Blogs

Muốn Có Thai Thì Người Bị Vảy Nến Cần Lưu Ý Gì Về Thuốc?

Hướng dẫn toàn diện: thuốc cần ngừng, thuốc có thể tiếp tục, và cách lập kế hoạch mang thai an toàn cho người bệnh vảy nến: Biên soạn và cập nhật dựa trên: EuroGuiDerm Guideline for the Systemic Treatment of Psoriasis Vulgaris (2020; cập nhật 2/2025), British Association of Dermatologists Guidelines 2020, American College of Rheumatology 2020, EULAR points to consider (2016), Australasian Psoriasis Collaboration (2018), cùng các nghiên cứu dược động học công bố trên Annals of the Rheumatic Diseases, British Journal of Dermatology, Fertility and Sterility và Journal of Clinical Medicine. Bài viết mang tính chất tham khảo y khoa, không thay thế cho tư vấn trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa Da liễu và Sản khoa.

1. Mở đầu

Vảy nến là bệnh da viêm mạn tính, gặp ở cả hai giới với tỷ lệ tương đương, và phần lớn khởi phát trước tuổi 40 – trùng với giai đoạn sinh sản của phụ nữ [4]. Vì vậy, câu hỏi “muốn có thai thì người bị vảy nến cần lưu ý gì về thuốc” là mối quan tâm rất thực tế của hàng triệu phụ nữ và các cặp vợ chồng đang điều trị bệnh.

Lập kế hoạch mang thai từ sớm có ý nghĩa quan trọng vì nhiều thuốc điều trị vảy nến – đặc biệt là thuốc uống nhóm retinoid, thuốc ức chế miễn dịch tế bào và một số thuốc sinh học – có khả năng ảnh hưởng đến quá trình thụ thai, sự phát triển của phôi thai hoặc thai nhi. Một số thuốc cần được ngừng nhiều tháng đến nhiều năm trước khi có thai để đảm bảo đào thải hoàn toàn khỏi cơ thể [1,2].

Đồng thời, bệnh nhân tuyệt đối không nên tự ý ngừng thuốc khi biết mình muốn có thai hoặc phát hiện có thai, vì:

  • Ngừng thuốc đột ngột có thể gây bùng phát vảy nến nặng, kể cả thể vảy nến mủ toàn thân – một tình trạng có thể nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi [1,4].
  • Một số thuốc (như thuốc sinh học kháng TNF-alpha) có bằng chứng an toàn tương đối và có thể cần tiếp tục trong thai kỳ nếu bệnh nặng [5,11].
  • Quyết định ngừng thuốc nào, khi nào, và thay thế bằng phương pháp gì phải dựa trên đánh giá cá thể hóa của bác sĩ da liễu phối hợp với bác sĩ sản khoa [1,6].
Lưu ý quan trọng

•     Không có quyết định “đúng cho mọi người” về thuốc vảy nến khi muốn có thai – việc lựa chọn luôn phải cân bằng giữa nguy cơ của thuốc và nguy cơ của bệnh không được kiểm soát.

•     Hãy trao đổi kế hoạch mang thai với bác sĩ da liễu ít nhất 3–6 tháng trước khi ngừng biện pháp tránh thai, thay vì đợi đến khi đã có thai.

2. Vảy nến có ảnh hưởng đến khả năng mang thai không?

2.1. Khả năng sinh sản và thụ thai ở phụ nữ

Một tổng quan hệ thống công bố năm 2021 trên Journal of Clinical Medicine ghi nhận vảy nến có liên quan đến giảm khả năng sinh sản ở phụ nữ mong muốn mang thai, cùng với diễn tiến bệnh khó dự đoán trong thai kỳ [4]. Một tổng quan hệ thống khác trên British Journal of Dermatology (2016), tổng hợp các nghiên cứu quan sát, cho thấy phụ nữ vảy nến có xu hướng tăng nguy cơ một số kết cục bất lợi của thai kỳ so với dân số chung, mặc dù mức độ bằng chứng còn khác nhau giữa các nghiên cứu [3].

2.2. Chất lượng tinh trùng và khả năng sinh sản ở nam giới

Viêm mạn tính toàn thân trong vảy nến có thể ảnh hưởng đến trục nội tiết sinh dục nam, bao gồm giảm nồng độ testosterone. Một số thuốc điều trị (đặc biệt methotrexate liều cao, kéo dài) có thể gây thiểu tinh (oligospermia) tạm thời, hồi phục sau khi ngừng thuốc [7]. Cần phân biệt rõ giữa ảnh hưởng của bản thân bệnh (viêm mạn tính, stress tâm lý) và ảnh hưởng của thuốc điều trị.

2.3. Ảnh hưởng của viêm mạn tính và mức độ nặng của bệnh

Vảy nến mức độ trung bình – nặng đi kèm tình trạng viêm hệ thống với các cytokine tiền viêm như IL-6, TNF-alpha, CRP tăng cao; các cytokine này có liên quan đến kết cục thai kỳ bất lợi (sinh non, thai chậm tăng trưởng) trong các bệnh viêm mạn tính khác có cơ chế miễn dịch tương tự (viêm khớp dạng thấp, bệnh viêm ruột) [3]. Vì vậy, kiểm soát tốt bệnh trước khi mang thai không chỉ vì lợi ích của mẹ mà còn có thể giảm nguy cơ cho thai nhi.

2.4. Ảnh hưởng tâm lý

Vảy nến làm giảm chất lượng cuộc sống, tăng lo âu, trầm cảm và giảm hoạt động tình dục ở cả hai giới, điều này có thể gián tiếp làm giảm tần suất và khả năng thụ thai tự nhiên. Hỗ trợ tâm lý nên là một phần trong tư vấn tiền sản cho người bệnh vảy nến.

3. Vì sao thuốc điều trị vảy nến có thể gây nguy hiểm cho thai nhi?

Các thuốc điều trị vảy nến có thể ảnh hưởng đến thai nhi qua nhiều cơ chế khác nhau, tùy theo loại thuốc, kích thước phân tử và giai đoạn thai kỳ:

3.1. Thuốc phân tử nhỏ qua nhau thai bằng khuếch tán thụ động

Methotrexate và acitretin là các phân tử nhỏ, dễ dàng khuếch tán qua nhau thai ngay từ giai đoạn sớm của thai kỳ, kể cả trước khi nhau thai hình thành hoàn chỉnh (tuần 10–12) [1,6].

3.2. Gây quái thai (teratogenicity) và độc tính phôi (embryotoxicity)

Methotrexate là chất đối kháng acid folic, ức chế enzym dihydrofolate reductase, làm gián đoạn tổng hợp DNA và phân chia tế bào ở phôi đang phát triển nhanh – đây là cơ chế trực tiếp gây quái thai và sảy thai [1]. Acitretin và chất chuyển hóa etretinate gắn vào thụ thể retinoid nhân tế bào, làm rối loạn biểu hiện gen điều hòa hình thành cơ quan trong giai đoạn phôi thai, tương tự cơ chế gây quái thai đã biết của các retinoid khác [1].

3.3. Ảnh hưởng đến phân chia tế bào và phát triển cơ quan

Phôi thai trong 3 tháng đầu có tốc độ phân chia tế bào rất nhanh để hình thành các cơ quan (organogenesis) — đây là giai đoạn nhạy cảm nhất với các thuốc gây độc tế bào như methotrexate.

3.4. Ảnh hưởng miễn dịch thai nhi — đặc thù của thuốc sinh học

Các thuốc sinh học điều trị vảy nến là kháng thể đơn dòng IgG. Từ đầu tam cá nguyệt thứ hai, thụ thể Fc ở nhau thai (FcRn) bắt đầu vận chuyển chủ động IgG từ mẹ sang thai nhi, và quá trình này tăng mạnh trong tam cá nguyệt thứ ba – đến mức nồng độ IgG ở trẻ sơ sinh có thể cao hơn ở mẹ [5]. Trẻ sinh ra từ mẹ dùng các thuốc sinh học kháng TNF hoàn chỉnh (như infliximab, adalimumab) trong tam cá nguyệt cuối có thể có mức độ ức chế miễn dịch tạm thời, ảnh hưởng đến đáp ứng với vắc-xin sống trong 6 tháng đầu đời [5,6].

Certolizumab pegol là ngoại lệ quan trọng: đây là một đoạn Fab’ PEGyl hóa, không có vùng Fc, do đó không gắn được vào FcRn của nhau thai và có mức độ truyền qua nhau thai tối thiểu đến không đáng kể trong suốt thai kỳ, kể cả tam cá nguyệt 3 — đã được chứng minh qua nghiên cứu CRIB [8].

Sơ đồ cơ chế (mô tả bằng lời)

•     Methotrexate / Acitretin (phân tử nhỏ) → khuếch tán thụ động qua nhau thai ngay từ tam cá nguyệt 1 → ức chế phân chia tế bào / rối loạn gen retinoid → dị tật, sảy thai.

•     Kháng thể IgG hoàn chỉnh (adalimumab, infliximab, ustekinumab, kháng IL-17/IL-23) → vận chuyển chủ động qua thụ thể FcRn, tăng dần từ tam cá nguyệt 2, cao nhất tam cá nguyệt 3 → tồn tại trong máu trẻ sơ sinh nhiều tháng → cân nhắc hoãn vắc-xin sống.

•     Certolizumab pegol (không có Fc) → không gắn FcRn → truyền qua nhau thai tối thiểu ở mọi giai đoạn thai kỳ.

4. Đánh giá trước khi mang thai

Trước khi ngừng biện pháp tránh thai, người bệnh vảy nến nên được đánh giá toàn diện cùng bác sĩ da liễu, bao gồm:

  • Mức độ bệnh hiện tại: diện tích da tổn thương (BSA), chỉ số PASI, chỉ số chất lượng cuộc sống DLQI, có viêm khớp vảy nến đi kèm hay không [2].
  • Thuốc đang sử dụng: loại thuốc, thời gian cần thiết để đào thải hoàn toàn hoặc ngừng an toàn trước khi thụ thai (xem Mục 5 và 6).
  • Bệnh đi kèm: hội chứng chuyển hóa, tăng huyết áp, đái tháo đường, trầm cảm — cần được kiểm soát trước khi mang thai.
  • Tiền sử sinh sản: số lần mang thai, tiền sử sảy thai, sinh non, tiền sản giật.
  • Xét nghiệm cần thực hiện tùy thuốc đang dùng: công thức máu, chức năng gan thận, thử thai (nước tiểu/máu), sàng lọc viêm gan B/C, HIV nếu chuẩn bị dùng lại thuốc ức chế miễn dịch [2].
  • Bổ sung acid folic trước khi thụ thai — đặc biệt quan trọng nếu bệnh nhân từng dùng methotrexate hoặc đang quang trị liệu, vì phototherapy có thể làm giảm folate [1,14].

Thời điểm thích hợp để mang thai là khi bệnh đã được kiểm soát ổn định (PASI thấp, DLQI thấp) trong ít nhất vài tháng, và đã hoàn tất thời gian ngừng thuốc bắt buộc (washout) đối với thuốc đang dùng.

5. Bảng tổng hợp toàn bộ thuốc điều trị vảy nến và mức độ an toàn khi mang thai

Bảng dưới đây tổng hợp dựa trên EuroGuiDerm Guideline [1,2], hướng dẫn BAD 2020 [11], ACR 2020 [12], EULAR points to consider [6], và Australasian Psoriasis Collaboration [13]. Ký hiệu: An toàn tương đối (✓), Cân nhắc / còn hạn chế (~), Cần tránh / chống chỉ định (✗).

5.1. Thuốc bôi tại chỗ

Thuốc Chuẩn bị mang thai Thai kỳ Cho con bú Ghi chú
Corticoid bôi (nhẹ – trung bình) Ưu tiên hàng đầu cho bệnh khu trú; tránh dùng corticoid mạnh diện rộng, kéo dài do nguy cơ hấp thu toàn thân và chậm tăng trưởng thai [14,15]
Calcipotriol (vitamin D tương tự) ~ ~ Hấp thu toàn thân thấp (~5–6%); một số hướng dẫn ưu tiên, số khác thận trọng do dữ liệu người còn hạn chế [14]
Tacrolimus bôi ~ ~ Hấp thu toàn thân tối thiểu, nồng độ máu thường dưới ngưỡng định lượng được; hợp lý cho vùng mặt/nếp gấp [14,15]
Pimecrolimus bôi ~ ~ Tương tự tacrolimus, hấp thu toàn thân tối thiểu
Anthralin (dithranol) ~ Ít hấp thu toàn thân; dùng được nhưng gây kích ứng/nhuộm da
Salicylic acid bôi ~ ~ Tránh diện rộng, nồng độ cao, băng kín — có thể hấp thu toàn thân đáng kể [14]
Coal tar (nhựa than) ~ ~ ~ Dữ liệu người hạn chế; nhiều trung tâm khuyên tránh diện rộng

5.2. Quang trị liệu

Phương pháp Chuẩn bị mang thai Thai kỳ Cho con bú Ghi chú
UVB dải hẹp (NB-UVB) Được nhiều hướng dẫn xem là lựa chọn hàng đầu cho bệnh lan rộng ở phụ nữ mang thai/cho con bú; không có bằng chứng gây quái thai [14,15]
PUVA (psoralen + UVA) ~ Không có yêu cầu ngừng thuốc trước khi thụ thai như methotrexate/acitretin (không tích lũy dài hạn); tuy nhiên psoralen uống có khả năng gây đột biến trên lý thuyết nên chống chỉ định khi đã xác định có thai — nên chuyển sang NB-UVB khi đang lên kế hoạch mang thai

5.3. Thuốc uống (thuốc kinh điển)

Thuốc Chuẩn bị mang thai Thai kỳ Cho con bú Thời gian ngừng trước khi có thai
Methotrexate ✗ (chống chỉ định tuyệt đối) Tối thiểu 3 tháng đối với cả nữ và nam trước khi thụ thai, kèm bổ sung acid folic [1,2]
Acitretin ✗ (chống chỉ định tuyệt đối) Tối thiểu 3 năm sau liều cuối, kèm tránh thai kép [1]
Cyclosporine ~ (EuroGuiDerm coi là thuốc kinh điển ưu tiên) ~ (có thể dùng nếu cần) ~ (EULAR xếp vào nhóm tương thích với cho con bú, cần theo dõi trẻ) Không bắt buộc ngừng nếu cần kiểm soát bệnh nặng; theo dõi huyết áp/thận [1,6,15]
Apremilast ~ ~ (khuyến cáo tránh, dữ liệu người hạn chế) ~ Nên ngừng khi có kế hoạch mang thai do thiếu dữ liệu người
Deucravacitinib ~ (thuốc mới, dữ liệu hạn chế) ✗ (khuyến cáo tránh) Thuốc ức chế tyrosine kinase 2 mới được cấp phép 2022–2023; chưa đủ dữ liệu người mang thai [1]

5.4. Thuốc sinh học

Nhóm – Thuốc Chuẩn bị mang thai Thai kỳ Cho con bú Ghi chú chính
Kháng TNF-α – Adalimumab ~ ~ (1–2 tam cá nguyệt đầu; cân nhắc ngừng quanh tuần 20 nếu tiếp tục sang tam cá nguyệt 3) IgG1 hoàn chỉnh, truyền qua nhau thai tăng dần từ tam cá nguyệt 2 [5,6]
Kháng TNF-α – Infliximab ~ ~ (tương tự adalimumab, cân nhắc ngừng ~tuần 20) ~ Truyền qua nhau thai mạnh trong tam cá nguyệt 3
Kháng TNF-α – Etanercept ~ ~ (có thể dùng đến ~tuần 30–32) Protein hòa tan, truyền qua nhau thai thấp hơn kháng thể IgG hoàn chỉnh [5]
Kháng TNF-α – Certolizumab pegol ✓ (lựa chọn ưu tiên) ✓ (có thể dùng toàn bộ thai kỳ) Không có vùng Fc → truyền qua nhau thai tối thiểu/không đáng kể (nghiên cứu CRIB, CRADLE) [8,9,10]
Kháng IL-12/23 – Ustekinumab ~ (khuyến cáo ngừng khi có kế hoạch mang thai) ~ (tránh, dữ liệu còn hạn chế) ~ Nhiều hướng dẫn khuyên ngừng khi lên kế hoạch mang thai [5]
Kháng IL-17 – Secukinumab, Ixekizumab, Brodalumab, Bimekizumab ~ (khuyến cáo ngừng) ~ (tránh, dữ liệu hạn chế) ~ Dữ liệu người mang thai còn ít; nhiều guideline khuyên ngừng khi lên kế hoạch mang thai [1,5]
Kháng IL-23 – Guselkumab, Risankizumab, Tildrakizumab ~ (khuyến cáo ngừng) ~ (tránh, dữ liệu hạn chế) ~ Thuốc mới hơn nhóm TNF; guideline hiện tại chưa đủ dữ liệu để khuyến cáo dùng trong thai kỳ [1,5]

 

Lời khuyên của bác sĩ

•     Nếu bắt buộc phải dùng thuốc sinh học trong giai đoạn chuẩn bị mang thai hoặc mang thai, certolizumab pegol hiện có nhiều bằng chứng ủng hộ nhất về tính an toàn nhờ đặc điểm cấu trúc phân tử đặc biệt (không có vùng Fc).

•     Quyết định tiếp tục hay ngừng bất kỳ thuốc sinh học nào luôn cần cân nhắc mức độ nặng của bệnh; không có công thức chung cho tất cả bệnh nhân.

6. Những thuốc phải tránh tuyệt đối

6.1. Methotrexate

Methotrexate là chất đối kháng acid folic, ức chế enzym dihydrofolate reductase cần thiết cho tổng hợp DNA. Đây là cơ chế trực tiếp gây quái thai, độc tính phôi và sảy thai đã được ghi nhận rõ, khiến methotrexate là chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ ở mọi liều [1,2].

  • Dị tật: hội chứng “phôi thai do methotrexate” (methotrexate embryopathy) gồm bất thường sọ mặt, chi và hệ thần kinh trung ương khi phơi nhiễm trong tam cá nguyệt đầu.
  • Sảy thai: nguy cơ tăng rõ rệt khi phơi nhiễm ở giai đoạn sớm của thai kỳ.

Thời gian cần ngừng thuốc: EuroGuiDerm khuyến cáo tránh thai tin cậy ở cả nam và nữ trong suốt thời gian điều trị, và ngừng thuốc tối thiểu 3 tháng trước khi có kế hoạch thụ thai, kết hợp bổ sung acid folic để phục hồi dự trữ folate [1,2].

Về phía nam giới: một nghiên cứu đăng ký toàn quốc tại Thụy Điển (2023) trên các trẻ có bố phơi nhiễm methotrexate quanh thời điểm thụ thai không ghi nhận tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh, sinh non hay nhỏ so với tuổi thai ở con, nhưng ghi nhận khả năng giảm tạm thời khả năng sinh sản (thể hiện qua tăng tỷ lệ cần hỗ trợ sinh sản) ở nhóm bố đang dùng thuốc so với nhóm đã ngừng ≥2 năm [7].

6.2. Acitretin

Acitretin là retinoid thế hệ hai, có thời gian bán hủy ngắn (khoảng 2 ngày) nhưng có thể chuyển hóa ngược thành etretinate — một chất có thời gian bán hủy rất dài (hàng tháng) khi có mặt đồng thời của rượu (ethanol), làm kéo dài đáng kể thời gian tồn lưu trong mô mỡ [1].

Vì sao phải tránh thai ít nhất 3 năm: do nguy cơ chuyển hóa ngược thành etretinate tồn lưu lâu dài, EuroGuiDerm và tờ thông tin sản phẩm khuyến cáo phụ nữ trong độ tuổi sinh sản dùng acitretin phải áp dụng biện pháp tránh thai kép (ví dụ bao cao su + thuốc viên, không dùng thuốc tránh thai chỉ progesterone liều thấp) trong suốt thời gian điều trị và tối thiểu 3 năm sau liều cuối cùng [1].

  • Nguy cơ dị tật: retinoid gắn vào thụ thể nhân tế bào điều hòa biểu hiện gen phát triển phôi, gây dị tật nghiêm trọng ở hệ thần kinh trung ương, tim mạch, sọ mặt nếu phơi nhiễm trong thai kỳ — tương tự nhóm isotretinoin đã biết rõ trong điều trị trứng cá.

Người dùng acitretin cũng không được hiến máu trong thời gian điều trị và tối thiểu 3 năm sau đó, để tránh phơi nhiễm gián tiếp cho phụ nữ mang thai khác qua truyền máu [1].

Khi nào cần đi khám ngay?

•     Phát hiện có thai (dù ngoài ý muốn) trong khi đang dùng methotrexate hoặc acitretin: cần liên hệ bác sĩ da liễu và sản khoa NGAY trong ngày, không đợi đến lịch tái khám định kỳ.

•     Xuất hiện dấu hiệu bất thường ở thai kỳ (ra máu âm đạo, đau bụng dữ dội) khi đang hoặc mới ngừng các thuốc thuộc nhóm chống chỉ định.

7. Thuốc nào tương đối an toàn?

Corticoid bôi

Ưu điểm: hấp thu toàn thân thấp, kinh nghiệm sử dụng lâu năm, hiệu quả nhanh cho bệnh khu trú. Nhược điểm: nếu dùng corticoid mạnh trên diện rộng, kéo dài, có nguy cơ hấp thu toàn thân đủ để ảnh hưởng đến cân nặng thai nhi khi sinh [14,15]. Khuyến cáo: ưu tiên corticoid hoạt lực nhẹ – trung bình, diện tích giới hạn.

UVB dải hẹp (NB-UVB)

Ưu điểm: không cần thuốc toàn thân, không có bằng chứng gây quái thai qua nhiều thập kỷ sử dụng, phù hợp cho bệnh lan rộng ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Nhược điểm: cần đến cơ sở y tế nhiều lần/tuần; có thể làm giảm folate máu nên cần bổ sung acid folic; tránh để quá nóng cơ thể trong 28 ngày đầu thai kỳ do liên quan tăng nguy cơ dị tật ống thần kinh [14,15].

Cyclosporine

Ưu điểm: EuroGuiDerm xếp cyclosporine là “thuốc kinh điển ưu tiên” trong thai kỳ, khởi phát tác dụng nhanh, phù hợp khi cần kiểm soát bệnh nặng cấp tính [1]. Nhược điểm: nguy cơ tăng huyết áp, độc thận, cần theo dõi sát. Khi cho con bú, EULAR points to consider xếp cyclosporine vào nhóm thuốc tương thích với việc cho con bú do lượng bài tiết qua sữa mẹ thấp, nhưng vẫn cần theo dõi lâm sàng trẻ (không phải chống chỉ định tuyệt đối như trình bày ở một số tài liệu cũ) [6].

Certolizumab pegol

Ưu điểm: bằng chứng dược động học vững chắc nhất trong nhóm sinh học cho thai kỳ nhờ không truyền qua nhau thai (nghiên cứu CRIB) và không/ít truyền qua sữa mẹ (nghiên cứu CRADLE); dữ liệu an toàn từ cơ sở dữ liệu giám sát dược trên hơn 500 thai kỳ phơi nhiễm không cho thấy tăng dị tật bẩm sinh so với dân số chung [8,9,10]. Nhược điểm: vẫn là thuốc ức chế miễn dịch, cần cân nhắc nguy cơ nhiễm trùng; dữ liệu dài hạn về hậu quả miễn dịch ở trẻ vẫn đang tiếp tục thu thập.

8. Người chồng bị vảy nến muốn có con cần lưu ý gì?

Vai trò của nam giới trong kế hoạch mang thai thường bị bỏ sót trong tư vấn lâm sàng, nhưng một số thuốc điều trị vảy nến có liên quan đến ảnh hưởng sinh sản nam giới:

Methotrexate: nghiên cứu đăng ký toàn quốc Thụy Điển (2023) cho thấy không tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh, sinh non hay nhỏ so với tuổi thai ở con khi bố phơi nhiễm methotrexate quanh thời điểm thụ thai, nhưng có bằng chứng về giảm khả năng sinh sản tạm thời (tăng nhu cầu hỗ trợ sinh sản như IVF/ICSI) ở nhóm đang dùng thuốc so với nhóm đã ngừng ≥2 năm [7]. Do đó, nhiều hướng dẫn vẫn khuyến cáo thận trọng ngừng thuốc khoảng 3 tháng trước khi cố gắng thụ thai để cho phép một chu kỳ sinh tinh trùng mới hoàn tất.

  • Acitretin: không được ghi nhận gây đột biến tinh trùng theo cùng cơ chế như ở nữ giới (không có bằng chứng tích lũy trong tinh dịch gây quái thai), nên nhìn chung không yêu cầu thời gian ngừng thuốc kéo dài ở nam giới; tuy vậy cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị và tờ thông tin sản phẩm.
  • Thuốc sinh học: các kháng thể đơn dòng là protein lớn, không được ghi nhận đi vào tinh dịch với nồng độ có ý nghĩa sinh học; hiện chưa có bằng chứng cho thấy cần ngừng thuốc sinh học ở nam giới trước khi thụ thai.
  • Viêm mạn tính do bản thân bệnh vảy nến có thể ảnh hưởng đến nồng độ testosterone và chất lượng tinh trùng độc lập với thuốc điều trị, nên kiểm soát tốt bệnh cũng có lợi cho sức khỏe sinh sản nam giới.
Lời khuyên của bác sĩ

•     Cả hai vợ chồng nên cùng trao đổi với bác sĩ da liễu khi lên kế hoạch mang thai, không chỉ riêng người vợ.

•     Nếu người chồng đang dùng methotrexate, nên thảo luận về việc tạm ngừng thuốc khoảng 3 tháng trước khi cố gắng thụ thai, cân nhắc cùng bác sĩ điều trị.

9. Nếu phát hiện có thai khi đang dùng thuốc

9.1. Xử trí ban đầu

  • Liên hệ ngay với bác sĩ da liễu và bác sĩ sản khoa — không chờ đến lịch hẹn định kỳ.
  • Mang theo hoặc ghi lại chính xác tên thuốc, liều dùng, và ngày dùng liều gần nhất.
  • Không tự ý ngừng tất cả các thuốc cùng lúc mà không có hướng dẫn — một số thuốc (như corticoid toàn thân đang giảm liều) cần ngừng từ từ.

9.2. Thuốc phải ngừng ngay

  • Methotrexate: ngừng ngay lập tức khi phát hiện có thai.
  • Acitretin: ngừng ngay lập tức khi phát hiện có thai.

Apremilast, deucravacitinib và các thuốc sinh học nhóm kháng IL-17/IL-23/IL-12-23 (trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ trong trường hợp bệnh rất nặng): thường được khuyến cáo ngừng, chuyển sang theo dõi hoặc thay thế bằng lựa chọn an toàn hơn [1,5].

9.3. Thuốc không nên tự ý ngừng

Certolizumab pegol, etanercept và một số kháng TNF-α khác nếu bệnh nặng: quyết định tiếp tục hay ngừng cần dựa trên đánh giá nguy cơ – lợi ích của bác sĩ chuyên khoa, không nên tự ý ngừng đột ngột vì có thể gây bùng phát bệnh nặng [5,11].

  • Corticoid toàn thân liều cao đang dùng: cần giảm liều từ từ theo phác đồ, không ngừng đột ngột.

9.4. Khi nào cần tư vấn di truyền và siêu âm chuyên sâu

  • Đã phơi nhiễm methotrexate hoặc acitretin trong giai đoạn hình thành cơ quan (khoảng tuần 3–10 của thai kỳ): cần tư vấn di truyền để đánh giá nguy cơ và siêu âm hình thái thai chi tiết (siêu âm 4D, siêu âm tim thai) ở tuần 18–22.

Phơi nhiễm các thuốc sinh học nhóm kháng thể IgG hoàn chỉnh trong tam cá nguyệt 2–3: cần theo dõi sự phát triển của thai theo lịch sản khoa, đồng thời lên kế hoạch hoãn tiêm vắc-xin sống (như BCG, rotavirus) cho trẻ trong 6 tháng đầu đời nếu mẹ dùng thuốc muộn trong thai kỳ [5,6].

10. Điều trị vảy nến trong thai kỳ

Nhóm ưu tiên Lựa chọn điều trị
Điều trị ưu tiên (first-line) Corticoid bôi nhẹ – trung bình

UVB dải hẹp (NB-UVB)

Certolizumab pegol (nếu cần điều trị toàn thân) [1,8,9,10,11]

Điều trị cân nhắc (tùy mức độ nặng, hội chẩn chuyên khoa) Cyclosporine

Các kháng TNF-α khác (adalimumab, etanercept, infliximab) — thường giới hạn tam cá nguyệt 1–2 [1,5,6,12]

Calcipotriol, tacrolimus/pimecrolimus bôi ở diện tích hạn chế

Điều trị chống chỉ định Methotrexate

Acitretin

PUVA (psoralen uống + UVA)

Apremilast, deucravacitinib (khuyến cáo tránh do thiếu dữ liệu)

11. Điều trị khi cho con bú

Nhóm Thuốc an toàn Thuốc không an toàn / cần thận trọng
Thuốc bôi Corticoid bôi nhẹ–trung bình, tacrolimus/pimecrolimus (tránh bôi trực tiếp lên vùng núm vú trước khi cho bú) Corticoid mạnh diện rộng kéo dài; salicylic acid nồng độ cao
Thuốc toàn thân / quang trị liệu NB-UVB, cyclosporine (theo dõi sát), certolizumab pegol, adalimumab, etanercept Methotrexate, acitretin (chống chỉ định tuyệt đối khi cho con bú)
Thuốc sinh học khác Dữ liệu hạn chế cho ustekinumab, nhóm kháng IL-17/IL-23 — cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ cá thể hóa [5]

Các kháng thể đơn dòng là protein lớn, được cho là bị phân hủy bởi acid dạ dày và enzym tiêu hóa của trẻ bú mẹ, nên hấp thu toàn thân qua đường tiêu hóa của trẻ được coi là tối thiểu đối với nhóm kháng TNF-α đã được nghiên cứu kỹ (adalimumab, certolizumab pegol, etanercept) [5].

12. Những sai lầm bệnh nhân thường gặp

  • Tự ý ngừng thuốc ngay khi biết có thai mà không hỏi ý kiến bác sĩ, dẫn đến bùng phát bệnh nặng, kể cả thể vảy nến mủ toàn thân.
  • Nghe truyền miệng, tin rằng “thuốc nam, thuốc đông y không rõ thành phần” an toàn hơn thuốc tây trong thai kỳ — trong khi thành phần thực tế của các sản phẩm này thường không được kiểm định, có thể chứa corticoid trộn lẫn không công bố.
  • Tự ý dùng corticoid bôi hoạt lực mạnh liên tục, diện rộng trong thời gian dài mà không tái khám, làm tăng nguy cơ hấp thu toàn thân.
  • Không thông báo với bác sĩ da liễu về kế hoạch mang thai từ sớm, khiến bác sĩ không kịp điều chỉnh phác đồ và thời gian ngừng thuốc cần thiết (đặc biệt với acitretin — cần 3 năm).
  • Nhầm lẫn giữa “thuốc chống chỉ định tuyệt đối” và “thuốc cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ”, dẫn đến hoang mang ngừng cả những thuốc có thể tiếp tục dùng an toàn dưới giám sát y tế.

13. Lời khuyên của bác sĩ

Checklist chuẩn bị mang thai cho người bị vảy nến

•     Thông báo kế hoạch mang thai cho bác sĩ da liễu ngay khi có ý định, không đợi đến khi đã có thai.

•     Nếu đang dùng methotrexate: lên kế hoạch ngừng thuốc tối thiểu 3 tháng trước khi thụ thai (cả vợ và chồng), bổ sung acid folic.

•     Nếu đang dùng acitretin: lên kế hoạch tránh thai kép và ngừng thuốc tối thiểu 3 năm trước khi thụ thai.

•     Nếu đang dùng thuốc sinh học: trao đổi với bác sĩ về việc chuyển sang certolizumab pegol hoặc tiếp tục theo dõi cá thể hóa.

•     Kiểm soát ổn định bệnh bằng UVB dải hẹp, thuốc bôi hoặc phác đồ phù hợp trước khi ngừng biện pháp tránh thai.

•     Không tự ý ngừng hoặc đổi thuốc mà không có hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

•     Khi phát hiện có thai ngoài kế hoạch trong lúc dùng thuốc chống chỉ định: liên hệ bác sĩ ngay trong ngày.

•     Duy trì tái khám định kỳ trong suốt thai kỳ và giai đoạn cho con bú để điều chỉnh điều trị kịp thời.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Người bị vảy nến có thai được không?

Có. Đa số phụ nữ bị vảy nến có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh nếu bệnh được kiểm soát tốt và thuốc điều trị được điều chỉnh phù hợp trước khi thụ thai [3,4].

Đang dùng methotrexate bao lâu thì có thể có thai?

Cần ngừng methotrexate tối thiểu 3 tháng ở cả vợ và chồng trước khi cố gắng thụ thai, đồng thời bổ sung acid folic theo hướng dẫn của bác sĩ [1,2].

Dùng acitretin bao lâu thì được mang thai?

Cần ngừng acitretin tối thiểu 3 năm trước khi mang thai do nguy cơ tồn lưu chất chuyển hóa etretinate trong cơ thể [1].

Thuốc sinh học nào an toàn nhất khi mang thai?

Certolizumab pegol hiện có nhiều bằng chứng ủng hộ nhất nhờ đặc điểm không truyền qua nhau thai, nhưng quyết định cuối cùng cần cá thể hóa theo mức độ bệnh [8,9,10,11].

Vảy nến có di truyền cho con không?

Vảy nến có yếu tố di truyền đa gen; nguy cơ ở con tăng lên nếu cha hoặc mẹ (đặc biệt cả hai) mắc bệnh, nhưng không phải là di truyền tất định theo kiểu đơn gen.

Cho con bú khi đang điều trị vảy nến có an toàn không?

Nhiều lựa chọn như corticoid bôi, UVB, certolizumab pegol, adalimumab, etanercept được coi là tương thích với việc cho con bú; trong khi methotrexate và acitretin chống chỉ định tuyệt đối [1,5].

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

Tài liệu tham khảo (chuẩn Vancouver)

  1. Nast A, Smith C, Spuls PI, et al. EuroGuiDerm Guideline for the systemic treatment of Psoriasis vulgaris — Part 1 & 2. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2020;34(11):2461–2498, 2461–2498 (cập nhật một phần 2/2025). Berlin: European Dermatology Forum (EDF).
  2. Nast A, Spuls PI, van der Kraaij G, et al. EuroGuiDerm guideline on the systemic treatment of psoriasis vulgaris – Part 1: treatment and monitoring recommendations. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2020;34(11):2461–2498.
  3. Bobotsis R, Gulliver WP, Monaghan K, Lynde C, Fleming P. Psoriasis and adverse pregnancy outcomes: a systematic review of observational studies. Br J Dermatol. 2016;175(3):464–472.
  4. Ferrer-Alcala MA, Sánchez-Díaz M, Arias-Santiago S, Molina-Leyva A. Impact of psoriasis and hidradenitis suppurativa in pregnancy: a systematic review. J Clin Med. 2021;10(24):5894.
  5. Owczarek W, Walecka I, Lesiak A, Czajkowski R, Reich A, Zerda I, Narbutt J. The use of biological drugs in psoriasis patients prior to pregnancy, during pregnancy and lactation: a review of current clinical guidelines. Adv Dermatol Allergol (Postepy Dermatol Alergol). 2021;37(6):821–830.
  6. Skorpen CG, Hoeltzenbein M, Tincani A, et al. The EULAR points to consider for use of antirheumatic drugs before pregnancy, and during pregnancy and lactation. Ann Rheum Dis. 2016;75(5):795–810.
  7. Zarén P, Turesson C, Giwercman A. Methotrexate use among men — association with fertility and the perinatal health of their children: a Swedish nationwide register study. Fertil Steril. 2023;120(3 Pt 2):661–669.
  8. Mariette X, Förger F, Abraham B, et al. Lack of placental transfer of certolizumab pegol during pregnancy: results from CRIB, a prospective, postmarketing, pharmacokinetic study. Ann Rheum Dis. 2018;77(2):228–233.
  9. Clowse MEB, Förger F, Hwang C, et al. Minimal to no transfer of certolizumab pegol into breast milk: results from CRADLE, a prospective, postmarketing, multicentre, pharmacokinetic study. Ann Rheum Dis. 2017;76(11):1890–1896.
  10. Clowse MEB, Scheuerle AE, Chambers C, et al. Pregnancy outcomes after exposure to certolizumab pegol: updated results from a pharmacovigilance safety database. Arthritis Rheumatol. 2018;70(9):1399–1407.
  11. Smith CH, Yiu ZZN, Bale T, et al. British Association of Dermatologists guidelines for biologic therapy for psoriasis 2020 — a rapid update. Br J Dermatol. 2020;183(4):628–637.
  12. Sammaritano LR, Bermas BL, Chakravarty EE, et al. 2020 American College of Rheumatology guideline for the management of reproductive health in rheumatic and musculoskeletal diseases. Arthritis Care Res (Hoboken). 2020;72(4):461–488.
  13. Rademaker M, Agnew K, Andrews M, et al. Psoriasis in those planning a family, pregnant or breast-feeding: the Australasian Psoriasis Collaboration. Australas J Dermatol. 2018;59(2):86–100.
  14. Patel VM, Schwartz RA, Clark LW. Safety of topical dermatologic medications in pregnancy. J Drugs Dermatol. 2016;15(7):830–834.
  15. Ferreira C, Azevedo A, Nogueira M, Torres T. Management of psoriasis in pregnancy — a review of the evidence to date. Drugs Context. 2020;9:2019-11-6.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia