều trị khác

So sánh hiệu quả theo bằng chứng mạng lưới (network meta-analysis)

Theo bản cập nhật Cochrane — tổng quan hệ thống có độ tin cậy cao hiện nay so sánh các thuốc điều trị vảy nến toàn thân: các nhóm thuốc sinh học kháng IL-17, kháng IL-12/23 (ustekinumab), kháng IL-23 và kháng TNF-alpha đều cho tỷ lệ bệnh nhân đạt PASI 90 cao hơn có ý nghĩa so với các thuốc toàn thân không sinh học [24]. Tuy nhiên, trong nội bộ nhóm thuốc sinh học, infliximab và các thuốc kháng IL-17 (bimekizumab, ixekizumab, secukinumab, brodalumab), cùng hầu hết thuốc kháng IL-23 (trừ tildrakizumab), có tỷ lệ đạt PASI 90 cao hơn có ý nghĩa so với ustekinumab [24]. Ngược lại, ustekinumab vượt trội hơn certolizumab, và cùng với adalimumab và tildrakizumab đều vượt trội hơn etanercept [24].

Nói cách khác: ustekinumab hiệu quả hơn rõ rệt so với giả dược và một số thuốc sinh học thế hệ đầu (etanercept, certolizumab), nhưng về tỷ lệ đạt PASI 90/100 trong giai đoạn cảm ứng (induction, thường 8–24 tuần), các thuốc thế hệ mới hơn nhắm riêng IL-17 hoặc riêng IL-23 (p19) thường cho tỷ lệ đáp ứng cao hơn. Bù lại, như trình bày ở mục 8, ustekinumab có drug survival (thời gian duy trì thuốc trong thực hành lâm sàng) thuộc nhóm cao nhất, và có hồ sơ an toàn dài hạn được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất trong số các thuốc sinh học điều trị vảy nến do có thời gian lưu hành lâu nhất.

Dữ liệu so sánh trực tiếp (head-to-head) với từng nhóm thuốc

So với các phân tích mạng lưới gián tiếp, các thử nghiệm so sánh trực tiếp (head-to-head) cho bằng chứng rõ ràng hơn về vị trí tương đối của ustekinumab:

  • So với thuốc ức chế IL-17 (secukinumab): Trong thử nghiệm CLEAR, tại tuần 16, secukinumab vượt trội hơn ustekinumab về tỷ lệ đạt PASI 90 (79,0% so với 57,6%; p < 0,0001) và PASI 100 (44,3% so với 28,4%; p < 0,0001) [50]. Ưu thế này được duy trì đến tuần 52, với 79% bệnh nhân dùng secukinumab không còn ảnh hưởng của bệnh da lên chất lượng cuộc sống (DLQI 0/1) so với 59% ở nhóm ustekinumab (p = 0,0008) [51]. Một thử nghiệm đối đầu độc lập thứ hai (CLARITY) sau đó xác nhận lại kết quả tương tự.
  • So với thuốc ức chế IL-23 chọn lọc (risankizumab): Trong hai thử nghiệm UltIMMa-1 và UltIMMa-2, tại tuần 16, risankizumab đạt tỷ lệ PASI 90 cao hơn rõ rệt so với ustekinumab (UltIMMa-1: 75,3% so với 42,0%; p < 0,001), với tỷ lệ biến cố bất lợi tương đương giữa hai nhóm [52].
  • So với thuốc ức chế TNF-α: Trong nghiên cứu ACCEPT (đã đề cập ở mục 5), ustekinumab liều 45mg và 90mg đều vượt trội hơn etanercept về tỷ lệ đạt PASI 75 tại tuần 12.

Nhìn chung, các thử nghiệm đối đầu trực tiếp củng cố kết luận từ phân tích mạng lưới: thuốc ức chế IL-17 và IL-23 chọn lọc thế hệ mới thường có hiệu quả làm sạch da (PASI 90/100) cao hơn ustekinumab trong ngắn hạn, nhưng khác biệt này cần được cân nhắc cùng với chi phí, lịch tiêm, bệnh đồng mắc và ưu tiên của từng người bệnh.

Vị trí của ustekinumab trong các hướng dẫn điều trị hiện hành

  • Hướng dẫn phối hợp AAD–NPF (Hoa Kỳ, 2019): ustekinumab được khuyến cáo là lựa chọn đơn trị liệu cho người lớn bị vảy nến thể mảng trung bình–nặng, bao gồm cả thể ảnh hưởng móng, da đầu và vảy nến lòng bàn tay/chân dạng mảng; cũng được khuyến cáo cho vảy nến ở bất kỳ mức độ nào nếu có viêm khớp vảy nến đáng kể đi kèm, và có thể phối hợp với thuốc bôi, thuốc toàn thân không sinh học (apremilast, methotrexate, acitretin, cyclosporin) hoặc quang trị liệu UVB dải hẹp để tăng hiệu quả [53].
  • Hướng dẫn NICE (Vương quốc Anh): ustekinumab được khuyến cáo là một trong các lựa chọn thuốc sinh học hàng đầu tay (first-line) cho người lớn đủ tiêu chuẩn điều trị sinh học, cùng với adalimumab và secukinumab [54].
  • Hướng dẫn ACR/NPF cho viêm khớp vảy nến (Hoa Kỳ, 2018): đối với viêm khớp vảy nến hoạt động mức độ nặng, hướng dẫn ưu tiên thuốc ức chế TNF-α hơn ustekinumab ở tuyến điều trị đầu; ustekinumab được xem là lựa chọn thay thế hợp lý, đặc biệt khi có chống chỉ định với ức chế TNF-α hoặc bệnh nhân ưu tiên thuốc tiêm thưa [55].

Như vậy, ustekinumab tiếp tục giữ vai trò là một lựa chọn điều trị hàng đầu tay được công nhận rộng rãi cho vảy nến thể mảng, dù không còn là lựa chọn “hiệu quả cao nhất” so với các nhóm thuốc mới hơn.

Bảng so sánh tổng quan (mang tính định hướng, không thay thế tư vấn của bác sĩ)

Phương pháp Cơ chế Tốc độ đáp ứng Hiệu quả PASI 90 (giai đoạn cảm ứng) Theo dõi cần thiết Ghi chú
Corticoid bôi Kháng viêm tại chỗ Nhanh (ngày–tuần) Không áp dụng (bệnh nhẹ–TB) Theo dõi teo da khi dùng kéo dài Điều trị nền tảng cho vảy nến nhẹ
Calcipotriol Điều hòa biệt hóa tế bào sừng Chậm hơn corticoid Không áp dụng Theo dõi calci máu nếu dùng diện rộng Thường phối hợp corticoid
Methotrexate Ức chế miễn dịch, chống chuyển hóa Trung bình (tuần–tháng) Thấp hơn sinh học Công thức máu, men gan định kỳ Chi phí thấp, kinh nghiệm sử dụng lâu năm
Cyclosporin Ức chế calcineurin Nhanh Trung bình Huyết áp, chức năng thận sát sao Không dùng kéo dài do độc thận
Acitretin Retinoid toàn thân Chậm Thấp–trung bình Mỡ máu, chức năng gan, tránh thai nghiêm ngặt Hữu ích cho vảy nến mủ/đỏ da
Apremilast Ức chế PDE-4 (uống) Trung bình Thấp hơn sinh học Theo dõi tiêu hóa, cân nặng, tâm trạng Đường uống, không cần xét nghiệm sàng lọc lao
Quang trị liệu (UVB/PUVA) Ức chế miễn dịch tại da qua tia UV Trung bình Trung bình Theo dõi nguy cơ ung thư da lâu dài Cần đến cơ sở y tế nhiều lần/tuần
Kháng TNF-α (adalimumab…) Ức chế TNF-α Nhanh–trung bình Trung bình–cao Sàng lọc lao, viêm gan, theo dõi nhiễm trùng Kinh nghiệm lâm sàng lâu năm, có ở Việt Nam
Ustekinumab (IL-12/23) Ức chế p40 chung IL-12 và IL-23 Trung bình Trung bình–cao Sàng lọc lao, viêm gan; tiêm thưa (12 tuần) Drug survival cao, ít mũi tiêm/năm
Kháng IL-17 (secukinumab…) Ức chế IL-17A hoặc thụ thể Nhanh Cao Theo dõi nhiễm nấm Candida, bệnh viêm ruột Hiệu quả PASI 90 cao trong NMA
Kháng IL-23 chọn lọc (guselkumab…) Ức chế p19 riêng của IL-23 Trung bình–nhanh Cao Sàng lọc lao, viêm gan Khoảng cách tiêm dài (8–12 tuần)

13. Giá điều trị tại Việt Nam

Về mức giá cụ thể: Vì ustekinumab là thuốc sinh học đặc trị, giá bán có thể khác nhau đáng kể giữa các bệnh viện, nhà thuốc bệnh viện và nhà phân phối, đồng thời có thể thay đổi theo thời gian và theo chính sách bảo hiểm y tế từng giai đoạn. Giá có thể thay đổi theo từng cơ sở y tế — người bệnh nên liên hệ trực tiếp với khoa Dược của bệnh viện nơi điều trị (đặc biệt là 5 cơ sở nêu trên nếu muốn tham gia chương trình hỗ trợ) để được tư vấn chi phí cụ thể, chu kỳ thanh toán và mức hỗ trợ bảo hiểm y tế áp dụng cho từng trường hợp.

Nhìn chung, chi phí năm đầu tiên (bao gồm liều tấn công tuần 0, 4 và các liều duy trì mỗi 12 tuần) thường cao hơn các năm sau do có 2 liều tấn công gần nhau; các năm duy trì tiếp theo chỉ cần 4 liều/năm (mỗi 12 tuần), nên tổng số mũi tiêm mỗi năm ít hơn đáng kể so với nhiều thuốc sinh học kháng IL-17 (thường cần tiêm mỗi 2–4 tuần).

14. Những bệnh nhân phù hợp

Chỉ định

  • Người lớn (và trẻ ≥ 6 tuổi theo chỉ định mở rộng tại một số quốc gia) mắc vảy nến thể mảng mức độ trung bình–nặng.
  • Bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ, chống chỉ định hoặc không dung nạp với các liệu pháp toàn thân khác (ciclosporin, methotrexate, PUVA).
  • Bệnh nhân có viêm khớp vảy nến hoạt động, dùng đơn độc hoặc phối hợp methotrexate.
  • Bệnh nhân mong muốn phác đồ tiêm thưa (mỗi 12 tuần), phù hợp với người khó tuân thủ lịch tiêm dày hơn.
  • Bệnh nhân có bệnh đồng mắc khiến việc dùng thuốc ức chế TNF-α kém phù hợp hơn (cần bác sĩ chuyên khoa đánh giá từng trường hợp).

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với ustekinumab hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Nhiễm trùng thể hoạt động quan trọng, đặc biệt là lao thể hoạt động.
  • Cẩn trọng ở bệnh nhân có nhiễm trùng mạn tính hoặc tiền sử nhiễm trùng tái phát.

Các lưu ý đặc biệt

  • Không nên tiêm vắc-xin sống/giảm độc lực trong thời gian điều trị.
  • Cần hoàn tất sàng lọc và (nếu cần) điều trị dự phòng lao tiềm ẩn trước khi bắt đầu thuốc.
  • Cân nặng > 100 kg cần cân nhắc liều 90 mg ngay từ đầu hoặc theo dõi sát để điều chỉnh liều kịp thời.
  • Phụ nữ có kế hoạch mang thai cần trao đổi kỹ với bác sĩ về thời điểm ngừng thuốc và lựa chọn thay thế phù hợp.

Người cao tuổi

Các thử nghiệm pha III nền tảng (PHOENIX 1, PHOENIX 2) có tỷ lệ người tham gia từ 65 tuổi trở lên tương đối thấp, nên dữ liệu hiệu quả và an toàn ở nhóm này còn hạn chế hơn so với người trẻ. Nhãn thuốc khuyến cáo thận trọng khi chỉ định ustekinumab cho người cao tuổi do nguy cơ nhiễm trùng và bệnh ác tính nói chung tăng theo tuổi; đồng thời cần theo dõi sát hơn dấu hiệu nhiễm trùng và ung thư da không hắc tố ở nhóm bệnh nhân trên 60 tuổi theo khuyến cáo trên nhãn thuốc lưu hành tại Việt Nam. Quyết định điều trị ở người cao tuổi cần cân nhắc kỹ bệnh đồng mắc, chức năng thận/gan và các thuốc đang dùng đồng thời.

Vắc-xin trong quá trình điều trị

Người bệnh nên hoàn thành các vắc-xin cần thiết theo lịch tiêm chủng quốc gia trước khi bắt đầu ustekinumab, vì thuốc không nên dùng đồng thời với vắc-xin sống hoặc giảm độc lực (như vắc-xin BCG, sởi–quai bị–rubella, thủy đậu, zona sống). Với vắc-xin bất hoạt, dữ liệu từ nghiên cứu mở rộng dài hạn của PHOENIX 2 cho thấy bệnh nhân điều trị ustekinumab ít nhất 3,5 năm vẫn tạo được đáp ứng kháng thể với vắc-xin phế cầu polysaccharide và vắc-xin uốn ván tương đương với nhóm bệnh nhân vảy nến không dùng liệu pháp toàn thân, với tỷ lệ đạt nồng độ kháng thể bảo vệ và hiệu giá kháng thể tương đương giữa hai nhóm [57].

15. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Thuốc sinh học ức chế IL-12/23 có chữa khỏi hoàn toàn vảy nến không? Không. Đây là bệnh mạn tính chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn; thuốc giúp kiểm soát viêm, làm sạch da và duy trì tình trạng ổn định lâu dài, nhưng nếu ngừng thuốc, bệnh có thể tái phát.
  2. Ustekinumab có phải là thuốc sinh học đầu tiên điều trị vảy nến không? Không hoàn toàn — các thuốc ức chế TNF-α (etanercept, infliximab, adalimumab) ra đời trước, nhưng ustekinumab là thuốc sinh học đầu tiên nhắm trúng đích vào trục IL-12/IL-23.
  3. Vì sao phải tiêm 2 mũi đầu cách nhau 4 tuần rồi mới giãn ra 12 tuần? Giai đoạn “tấn công” (tuần 0 và tuần 4) giúp đạt nồng độ thuốc trong máu đủ cao để ức chế viêm nhanh chóng; sau đó liều duy trì mỗi 12 tuần giúp giữ nồng độ ổn định.
  4. Tôi nặng hơn 100kg thì có cần liều cao hơn không? Có thể cần. Bác sĩ có thể cân nhắc liều 90mg thay vì 45mg ngay từ đầu hoặc điều chỉnh sau nếu đáp ứng chưa đủ, vì hiệu quả thuốc có xu hướng giảm ở người có cân nặng và BMI cao.
  5. Thuốc có an toàn khi dùng lâu dài không? Dữ liệu theo dõi đến 5 năm cho thấy hồ sơ an toàn tương đối ổn định, không có bằng chứng tăng nguy cơ ung thư so với dân số chung trong các nghiên cứu đã công bố, và tỷ lệ biến cố tim mạch nặng không khác biệt có ý nghĩa so với giả dược trong các phân tích đã có.
  6. Tôi bị lao tiềm ẩn thì có dùng được ustekinumab không? Có thể, nhưng bắt buộc phải hoàn thành điều trị dự phòng lao tiềm ẩn theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu hoặc phối hợp theo dõi sát trong quá trình điều trị.
  7. Đang mang thai có dùng được thuốc này không? Các hướng dẫn hiện tại khuyến cáo ngừng ustekinumab khi có kế hoạch mang thai hoặc phát hiện mang thai, do dữ liệu an toàn trong thai kỳ còn hạn chế. Cần trao đổi với bác sĩ để chuyển sang lựa chọn có nhiều dữ liệu hơn nếu cần điều trị liên tục.
  8. Đang cho con bú có tiêm được không? Dữ liệu hiện có (chủ yếu từ bệnh nhân tiêu hóa) chưa ghi nhận tác dụng bất lợi rõ ràng ở trẻ bú mẹ, nhưng số liệu còn hạn chế; quyết định cần cá thể hóa cùng bác sĩ.
  9. Bao lâu thì thấy da cải thiện rõ? Nhiều bệnh nhân bắt đầu thấy cải thiện từ tuần 4, đáp ứng rõ rệt thường ở tuần 12, và đáp ứng tối đa thường đạt vào khoảng tuần 24–28.
  10. Nếu ngừng thuốc thì bệnh có tái phát không? Có khả năng tái phát vì đây là bệnh mạn tính; tốc độ và mức độ tái phát khác nhau tùy người, do đó việc ngừng thuốc cần có kế hoạch theo dõi cùng bác sĩ.
  11. Thuốc có tương tác với vắc-xin không? Có. Không nên tiêm vắc-xin sống, giảm độc lực trong thời gian dùng ustekinumab. Vắc-xin bất hoạt vẫn có thể dùng, tốt nhất nên hoàn thành lịch tiêm chủng cần thiết trước khi bắt đầu điều trị.
  12. Có cần xét nghiệm định kỳ trong khi dùng thuốc không? Có, bao gồm theo dõi lâm sàng dấu hiệu nhiễm trùng, và các xét nghiệm máu định kỳ theo chỉ định của bác sĩ điều trị.
  13. Ustekinumab có điều trị được viêm khớp vảy nến không? Có, đây là một trong các chỉ định chính thức của thuốc, dùng đơn độc hoặc phối hợp methotrexate.
  14. Thuốc sinh học biosimilar có hiệu quả và an toàn tương đương thuốc gốc Stelara không? Về nguyên tắc, biosimilar được FDA/EMA phê duyệt phải chứng minh tương đương về dược động học, hiệu quả và an toàn so với thuốc gốc qua các nghiên cứu so sánh trực tiếp trước khi được cấp phép lưu hành.
  15. Vì sao có bệnh nhân dùng thuốc một thời gian thì hiệu quả giảm dần? Có thể do sinh kháng thể kháng thuốc, tăng cân, không tuân thủ đúng lịch tiêm, hoặc thay đổi kiểu hình viêm theo thời gian. Bác sĩ có thể xét nghiệm nồng độ thuốc/kháng thể kháng thuốc (nếu có sẵn) để xác định nguyên nhân trước khi quyết định đổi thuốc.
  16. Có thể phối hợp ustekinumab với thuốc bôi ngoài da không? Có, thuốc bôi corticoid hoặc dẫn xuất vitamin D thường vẫn được dùng phối hợp, đặc biệt cho các vùng tổn thương dai dẳng cục bộ, theo chỉ định của bác sĩ.
  17. Vảy nến da đầu, móng có đáp ứng với thuốc này không? Ustekinumab tác động toàn thân nên thường cải thiện được tổn thương ở nhiều vị trí bao gồm da đầu và móng, dù tốc độ đáp ứng ở móng thường chậm hơn da do đặc điểm mô học của móng.
  18. Thuốc này có phù hợp cho vảy nến thể mủ hoặc đỏ da toàn thân không? Chỉ định chính thức tập trung vào vảy nến thể mảng; các thể vảy nến khác cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá riêng vì có thể cần phác đồ khác hoặc phối hợp điều trị.
  19. Người cao tuổi có dùng được ustekinumab không? Có thể, nhưng cần đánh giá kỹ tiền sử nhiễm trùng, bệnh đồng mắc và cân nhắc lợi ích–nguy cơ cẩn thận hơn, vì các thử nghiệm lâm sàng lớn có tỷ lệ người cao tuổi tham gia hạn chế.
  20. Tôi nên tái khám bao lâu một lần khi đang duy trì thuốc? Thường theo lịch tiêm (mỗi 12 tuần) hoặc theo chỉ định cụ thể của bác sĩ điều trị, có thể sớm hơn nếu có dấu hiệu bất thường.

16. Kết luận

Ustekinumab — đại diện duy nhất hiện có của nhóm thuốc sinh học ức chế phối hợp IL-12 và IL-23 — đánh dấu một bước ngoặt trong điều trị vảy nến thể mảng trung bình–nặng nhờ cơ chế tác dụng nhắm trúng đích vào tiểu đơn vị p40 chung, đồng thời “hãm phanh” cả hai trục viêm Th1 và Th17. Sau hơn 15 năm sử dụng lâm sàng kể từ khi được FDA phê duyệt năm 2009, thuốc đã tích lũy được khối lượng dữ liệu hiệu quả và an toàn dài hạn (đến 5 năm và hơn) thuộc hàng đầy đủ nhất trong các thuốc sinh học điều trị vảy nến.

So với các thuốc sinh học thế hệ mới hơn nhắm chọn lọc vào IL-17 hoặc riêng IL-23, ustekinumab thường cho tỷ lệ đạt PASI 90/100 trong giai đoạn đầu thấp hơn một chút, nhưng bù lại có lịch tiêm thưa (mỗi 12 tuần), drug survival cao trong thực hành lâm sàng, và hồ sơ an toàn dài hạn được nghiên cứu kỹ. Yếu tố cân nặng/BMI, sự hình thành kháng thể kháng thuốc và mức độ tuân thủ điều trị là những yếu tố chính ảnh hưởng đến đáp ứng — do đó việc theo dõi sát và cá thể hóa liều là chìa khóa để tối ưu hóa kết quả điều trị.

Quyết định lựa chọn thuốc sinh học phù hợp — bao gồm ustekinumab hay các lựa chọn khác — cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa da liễu, cân nhắc mức độ bệnh, bệnh đồng mắc, khả năng tiếp cận và chi phí điều trị, cũng như nguyện vọng của từng người bệnh.

Nếu bạn đang cân nhắc điều trị vảy nến bằng thuốc sinh học, hãy đặt lịch thăm khám với bác sĩ chuyên khoa Da liễu để được đánh giá mức độ bệnh, tầm soát các xét nghiệm cần thiết và tư vấn lựa chọn phác đồ phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của bạn.

Những điểm cần nhớ

  • Ustekinumab ức chế tiểu đơn vị p40 dùng chung giữa IL-12 và IL-23, qua đó ức chế đồng thời trục viêm Th1 và Th17.
  • Hiệu quả PASI 90 đạt khoảng 42–55% tùy liều và thời điểm đánh giá qua các thử nghiệm PHOENIX 1/2; hiệu quả được duy trì khá ổn định đến 5 năm ở phần lớn bệnh nhân tiếp tục điều trị.
  • Cân nặng > 100 kg làm giảm hiệu quả ở liều tiêu chuẩn — cần cân nhắc liều 90 mg.
  • Drug survival (thời gian duy trì thuốc) của ustekinumab thuộc nhóm cao nhất trong các thuốc sinh học điều trị vảy nến.
  • Bắt buộc sàng lọc lao và viêm gan B trước điều trị.
  • Không khuyến cáo dùng trong thai kỳ; cần ngừng thuốc khi có kế hoạch mang thai.
  • Tại Việt Nam, có chương trình hỗ trợ một phần chi phí thuốc tại 5 bệnh viện lớn; giá cụ thể thay đổi theo cơ sở y tế.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

Tài liệu tham khảo

  1. Gordon KB, Papp KA, Langley RG, et al. Long-term efficacy of ustekinumab in patients with moderate-to-severe psoriasis treated for up to 5 years in the PHOENIX 1 study. PMID: 23279003. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23279003/
  2. Kimball AB, Gordon KB, Langley RG, et al. Long-term efficacy of ustekinumab in patients with moderate-to-severe psoriasis: results from the PHOENIX 1 trial through up to 3 years. PMID: 22356258. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22356258/
  3. Langley RG, Tsai TF, Flavin S, et al. Long-term efficacy and safety of ustekinumab, with and without dosing adjustment, in patients with moderate-to-severe psoriasis: results from the PHOENIX 2 study through 5 years of follow-up. Br J Dermatol. 2015;172(5):1371-1383. https://academic.oup.com/bjd/article/172/5/1371/6616057
  4. Girolomoni G, Strohal R, Puig L, et al. Ustekinumab in psoriasis immunopathology with emphasis on the Th17-IL23 axis: a primer. PMID: 22754278. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22754278/
  5. Gandhi M, Alwawi E, Gordon KB. Review of ustekinumab, an interleukin-12 and interleukin-23 inhibitor used for the treatment of plaque psoriasis. Ther Clin Risk Manag. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2857612/
  6. Indirect Regulation and Equilibrium of p35 and p40 Subunits of Interleukin (IL)-12/23 by Ustekinumab in Psoriasis Treatment. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6977627/
  7. Griffiths CEM, et al. Ustekinumab in chronic immune-mediated diseases: a review of long term safety and patient improvement. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3639711/
  8. Safety of Ustekinumab in Inflammatory Bowel Disease: Pooled Safety Analysis Through 5 Years in Crohn’s Disease and 4 Years in Ulcerative Colitis. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC11302965/
  9. Therapeutic effect and safety of ustekinumab for plaque psoriasis: a meta-analysis. PMID: 25264879. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25264879/
  10. Reactivation Risk of Latent Tuberculosis or Inactive Hepatitis B Virus Infection and Effectiveness of Ustekinumab in Chinese Plaque Psoriasis Patients: A 28-Week Retrospective, Observational Study. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11185167/
  11. Serial QuantiFERON-TB Gold testing in patients with psoriasis treated with ustekinumab. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5590912/
  12. Yiu ZZN, Mason KJ, Hampton PJ, et al. Drug survival of adalimumab, ustekinumab and secukinumab in patients with psoriasis: a prospective cohort study from BADBIR. Br J Dermatol. 2020;183(2):294-302. PMID: 32124442. doi:10.1111/bjd.18981
  13. Schwarz CW, Loft N, Bryld LE, et al. Drug survival of biologics in bio-naive and bio-experienced patients with psoriasis. JAMA Dermatol. Published online January 7, 2026.
  14. Drug Survival of Adalimumab, Secukinumab, and Ustekinumab in Psoriasis as Determined by Either Dose Escalation or Drug Discontinuation during the First 3 Years of Treatment – a Nationwide Cohort Study. PMID: 37119965. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37119965/
  15. Biologic Drug Survival in Psoriasis: A Systematic Review & Comparative Meta-Analysis. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8012481/
  16. Drug Survival Associated With Effectiveness and Safety of Treatment With Guselkumab, Ixekizumab, Secukinumab, Ustekinumab, and Adalimumab in Patients With Psoriasis. PMID: 35791876.
  17. Mugheddu C, Atzori L, Lappi A, Murgia S, Rongioletti F. Biologics exposure during pregnancy and breastfeeding in a psoriasis patient. Dermatol Ther. 2019;32:e12895. PMID: 30958637.
  18. The use of biological drugs in psoriasis patients prior to pregnancy, during pregnancy and lactation: a review of current clinical guidelines. PMID: 33603597. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7874874/
  19. EuroGuiDerm Guideline for the systemic treatment of psoriasis vulgaris (2024 draft). https://www.guidelines.edf.one/uploads/attachments/clrf2t72k3ttodtjrokdem0cy-0-euroguiderm-pso-gl-draft-2024.pdf
  20. Balakirski G, et al. Therapy of psoriasis during pregnancy and breast-feeding. JDDG. 2022. doi:10.1111/ddg.14789
  21. Sánchez-García V, et al. Exposure to biologic therapy before and during pregnancy in patients with psoriasis: Systematic review and meta-analysis. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2023. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1111/jdv.19238
  22. FDA Approved Biologics: Can Etanercept and Ustekinumab be Considered a First-Line Systemic Therapy for Pediatric/Adolescents in Moderate to Severe Psoriasis? A Systematic Review. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC7494414/
  23. Drugs and Lactation Database (LactMed). NCBI Bookshelf: NBK500594. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK500594/
  24. Sbidian E, Chaimani A, Garcia-Doval I, et al. Systemic pharmacological treatments for chronic plaque psoriasis: a network meta-analysis. Cochrane Database Syst Rev. 2023;CD011535.pub6. https://www.cochranelibrary.com/cdsr/doi/10.1002/14651858.CD011535.pub6/full
  25. Sbidian E, et al. Systemic pharmacological treatments for chronic plaque psoriasis: a network meta-analysis (update). Cochrane Database Syst Rev. 2025;CD011535.pub7. https://www.cochranelibrary.com/cdsr/doi/10.1002/14651858.CD011535.pub7/full
  26. Biologics for the Treatment of Moderate-to-Severe Plaque Psoriasis: A Systematic Review and Network Meta-analysis. Dermatol Ther (Heidelb). 2025. https://link.springer.com/article/10.1007/s13555-025-01423-0
  27. Comparative Efficacy and Relative Ranking of Biologics and Oral Therapies for Moderate-to-Severe Plaque Psoriasis: A Network Meta-analysis. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8163943/
  28. Sawyer L, et al. Assessing the relative efficacy of interleukin-17 and interleukin-23 targeted treatments for moderate-to-severe plaque psoriasis: a systematic review and network meta-analysis of PASI response. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6693782/
  29. FDA Approves Sixth Ustekinumab Biosimilar, Yesintek. AJMC. https://www.ajmc.com/view/fda-approves-sixth-ustekinumab-biosimilar-yesintek
  30. FDA Approves Steqeyma: The Seventh Stelara Biosimilar. Center for Biosimilars. https://www.centerforbiosimilars.com/view/fda-approves-steqeyma-the-seventh-stelara-biosimilar
  31. FDA Approves Biosimilar Ustekinumab-ttwe for All Indications of Reference Medicine. Dermatology Times. https://www.dermatologytimes.com/view/fda-approves-biosimilar-ustekinumab-ttwe-for-all-indications-of-reference-medicine
  32. Kaufman MB. Insight into the FDA Approval of Ustekinumab Biosimilar. The Rheumatologist. 2024. https://www.the-rheumatologist.org/article/insight-into-the-fda-approval-of-biosimilar-to-ustekinumab/
  33. Fourth Ustekinumab Biosimilar, Otulfi, Approved in US. Center for Biosimilars. https://www.centerforbiosimilars.com/view/fourth-ustekinumab-biosimilar-approved-in-us
  34. Two More Stelara Biosimilars Launch, Including One that is 90% Off Stelara. Managed Healthcare Executive. https://www.managedhealthcareexecutive.com/view/two-more-stelara-biosimilars-launch
  35. Ustekinumab: Uses, Dosage, Side Effects, Warning. Drugs.com. https://www.drugs.com/ustekinumab.html
  36. Body Mass Index Influence for the Personalization of the Monoclonal Antibodies Therapy for Psoriasis. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8703749/
  37. The Phenomenon of Anti-Drug Antibodies in Psoriasis: Mechanisms, Clinical Impact, and Therapeutic Strategies. Int J Mol Sci. 2025. https://www.mdpi.com/1422-0067/26/19/9616
  38. The Association between Clinical Response to Ustekinumab and Immunogenicity to Ustekinumab and Prior Adalimumab. PMID: 26566272. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4643875/
  39. Clinical Impact of Antibodies against Ustekinumab in Psoriasis: An Observational, Cross-Sectional, Multicenter Study. J Invest Dermatol. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0022202X20313701
  40. Biological Treatment of Psoriasis—Data So Far. Pharmaceuticals (Basel). 2026. https://www.mdpi.com/1424-8247/19/2/340
  41. Công dụng thuốc Ustekinumab. https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/cong-dung-thuoc-ustekinumab-vi
  42. Công dụng thuốc Stelara. https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/cong-dung-thuoc-stelara-vi
  43. MIMS Vietnam. Thông tin kê toa Stelara 45mg. https://www.mims.com/vietnam/drug/info/stelara%2045mg?type=vidal
  44. MIMS Vietnam. Liều dùng & Thông tin thuốc Stelara 45mg. https://www.mims.com/vietnam/drug/info/stelara%2045mg
  45. Báo Dân trí. Hỗ trợ một phần thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp, vảy nến thể mảng hoặc viêm khớp vảy nến. https://dantri.com.vn/suc-khoe/ho-tro-mot-phan-thuoc-dieu-tri-viem-khop-dang-thap-vay-nen-the-mang-hoac-viem-khop-vay-nen-20210118141253642.htm
  46. Việt Lê Pharma. Ustekinumab được FDA chấp thuận để điều trị bệnh nhi bị viêm khớp vẩy nến. https://vietlepharma.vn/blogs/benh-nhi-khoa/ustekinumab-stelara-duoc-fda-chap-thuan-de-dieu-tri-benh-nhi-bi-vi
  47. STELARA® (ustekinumab) Efficacy Data: Moderate to Severe Plaque Psoriasis. https://www.stelarahcp.com/plaque-psoriasis/efficacy/
  48. Thuốc Stelara tác dụng, liều dùng, giá bao nhiêu? https://tracuuthuoctay.com/thuoc-stelara-tac-dung-lieu-dung-gia-bao-nhieu/
  49. Li X, et al. Short-term effectiveness and potential factors of ustekinumab in patients with plaque psoriasis. J Dermatolog Treat. 2024;35(1):2321188. doi:10.1080/09546634.2024.2321188
  50. Thaçi D, Blauvelt A, Reich K, et al. Secukinumab is superior to ustekinumab in clearing skin of subjects with moderate to severe plaque psoriasis: CLEAR, a randomized controlled trial. J Am Acad Dermatol. 2015;73(3):400-409. doi:10.1016/j.jaad.2015.05.013
  51. Blauvelt A, Reich K, Tsai TF, et al. Secukinumab is superior to ustekinumab in clearing skin of subjects with moderate-to-severe plaque psoriasis up to 1 year: Results from the CLEAR study. J Am Acad Dermatol. 2017;76(1):60-69. doi:10.1016/j.jaad.2016.08.008
  52. Gordon KB, Strober B, Lebwohl M, et al. Efficacy and safety of risankizumab in moderate-to-severe plaque psoriasis (UltIMMa-1 and UltIMMa-2): results from two double-blind, randomised, placebo-controlled and ustekinumab-controlled phase 3 trials. Lancet. 2018;392(10148):650-661. doi:10.1016/S0140-6736(18)31713-6
  53. Menter A, Strober BE, Kaplan DH, et al. Joint AAD-NPF guidelines of care for the management and treatment of psoriasis with biologics. J Am Acad Dermatol. 2019;80(4):1029-1072. https://www.jaad.org/article/S0190-9622(18)33001-9/fulltext
  54. Plaque Psoriasis: Clinical Practice Guidelines on Biologic Therapy (NICE-based summary). Medscape. https://emedicine.medscape.com/article/1108072-guidelines
  55. Singh JA, Guyatt G, Ogdie A, et al. 2018 American College of Rheumatology/National Psoriasis Foundation Guideline for the Treatment of Psoriatic Arthritis. Arthritis Rheumatol. 2019;71(1):5-32.
  56. STELARA — Occurrence of Posterior Reversible Encephalopathy Syndrome (PRES). J&J MedicalConnect. https://www.jnjmedicalconnect.com/products/stelara/medical-content/stelara-occurrence-of-posterior-reversible-encephalopathy-syndrome-pres
  57. Use of Vaccines in Patients Receiving STELARA. J&J MedicalConnect. https://www.jnjmedicalconnect.com/products/stelara/medical-content/use-of-vaccines-in-patients-receiving-stelara

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia