Lưu ý quan trọng trước khi đọc
Bài viết này tổng hợp bằng chứng khoa học hiện có về probiotics (men vi sinh) trong bệnh vảy nến, dựa trên các guideline, systematic review, meta-analysis và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) được công bố trên các tạp chí y khoa có bình duyệt. Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa Da liễu. Hiện tại, chưa có guideline chính thức nào của AAD, EADV, BAD, IPC hay NPF khuyến cáo probiotics là một phương pháp điều trị chuẩn cho bệnh vảy nến; probiotics hiện chỉ được xem là liệu pháp hỗ trợ (adjuvant) đang được nghiên cứu.
1. Probiotics là gì?
Theo định nghĩa đồng thuận của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và được Hiệp hội Khoa học Quốc tế về Probiotics và Prebiotics (ISAPP) tái khẳng định năm 2014, probiotics là “các vi sinh vật sống mà khi được đưa vào cơ thể với số lượng đầy đủ sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ” [1]. Định nghĩa này có ba yếu tố bắt buộc: vi sinh vật phải còn sống, phải được cung cấp với liều đủ, và lợi ích sức khỏe phải được chứng minh bằng nghiên cứu ở đúng đối tượng sử dụng.
Gia đình thuật ngữ “biotics” hiện được ISAPP chuẩn hóa thành bốn khái niệm riêng biệt, không thể dùng thay thế cho nhau:
Prebiotics
Là “cơ chất được hệ vi sinh vật của vật chủ sử dụng chọn lọc và mang lại lợi ích sức khỏe” [2] — ví dụ chất xơ hòa tan, inulin, fructo-oligosaccharide (FOS), galacto-oligosaccharide (GOS). Prebiotics không phải vi sinh vật, mà là “thức ăn” nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi sẵn có trong ruột.
Synbiotics
Theo đồng thuận ISAPP 2019, synbiotic là “hỗn hợp gồm vi sinh vật sống và cơ chất được hệ vi sinh vật vật chủ sử dụng chọn lọc, mang lại lợi ích sức khỏe” [3]. Không bắt buộc mỗi thành phần phải đạt tiêu chuẩn hiệu quả riêng lẻ như một probiotic hay prebiotic độc lập — quan trọng là hỗn hợp có tác dụng hiệp đồng.
Postbiotics
Là “chế phẩm từ vi sinh vật bất hoạt (đã chết) và/hoặc thành phần của chúng, mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ” [4]. Khác với probiotics, postbiotics không cần vi sinh vật còn sống; các chất chuyển hóa tinh khiết (như butyrate tinh khiết) không được xem là postbiotics mà phải gọi đúng tên hóa học của chúng [18].
Việc phân biệt rõ bốn khái niệm này có ý nghĩa thực tiễn: khi tìm hiểu tài liệu khoa học hoặc đọc nhãn sản phẩm, người bệnh cần biết sản phẩm mình dùng thuộc nhóm nào, vì bằng chứng hiệu quả và cơ chế tác dụng của mỗi nhóm là khác nhau.
2. Vai trò của hệ vi sinh vật (microbiome) trong bệnh vảy nến
Gut microbiome và Skin microbiome
Cơ thể người là nơi cư trú của hàng nghìn tỷ vi sinh vật, tập trung chủ yếu ở đường ruột (gut microbiome) và trên bề mặt da (skin microbiome). Hai hệ sinh thái này không hoạt động độc lập mà có mối liên hệ hai chiều, được gọi là “trục ruột-da” (gut-skin axis) [5,6,7].
Gut-Skin Axis là gì?
Gut-skin axis mô tả mối liên hệ động, hai chiều giữa hệ vi sinh đường ruột và hệ miễn dịch-làn da, được điều hòa thông qua ba con đường chính: (1) các chất chuyển hóa vi sinh vật lưu hành trong máu, (2) các chất trung gian viêm toàn thân, và (3) tính toàn vẹn của hàng rào ruột [7]. Khi hệ vi sinh đường ruột bị mất cân bằng, các sản phẩm viêm và độc tố vi khuẩn có thể xâm nhập tuần hoàn và góp phần khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng viêm da.

Dysbiosis (loạn khuẩn) trong bệnh vảy nến
Nhiều nghiên cứu so sánh hệ vi sinh đường ruột giữa bệnh nhân vảy nến và người khỏe mạnh đã ghi nhận sự thay đổi rõ rệt. Một systematic review tổng hợp 10 nghiên cứu (2000-2020) cho thấy toàn bộ các nghiên cứu đều báo cáo có biến đổi hệ vi sinh ruột ở bệnh nhân vảy nến; tất cả đều xác nhận thay đổi có ý nghĩa về đa dạng beta (beta-diversity), và ở mức ngành (phylum), nhiều nghiên cứu ghi nhận giảm tỷ lệ Bacteroidetes và tăng tỷ lệ Firmicutes so với nhóm chứng [5].
Các nghiên cứu khác bổ sung thêm: bệnh nhân vảy nến thường có giảm đa dạng vi sinh vật nói chung, giảm các vi khuẩn sinh short-chain fatty acid (SCFA) có lợi như Faecalibacterium prausnitzii và Akkermansia, đồng thời tăng các vi khuẩn tiền viêm như Prevotella copri [22]. Bằng chứng về phát hiện DNA vi khuẩn đường ruột trong máu bệnh nhân vảy nến (bacterial DNA translocation) cũng gợi ý tình trạng “rò rỉ ruột” (leaky gut) góp phần vào cơ chế bệnh sinh [7].
Vai trò của microbiome trong miễn dịch, hàng rào bảo vệ và viêm mạn tính
- Điều hòa miễn dịch: hệ vi sinh ruột khỏe mạnh giúp duy trì cân bằng giữa tế bào T điều hòa (Treg) và tế bào Th17 gây viêm.
- Hàng rào bảo vệ: vi khuẩn có lợi cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh, sản xuất chất nhầy và peptide kháng khuẩn, duy trì tính toàn vẹn của lớp biểu mô ruột.
- Viêm mạn tính: khi dysbiosis xảy ra, tính thấm ruột tăng lên, tạo điều kiện cho lipopolysaccharide (LPS) và các sản phẩm vi khuẩn khác lọt vào tuần hoàn, kích hoạt phản ứng viêm hệ thống thông qua trục IL-23/Th17 vốn là trục bệnh sinh trung tâm của vảy nến [6,7].
3. Cơ chế tác động của probiotics đối với bệnh vảy nến
Vảy nến là bệnh viêm da qua trung gian miễn dịch, với trục bệnh sinh trung tâm là IL-23/Th17: tế bào trình diện kháng nguyên (dendritic cell) kích hoạt Th17 sản xuất IL-17A/F và IL-22, hoạt hóa tín hiệu STAT3/NF-κB trong tế bào sừng (keratinocyte), gây tăng sinh và viêm biểu bì. TNF-α, IL-6 và IFN-γ khuếch đại vòng viêm này [7]. Probiotics được cho là tác động lên bệnh thông qua điều hòa hệ vi sinh ruột, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến trục miễn dịch này.
Điều hòa miễn dịch: Treg, Th17, và các cytokine
Một số chủng probiotic, đặc biệt là Lactobacillus và Bifidobacterium, đã được chứng minh trong nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng có khả năng làm tăng số lượng và hoạt tính của tế bào Treg (Foxp3+), đồng thời ức chế biệt hóa Th17 và giảm tiết IL-17, IL-23, TNF-α, IL-6, IL-22 [6]. Nghiên cứu trên mô hình động vật với Bifidobacterium breve CCFM683 cho thấy vi khuẩn này có thể cải thiện tình trạng vảy nến theo kiểu phụ thuộc liều, thông qua phục hồi hệ vi sinh, duy trì chức năng hàng rào biểu mô ruột và giảm cytokine tiền viêm (IL-17, TNF-α) [27].
Bifidobacterium infantis 35624 là chủng được nghiên cứu sâu về cơ chế miễn dịch: nghiên cứu RCT mù đôi, có đối chứng giả dược của Groeger và cộng sự trên 26 bệnh nhân vảy nến (một trong ba nhóm bệnh nhân của nghiên cứu, cùng với viêm loét đại tràng và hội chứng mệt mỏi mạn tính) cho thấy bổ sung chủng này trong 8 tuần làm giảm có ý nghĩa CRP huyết thanh so với giả dược (p = 0,0425), cùng với giảm TNF-α; nghiên cứu không đánh giá PASI hay mức độ nặng tổn thương da, mà tập trung vào các chỉ dấu viêm toàn thân, ủng hộ giả thuyết về tác động toàn thân của probiotics thông qua trục ruột-hệ miễn dịch [17].
Ảnh hưởng lên tế bào biểu mô ruột, tính thấm ruột và nội độc tố (LPS)
Trong thử nghiệm lâm sàng của Moludi và cộng sự, bổ sung probiotics đa chủng trong 8 tuần giúp giảm có ý nghĩa nồng độ LPS huyết thanh so với giả dược (giảm trung bình 7,21 ± 10,33 so với 2,74 ± 0,97 mmol/L; p = 0,01), cùng với giảm hs-CRP và IL-1β [13,23]. Đây là bằng chứng lâm sàng gián tiếp cho thấy probiotics có thể cải thiện tính toàn vẹn hàng rào ruột, giảm hiện tượng “rò rỉ nội độc tố” (metabolic endotoxemia) vốn được xem là một trong các cơ chế thúc đẩy viêm hệ thống ở bệnh nhân vảy nến.

Vai trò của SCFA (short-chain fatty acid): butyrate, acetate, propionate
SCFA — chủ yếu là butyrate, acetate và propionate — là sản phẩm lên men chất xơ của vi khuẩn ruột có lợi, đóng vai trò là chất điều hòa miễn dịch mạnh. SCFA hoạt động qua thụ thể GPR41/GPR43 trên bề mặt tế bào miễn dịch và thông qua ức chế histone deacetylase (HDAC), làm tăng biệt hóa Treg và ức chế hoạt hóa Th17 [24-26]. Butyrate còn được chứng minh trực tiếp ức chế hoạt hóa và tăng sinh của các dưới nhóm tế bào Th17 tại niêm mạc ruột trong nghiên cứu in vitro trên mô người. Vì bệnh nhân vảy nến thường có giảm các vi khuẩn sinh SCFA (như Faecalibacterium prausnitzii), việc bổ sung probiotics có khả năng sinh hoặc thúc đẩy sản xuất SCFA được xem là một cơ chế hợp lý về mặt sinh học, dù bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên bệnh nhân vảy nến vẫn còn hạn chế.
Tóm lại, các cơ chế được đề xuất bao gồm: (1) phục hồi cân bằng hệ vi sinh ruột, (2) tăng cường hàng rào biểu mô ruột và giảm nội độc tố lưu hành, (3) điều hòa theo hướng có lợi tỷ lệ Treg/Th17, và (4) giảm nồng độ các cytokine tiền viêm chủ chốt (IL-17, IL-23, TNF-α, IL-6). Tuy nhiên, cần nhấn mạnh: phần lớn bằng chứng cơ chế đến từ nghiên cứu tiền lâm sàng (in vitro, động vật) và một số ít chỉ dấu sinh học ở người; mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa các cơ chế này với cải thiện lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến chưa được chứng minh đầy đủ.
4. Những chủng probiotics đã được nghiên cứu trong bệnh vảy nến
Bảng dưới đây tổng hợp các chủng probiotic phổ biến nhất được nghiên cứu liên quan đến vảy nến hoặc các cơ chế viêm liên quan, cùng mức độ bằng chứng hiện có.
| Chủng | Bối cảnh nghiên cứu | Cỡ mẫu | Thời gian | Kết quả chính | Mức bằng chứng |
| Hỗn hợp Lactobacillus/ Bifidobacterium (đa chủng) | RCT trên bệnh nhân vảy nến mảng (Moludi 2021) [13,23] | 46 | 8 tuần | Giảm PASI, DLQI, CRP, IL-6, IL-1β, LPS | Trung bình (1 RCT) |
| B. longum, L. rhamnosus, L. paracasei (hỗn hợp 3 chủng) | RCT trên người lớn vảy nến mảng (Navarro-López 2019) [14] | 90 | 12 tuần + theo dõi 6 tháng | Tăng tỷ lệ đạt PASI75; giảm nguy cơ tái phát | Trung bình-cao (1 RCT chất lượng tốt) |
| Lactocare® (synbiotic đa chủng Lactobacillus/Bifidobacterium) | RCT phối hợp hydrocortisone tại chỗ (Akbarzadeh 2022) [15] | 52 (25 nhóm can thiệp) | 12 tuần | Giảm PASI, VAS, DLQI so với giả dược | Trung bình (1 RCT, cỡ mẫu nhỏ) |
| Lactobacillus rhamnosus (đơn chủng) | RCT bổ trợ điều trị chuẩn (Suriano 2023) [16] | 103 | 6 tháng | Không khác biệt có ý nghĩa về PASI/DLQI so với giả dược | Trung bình (1 RCT âm tính, thiết kế tốt) |
| Bifidobacterium infantis 35624 | RCT mù đôi, có đối chứng giả dược trên bệnh nhân vảy nến (Groeger 2013) [17] | 26 | 6-8 tuần | Giảm CRP huyết thanh có ý nghĩa (p = 0,0425) và TNF-α; không đánh giá PASI | Trung bình (1 RCT nhỏ, chỉ đo chỉ dấu viêm — không đo PASI) |
| Bifidobacterium breve CCFM683 | Mô hình động vật vảy nến | Mô hình chuột | Không áp dụng | Cải thiện vảy nến phụ thuộc liều; phục hồi hàng rào ruột | Tiền lâm sàng (động vật) |
| Lactobacillus plantarum, L. casei, L. reuteri, Bifidobacterium breve, B. bifidum, Bacillus coagulans, Saccharomyces boulardii | Được đề cập trong các thử nghiệm đa chủng hoặc nghiên cứu ở bệnh lý viêm liên quan (không có RCT riêng biệt trên vảy nến với cỡ mẫu đủ lớn tính đến thời điểm hiện tại) | — | — | Cơ chế hợp lý dựa trên nhóm Lactobacillus/Bifidobacterium; chưa có RCT độc lập đủ mạnh trên vảy nến | Thấp (ngoại suy từ nhóm chủng) |
Nhận xét: Tính đến nay (7/2026), phần lớn RCT trên bệnh nhân vảy nến sử dụng chế phẩm đa chủng (multistrain) hơn là đơn chủng, và các thử nghiệm dương tính có xu hướng dùng liệu trình từ 8-12 tuần trở lên. Chưa có đủ RCT riêng biệt, chất lượng cao cho từng chủng đơn lẻ như L. plantarum hay S. boulardii trên bệnh nhân vảy nến; do đó bảng trên phản ánh trung thực khoảng trống bằng chứng này thay vì suy diễn hiệu quả.

5. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng ở bệnh nhân vảy nến
| Tác giả, năm, quốc gia | Số bệnh nhân | Chủng/ liều | Thời gian | Thay đổi PASI | Thay đổi DLQI/ khác | Hạn chế |
| Moludi và cs., 2021, Iran [13,23] | 46 (23/23) | Đa chủng Lactobacillus/ Bifidobacterium dạng nước uống | 8 tuần | Nhóm can thiệp: −5,06 ± 2,1 so với +0,3 ± 1,8 ở giả dược (p = 0,049) | DLQI, BDI, CRP, IL-6, IL-1β, LPS, MDA đều cải thiện có ý nghĩa | Cỡ mẫu nhỏ; thời gian theo dõi ngắn; 1 trung tâm |
| Navarro-López và cs., 2019, Tây Ban Nha [14] | 90 | Hỗn hợp 3 chủng (B. longum, L. rhamnosus, L. paracasei) | 12 tuần + theo dõi 6 tháng | 66,7% đạt PASI75 (nhóm can thiệp) so với 41,9% (giả dược); p < 0,05 | PGA 0/1 đạt 48,9% so với 30,2%; giảm nguy cơ tái phát sau 6 tháng | Không phân tầng theo mức độ nặng nền; cần xác nhận đa trung tâm |
| Akbarzadeh và cs., 2022, Iran [15] | 52 (25 can thiệp/27 chứng, mất mẫu do COVID-19) | Lactocare® (synbiotic) phối hợp hydrocortisone tại chỗ | 12 tuần | PASI 4,08 ± 0,28 (can thiệp) so với 6,19 ± 0,39 (giả dược) tại tuần 12 | Cải thiện VAS và DLQI có ý nghĩa | Mất mẫu lớn do đại dịch COVID-19; nguy cơ sai lệch không rõ về che giấu phân bổ |
| Suriano và cs., 2023, Brazil [16] | 103 (50 can thiệp/53 chứng) | Lactobacillus rhamnosus đơn chủng, bổ trợ điều trị chuẩn | 6 tháng | Thay đổi không có ý nghĩa trong nhóm can thiệp (−1,58; p = 0,105); khác biệt giữa 2 nhóm không có ý nghĩa (p = 0,620) | DLQI cũng không cải thiện có ý nghĩa ở nhóm can thiệp | Kết quả âm tính; thiết kế chất lượng cao — cho thấy hiệu quả có thể phụ thuộc chủng và liệu trình |
Bốn thử nghiệm trên là các RCT được trích dẫn thường xuyên nhất trong các meta-analysis gần đây [8-11]. Có thể thấy bức tranh chưa hoàn toàn thống nhất: ba trong bốn nghiên cứu cho kết quả có lợi, nhưng nghiên cứu thiết kế tốt và thời gian dài nhất (Suriano, 6 tháng, đơn chủng) lại cho kết quả âm tính — điều này sẽ được phân tích kỹ hơn ở phần 6.
6. Meta-analysis và Systematic Review
Từ năm 2021 đến 2026, đã có ít nhất 6 systematic review/meta-analysis độc lập tổng hợp bằng chứng RCT về probiotics trong vảy nến. Sự đa dạng về kết luận giữa các phân tích này phản ánh đúng bản chất bằng chứng hiện tại: có tín hiệu tích cực nhưng chưa đủ mạnh và đồng nhất.
Các phân tích cho kết quả tích cực
- Zhu và cộng sự (2024, Frontiers in Medicine): tổng hợp 7 RCT đạt tiêu chuẩn, cho thấy PASI giảm nhiều hơn có ý nghĩa ở nhóm probiotics so với giả dược (chênh lệch trung bình MD −3,09; KTC 95% −5,04 đến −0,74; p = 0,01), nhưng có độ dị biệt cao giữa các nghiên cứu (I² = 85%) [8].
- Wei và cộng sự (2024, Journal of Cosmetic Dermatology): gộp 5 nghiên cứu, 286 bệnh nhân, cho kết quả PASI giảm có ý nghĩa (SMD −1,40; KTC 95% −2,63 đến −0,17) và DLQI giảm (SMD −0,92) ở nhóm probiotics [9].
- Ayuningtyas và cộng sự (2026, Journal of Nutrition and Metabolism) — umbrella review tổng hợp 5 systematic review/meta-analysis: kết luận probiotics, đặc biệt chế phẩm đa chủng, có tiềm năng là liệu pháp hỗ trợ an toàn và hiệu quả trong giảm mức độ nặng vảy nến và cải thiện chất lượng cuộc sống; hiệu quả rõ hơn với liệu trình từ 12 tuần trở lên và ở các nghiên cứu thực hiện tại châu Á [10].
- Waqas và Sarwar (2025, Cureus): tổng hợp 8 nghiên cứu (RCT và quan sát), ghi nhận xu hướng cải thiện PASI/DLQI nhất quán hơn với chế phẩm đa chủng (Lactobacillus, Bifidobacterium, Lactiplantibacillus plantarum) so với chế phẩm đơn chủng [11].
Các phân tích thận trọng hơn
- Zeng và cộng sự (2021, Journal of Immunology Research): chỉ có 3 RCT đủ tiêu chuẩn (164 bệnh nhân) tính đến thời điểm đó; kết quả gộp cho thấy khác biệt PASI giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê (SMD 1,83; KTC 95% −0,41 đến 4,07; p = 0,11), dù dữ liệu tiền lâm sàng trên động vật cho thấy lợi ích rõ hơn [12].
- Zhu và cộng sự (2024) cũng ghi nhận: khi phân tích độ nhạy loại bỏ nghiên cứu của Moludi (nghiên cứu có hiệu quả lớn nhất), tính dị biệt giữa các nghiên cứu giảm mạnh nhưng mức chênh lệch PASI vẫn có ý nghĩa (MD −2,08); tuy nhiên khi loại nghiên cứu của Akbarzadeh, xu hướng có lợi vẫn còn nhưng không còn ý nghĩa thống kê (p = 0,07) — cho thấy kết quả gộp khá nhạy với từng nghiên cứu đơn lẻ do số lượng RCT còn ít [8].
Đánh giá chất lượng bằng chứng
Áp dụng tinh thần đánh giá theo khung GRADE, có thể tóm tắt: chất lượng bằng chứng hiện tại ở mức THẤP đến TRUNG BÌNH. Lý do: (1) số lượng RCT còn hạn chế (dao động 3-8 nghiên cứu tùy phân tích), (2) cỡ mẫu từng nghiên cứu nhỏ (đa số 40-100 bệnh nhân), (3) độ dị biệt cao giữa các nghiên cứu do khác nhau về chủng, liều, thời gian và quần thể nghiên cứu, (4) một RCT thiết kế tốt và thời gian dài nhất lại cho kết quả âm tính [16], và (5) nguy cơ sai lệch công bố (publication bias) chưa được loại trừ hoàn toàn. Kết luận thống nhất của các phân tích hiện nay: probiotics có tín hiệu tích cực hợp lý về mặt sinh học và có một số bằng chứng lâm sàng ủng hộ, nhưng cần thêm các RCT đa trung tâm, cỡ mẫu lớn, chuẩn hóa chủng và liều, thời gian theo dõi dài hơn để đưa ra khuyến cáo chắc chắn [8-11,12].
7. Hiệu quả thực tế của probiotics trên các chỉ số lâm sàng
Dựa trên bằng chứng tổng hợp ở các phần trên, có thể đánh giá hiệu quả thực tế của probiotics theo từng khía cạnh cụ thể như sau:
Giảm PASI và diện tích tổn thương
Có bằng chứng nhất quán ở mức trung bình từ nhiều RCT và ít nhất 4 meta-analysis cho thấy probiotics đa chủng, dùng đủ liệu trình (≥8-12 tuần), có thể làm giảm PASI có ý nghĩa thống kê so với giả dược [8-11,14,15]. Tuy nhiên mức độ giảm dao động lớn giữa các nghiên cứu và không phải tất cả nghiên cứu đều cho kết quả dương tính [12,16].
Giảm ngứa, viêm và CRP
Một số RCT ghi nhận cải thiện các chỉ dấu viêm toàn thân (CRP, hs-CRP, IL-6, IL-1β, LPS) [13], phù hợp với giả thuyết cơ chế giảm nội độc tố và viêm hệ thống. Dữ liệu về giảm ngứa đặc hiệu (không lẫn với cải thiện PASI chung) còn hạn chế và chưa được đo lường một cách hệ thống trong hầu hết các RCT.
Cải thiện chất lượng cuộc sống (DLQI)
Đây là một trong những chỉ số cải thiện nhất quán nhất trong các nghiên cứu dương tính, với mức giảm DLQI có ý nghĩa trong ít nhất 3 RCT riêng lẻ [13,15] và một meta-analysis gộp (SMD −0,92) [9].
Giảm tái phát và kéo dài thời gian lui bệnh
Chỉ có một RCT (Navarro-López 2019) theo dõi dài hạn (6 tháng sau khi kết thúc can thiệp) và ghi nhận nguy cơ tái phát thấp hơn ở nhóm từng dùng probiotics [14]. Đây là tín hiệu đáng chú ý nhưng cần được xác nhận độc lập trước khi có thể khái quát hóa.
Giảm tác dụng phụ điều trị
Hiện chưa có RCT được thiết kế chuyên biệt để đánh giá probiotics giúp giảm tác dụng phụ của thuốc điều trị vảy nến chuẩn (như methotrexate, thuốc sinh học). Đây là một khoảng trống nghiên cứu, không phải là bằng chứng phủ định — cần nói rõ với bệnh nhân rằng chưa có đủ bằng chứng chất lượng cao để kết luận về điểm này.
8. Probiotics có thể thay thế thuốc điều trị vảy nến không?
Không. Dựa trên toàn bộ bằng chứng hiện có, probiotics không được xem là liệu pháp thay thế cho các phương pháp điều trị vảy nến đã được chứng minh (corticosteroid tại chỗ, vitamin D tại chỗ, quang trị liệu, methotrexate, cyclosporine, acitretin, hay các thuốc sinh học nhắm đích TNF-α/IL-17/IL-23). Không có guideline quốc tế nào (AAD, EADV, BAD, IPC, NPF) hiện khuyến cáo probiotics như điều trị chính hoặc điều trị thay thế cho vảy nến.
Probiotics chỉ nên được xem là liệu pháp hỗ trợ (adjuvant)
Tất cả các RCT dương tính về probiotics trong vảy nến đều thiết kế probiotics như liệu pháp bổ sung, đi kèm với điều trị chuẩn (như hydrocortisone tại chỗ trong nghiên cứu của Akbarzadeh) hoặc so sánh với giả dược trên nền điều trị nội khoa đang duy trì, chứ không thay thế thuốc [13-16]. Vai trò tiềm năng của probiotics là hỗ trợ kiểm soát viêm hệ thống qua trục ruột-da, có thể góp phần cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống bên cạnh điều trị da liễu chuẩn.
Đối tượng có thể cân nhắc sử dụng
- Bệnh nhân vảy nến mức độ nhẹ-trung bình đang điều trị chuẩn, muốn có thêm biện pháp hỗ trợ an toàn.
- Bệnh nhân có rối loạn tiêu hóa đi kèm (ví dụ hội chứng ruột kích thích) có thể hưởng lợi kép.
- Bệnh nhân quan tâm đến sức khỏe hệ vi sinh đường ruột nói chung, không có chống chỉ định.
Đối tượng không phù hợp hoặc cần thận trọng
- Người suy giảm miễn dịch nặng, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch liều cao hoặc thuốc sinh học kết hợp hóa trị.
- Bệnh nhân có catheter tĩnh mạch trung tâm, bệnh van tim, hoặc tổn thương hàng rào ruột nặng.
- Trẻ sơ sinh non tháng, bệnh nhân hồi sức tích cực (xem chi tiết ở phần An toàn).
- Kỳ vọng probiotics sẽ “chữa khỏi” vảy nến hoặc thay thế hoàn toàn thuốc đang dùng — đây là kỳ vọng không phù hợp với bằng chứng hiện có.
9. Probiotics đường uống hay đường bôi?
Gần như toàn bộ bằng chứng lâm sàng chất lượng hiện có (các RCT nêu ở phần 5) đều sử dụng probiotics đường uống, tác động thông qua điều hòa hệ vi sinh đường ruột và trục gut-skin axis [13-16]. Probiotics đường bôi (topical) trực tiếp lên da vảy nến hiện có rất ít dữ liệu lâm sàng ở người, chủ yếu dừng ở nghiên cứu tiền lâm sàng về hệ vi sinh da (skin microbiome) và một số ứng dụng trong các bệnh da khác (như viêm da cơ địa, mụn trứng cá).

| Tiêu chí | Đường uống | Đường bôi (tại chỗ) |
| Bằng chứng lâm sàng trên vảy nến | Có nhiều RCT (n=4 nghiên cứu chính, 8-12 tuần trở lên) [13-16] | Rất hạn chế; chưa có RCT chất lượng cao công bố rộng rãi trên bệnh nhân vảy nến |
| Cơ chế tác động | Thông qua gut-skin axis: điều hòa miễn dịch toàn thân, giảm nội độc tố, SCFA | Giả thuyết: điều chỉnh trực tiếp skin microbiome, giảm viêm tại chỗ — còn ở giai đoạn nghiên cứu |
| Ưu điểm | Có nền tảng bằng chứng RCT; dễ tuân thủ (viên uống/gói bột) | Tác động khu trú, có thể giảm nguy cơ toàn thân ở người có nguy cơ nhiễm khuẩn |
| Nhược điểm/hạn chế | Cần thời gian dài (≥8-12 tuần) mới thấy hiệu quả; hiệu quả không đồng nhất giữa nghiên cứu | Thiếu chuẩn hóa sản phẩm, thiếu RCT; nguy cơ kích ứng da chưa được đánh giá đầy đủ trên da vảy nến |
Kết luận: hiện tại, đường uống là con đường duy nhất có nền tảng bằng chứng lâm sàng đủ để thảo luận với bệnh nhân về mặt lợi ích-nguy cơ. Probiotics đường bôi cho vảy nến vẫn thuộc phạm trù “chưa có đủ bằng chứng chất lượng cao để kết luận”, và người bệnh nên thận trọng với các sản phẩm bôi da quảng cáo chứa probiotics chưa qua kiểm chứng lâm sàng.
10. An toàn khi sử dụng probiotics
Nhìn chung, ở người khỏe mạnh và bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường, probiotics đường uống liều thông thường được xem là an toàn, với tỷ lệ tác dụng phụ thấp — chủ yếu là rối loạn tiêu hóa nhẹ, thoáng qua (đầy hơi, khó tiêu) [11]. Các RCT trên bệnh nhân vảy nến đều báo cáo tỷ lệ biến cố bất lợi thấp và không có biến cố nghiêm trọng liên quan trực tiếp đến probiotics [8,11,12,14].
Tuy nhiên, có những nhóm nguy cơ cần đặc biệt thận trọng
Y văn ghi nhận các trường hợp hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: nhiễm khuẩn huyết (bacteremia) hoặc nhiễm nấm huyết (fungemia) liên quan đến probiotics ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng hoặc bệnh nhân hồi sức tích cực [19,21]. Cơ chế được cho là do vi sinh vật sống xuyên qua hàng rào ruột bị tổn thương và xâm nhập vào tuần hoàn ở những người có hệ miễn dịch không đủ khả năng kiểm soát.
Chống chỉ định và nhóm cần thận trọng
- Người suy giảm miễn dịch nặng (HIV giai đoạn AIDS, ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị liệu, giảm bạch cầu hạt nặng): nguy cơ nhiễm khuẩn huyết cơ hội tăng lên; cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng [19].
- Bệnh nhân có catheter tĩnh mạch trung tâm, van tim nhân tạo, hoặc bệnh lý van tim: là yếu tố nguy cơ được xác định cho biến chứng nhiễm khuẩn liên quan đến probiotics ở bệnh nhân nặng [19].
- Bệnh nhân hồi sức tích cực/nguy kịch: một số thử nghiệm lớn (như PROPATRIA trong viêm tụy cấp nặng) thậm chí ghi nhận tăng tỷ lệ tử vong ở nhóm dùng probiotics, dẫn đến khuyến cáo mạnh không sử dụng probiotics trong bối cảnh này [20].
- Trẻ sơ sinh non tháng, đặc biệt nhẹ cân: cần thận trọng và chỉ dùng probiotics dưới giám sát y khoa chuyên khoa nhi/sơ sinh [19].
Phụ nữ mang thai
Các chủng Lactobacillus và Bifidobacterium thông dụng trong thực phẩm và men vi sinh nói chung được xem là có hồ sơ an toàn tốt ở phụ nữ mang thai khỏe mạnh dựa trên kinh nghiệm sử dụng rộng rãi, nhưng các RCT về probiotics trong vảy nến ở phụ nữ mang thai hầu như không có. Quyết định sử dụng nên được cá thể hóa và trao đổi với bác sĩ sản khoa/da liễu, đặc biệt nếu người bệnh đang dùng đồng thời các thuốc điều trị vảy nến có yêu cầu tránh thai nghiêm ngặt (như methotrexate, acitretin).
Trẻ em
Một số chế phẩm probiotics/synbiotics đã được nghiên cứu ở trẻ em cho các chỉ định khác (tiêu chảy cấp, dị ứng) với hồ sơ an toàn tốt ở trẻ khỏe mạnh, đủ tháng. Tuy nhiên, RCT về probiotics dành riêng cho trẻ em bị vảy nến còn rất hạn chế; liều dùng và chủng phù hợp ở trẻ em cần được bác sĩ nhi khoa/da liễu nhi chỉ định cụ thể.
Người cao tuổi
Nhìn chung an toàn ở người cao tuổi có sức khỏe ổn định, nhưng cần thận trọng hơn nếu có suy giảm miễn dịch do tuổi tác, bệnh nền phức tạp, hoặc đang dùng nhiều thuốc ức chế miễn dịch đồng thời — nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu.

11. Những hiểu lầm thường gặp về probiotics và vảy nến
Hiểu lầm 1: “Uống càng nhiều probiotics càng tốt”
Sai. Hiệu quả của probiotics phụ thuộc vào chủng cụ thể, liều lượng phù hợp và thời gian sử dụng đủ dài (thường ≥8-12 tuần trong các RCT dương tính), không phải cứ dùng liều cao là hiệu quả tăng theo. Dùng liều quá cao không có cơ sở bằng chứng và có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa không cần thiết.
Hiểu lầm 2: “Mọi probiotics đều giống nhau”
Sai — đây là hiểu lầm quan trọng nhất. Hiệu quả (nếu có) mang tính đặc hiệu theo chủng (strain-specific): nghiên cứu dương tính với chế phẩm đa chủng Lactobacillus/Bifidobacterium [13-15] không thể suy diễn cho mọi sản phẩm probiotics khác trên thị trường, kể cả cùng chi (genus) vi khuẩn. Thực tế, nghiên cứu với Lactobacillus rhamnosus đơn chủng lại cho kết quả âm tính [16], minh chứng rõ cho nguyên tắc này.
Hiểu lầm 3: “Probiotics có thể thay thế thuốc điều trị vảy nến”
Sai, như đã phân tích ở phần 8. Probiotics — nếu có hiệu quả — chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế điều trị da liễu chuẩn đã được chứng minh.
Hiểu lầm 4: “Thực phẩm lên men luôn là probiotics”
Không chính xác. Thực phẩm lên men (sữa chua, kim chi, dưa muối, natto…) có thể chứa vi sinh vật sống, nhưng để được gọi là “probiotic” theo định nghĩa khoa học, vi sinh vật đó phải được định danh rõ ràng đến cấp độ chủng (strain) và có bằng chứng lâm sàng chứng minh lợi ích sức khỏe ở liều xác định [1]. Nhiều thực phẩm lên men không đáp ứng đủ tiêu chuẩn này, dù vẫn có thể có lợi cho sức khỏe đường ruột nói chung qua các cơ chế khác.
Hiểu lầm 5: “Probiotics không có rủi ro gì vì là sản phẩm tự nhiên”
Sai. Như phân tích ở phần 10, dù hiếm gặp, probiotics có thể gây biến chứng nghiêm trọng ở nhóm nguy cơ cao (suy giảm miễn dịch, bệnh nặng, có thiết bị y tế xâm lấn) [19,20]. “Tự nhiên” không đồng nghĩa với “an toàn tuyệt đối với mọi đối tượng”.
12. Lời khuyên thực hành cho bệnh nhân
Khi nào nên cân nhắc sử dụng
- Đang điều trị vảy nến theo phác đồ chuẩn của bác sĩ da liễu và muốn có thêm biện pháp hỗ trợ, không nhằm thay thế thuốc.
- Không thuộc nhóm nguy cơ cao nêu ở phần 10 (không suy giảm miễn dịch nặng, không có thiết bị y tế xâm lấn, không đang hồi sức tích cực).
- Sẵn sàng duy trì đủ thời gian (tối thiểu 8-12 tuần) để đánh giá hiệu quả thực tế, thay vì kỳ vọng cải thiện nhanh.
Lựa chọn sản phẩm và cách đọc nhãn
- Ưu tiên sản phẩm ghi rõ tên chủng đầy đủ (ví dụ: Lactobacillus rhamnosus GG, không chỉ ghi chung chung “Lactobacillus”), vì hiệu quả mang tính đặc hiệu theo chủng.
- Ưu tiên chế phẩm đa chủng (multistrain) vì có nhiều bằng chứng RCT dương tính hơn so với đơn chủng trong vảy nến [11-14].
- Kiểm tra số lượng CFU (colony-forming units — đơn vị khuẩn lạc sống): các RCT dương tính thường dùng sản phẩm đạt tối thiểu khoảng 10⁹ CFU/gói hoặc viên trở lên; nên chọn sản phẩm ghi rõ CFU tại thời điểm hết hạn, không chỉ tại thời điểm sản xuất.
- Kiểm tra điều kiện bảo quản (một số chủng cần bảo quản lạnh để duy trì số lượng vi khuẩn sống) và hạn sử dụng.
- Thận trọng với các tuyên bố quá mức (“chữa khỏi vảy nến”, “thay thế hoàn toàn thuốc”) — đây là dấu hiệu cảnh báo sản phẩm không đáng tin cậy về mặt khoa học.
Thời gian sử dụng
Dựa trên các RCT dương tính, nên duy trì tối thiểu 8-12 tuần liên tục trước khi đánh giá hiệu quả [13-15]. Việc dùng ngắt quãng hoặc dùng dưới 4 tuần khó có thể phản ánh đúng tiềm năng hiệu quả (nếu có) của probiotics.
Phối hợp chế độ ăn: chất xơ và prebiotics
Vì SCFA có vai trò quan trọng trong cơ chế điều hòa miễn dịch qua trục ruột-da, một chế độ ăn giàu chất xơ (rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu) và prebiotics tự nhiên (tỏi, hành, chuối xanh, măng tây) có thể hỗ trợ nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi sẵn có trong ruột, tạo nền tảng thuận lợi hơn cho tác dụng của probiotics [2,3].
Lối sống hỗ trợ tổng thể
- Kiểm soát cân nặng: béo phì có liên quan đến viêm mạn tính mức độ thấp toàn thân, có thể ảnh hưởng đến mức độ nặng của vảy nến.
- Cai thuốc lá: hút thuốc là yếu tố nguy cơ và làm nặng thêm vảy nến, được ghi nhận rộng rãi trong y văn da liễu.
- Hạn chế rượu bia: có thể tương tác bất lợi với một số thuốc điều trị vảy nến và ảnh hưởng đến mức độ nặng bệnh.
- Giấc ngủ đầy đủ và quản lý stress: stress mạn tính là yếu tố khởi phát/làm nặng vảy nến được công nhận rộng rãi trên lâm sàng.
- Tập luyện thể lực đều đặn: hỗ trợ kiểm soát cân nặng và có thể có lợi cho sức khỏe hệ vi sinh đường ruột nói chung.
Các biện pháp lối sống này không phải là “cách dùng probiotics” trực tiếp, nhưng tạo môi trường sinh học thuận lợi hơn cho hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh — một tiền đề quan trọng để probiotics (nếu sử dụng) có cơ hội phát huy tác dụng tối ưu.
13. Kết luận
Điều đã được chứng minh tương đối rõ
- Hệ vi sinh đường ruột của bệnh nhân vảy nến có sự khác biệt rõ rệt (dysbiosis) so với người khỏe mạnh [5-7].
- Cơ chế sinh học của trục ruột-da (gut-skin axis) liên quan trục viêm IL-23/Th17 trung tâm của vảy nến là hợp lý và được ủng hộ bởi nhiều nghiên cứu cơ chế [6,7,17].
- Một số RCT chất lượng khá, đặc biệt với chế phẩm đa chủng dùng ≥8-12 tuần, cho thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê về PASI và DLQI so với giả dược [13-15].
- Probiotics đường uống liều thông thường nhìn chung an toàn ở người không thuộc nhóm nguy cơ cao [8,11].
Điều còn đang được nghiên cứu, chưa có kết luận chắc chắn
- Chủng, liều và thời gian tối ưu vẫn chưa được xác định thống nhất.
- Ít nhất một RCT thiết kế tốt, thời gian dài lại cho kết quả âm tính [16], cho thấy hiệu quả không đồng nhất và có thể phụ thuộc nhiều yếu tố chưa được hiểu rõ.
- Probiotics đường bôi cho vảy nến gần như chưa có bằng chứng lâm sàng.
- Tác động lên giảm tái phát, kéo dài lui bệnh, hay giảm tác dụng phụ điều trị mới chỉ có tín hiệu ban đầu, cần xác nhận thêm.
Hiện nay chưa có đủ bằng chứng chất lượng cao để kết luận probiotics là một liệu pháp điều trị chuẩn, độc lập cho bệnh vảy nến; các guideline quốc tế lớn (AAD, EADV, BAD, IPC, NPF) hiện chưa đưa probiotics vào khuyến cáo điều trị chính thức.
Thông điệp dành cho bệnh nhân
Probiotics — đặc biệt là các chế phẩm đa chủng Lactobacillus/Bifidobacterium dùng đường uống — là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn và có cơ sở khoa học hợp lý như một liệu pháp HỖ TRỢ cho bệnh vảy nến, bên cạnh chứ không thay thế điều trị da liễu chuẩn. Nếu người bệnh muốn thử probiotics, nên: (1) tiếp tục duy trì đầy đủ phác đồ điều trị đang được bác sĩ chỉ định, (2) trao đổi trước với bác sĩ, đặc biệt nếu có bệnh nền suy giảm miễn dịch, (3) chọn sản phẩm có chủng, liều CFU rõ ràng, và (4) kiên trì dùng đủ tối thiểu 8-12 tuần trước khi đánh giá hiệu quả, đồng thời không kỳ vọng đây là “phép màu” chữa khỏi bệnh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Probiotics có chữa khỏi bệnh vảy nến không?
Không. Vảy nến hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Probiotics, nếu có hiệu quả, chỉ đóng vai trò hỗ trợ giảm mức độ nặng và cải thiện chất lượng cuộc sống, không thay thế điều trị chuẩn.
2. Nên chọn chủng probiotics nào cho vảy nến?
Bằng chứng RCT hiện có ủng hộ nhiều nhất cho các chế phẩm đa chủng chứa Lactobacillus và Bifidobacterium, dùng liên tục ít nhất 8-12 tuần. Không có một “chủng thần kỳ” duy nhất được khuyến cáo.
3. Dùng probiotics bao lâu thì thấy hiệu quả?
Các nghiên cứu dương tính đều sử dụng liệu trình tối thiểu 8-12 tuần liên tục. Dùng ngắn hạn khó phản ánh đúng hiệu quả tiềm năng.
4. Probiotics có tương tác với thuốc điều trị vảy nến (methotrexate, thuốc sinh học) không?
Chưa có bằng chứng về tương tác thuốc nguy hiểm trực tiếp, nhưng người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng probiotics do nguy cơ nhiễm khuẩn cơ hội tăng ở người suy giảm miễn dịch.
5. Người đang dùng thuốc sinh học (biologics) có nên dùng probiotics không?
Nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị. Nếu không có suy giảm miễn dịch nặng đi kèm, phần lớn người dùng thuốc sinh học vẫn có thể cân nhắc probiotics liều thông thường, nhưng cần cá thể hóa quyết định.
6. Sữa chua có phải là probiotics giúp trị vảy nến không?
Sữa chua có thể chứa vi khuẩn có lợi nhưng thường không đạt chuẩn định danh chủng và liều lượng như trong các nghiên cứu lâm sàng. Sữa chua có thể tốt cho sức khỏe đường ruột nói chung nhưng không thể xem là tương đương với các chế phẩm probiotics đã được nghiên cứu.
7. Trẻ em bị vảy nến có dùng được probiotics không?
Cần có chỉ định của bác sĩ nhi khoa/da liễu nhi. Bằng chứng RCT riêng cho trẻ em vảy nến còn rất hạn chế.
8. Phụ nữ mang thai bị vảy nến có nên dùng probiotics không?
Nên hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa và da liễu. Các chủng thông dụng nhìn chung có hồ sơ an toàn tốt ở người mang thai khỏe mạnh, nhưng dữ liệu chuyên biệt trên vảy nến khi mang thai còn thiếu.
9. Probiotics đường bôi có hiệu quả với mảng vảy nến không?
Hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng chất lượng cao trên người để khẳng định hiệu quả của probiotics đường bôi trong vảy nến.
10. Uống liều cao probiotics có tốt hơn không?
Không có bằng chứng cho thấy liều càng cao càng tốt. Hiệu quả phụ thuộc vào chủng và liều đã được nghiên cứu, không phải cứ tăng liều là tăng hiệu quả.
11. Ai không nên dùng probiotics?
Người suy giảm miễn dịch nặng, có catheter tĩnh mạch trung tâm, bệnh van tim, hoặc đang trong tình trạng bệnh nặng/hồi sức tích cực cần thận trọng đặc biệt và nên có chỉ định của bác sĩ.
12. Probiotics có tác dụng phụ gì không?
Thường gặp nhất là rối loạn tiêu hóa nhẹ, thoáng qua (đầy hơi, khó tiêu). Biến chứng nghiêm trọng như nhiễm khuẩn huyết rất hiếm gặp và chủ yếu xảy ra ở nhóm nguy cơ cao.
13. Nên kết hợp probiotics với chế độ ăn như thế nào?
Nên kết hợp với chế độ ăn giàu chất xơ và prebiotics tự nhiên để hỗ trợ nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi, tạo nền tảng thuận lợi hơn cho tác dụng của probiotics.
14. Synbiotics có tốt hơn probiotics đơn thuần không?
Một số RCT dùng synbiotic (như Lactocare®) cho kết quả tích cực, nhưng chưa có nghiên cứu so sánh trực tiếp đầu-đối-đầu (head-to-head) giữa synbiotics và probiotics đơn thuần trên bệnh nhân vảy nến để khẳng định synbiotics ưu việt hơn.
15. Có nên tự ý ngừng thuốc điều trị vảy nến để chuyển sang dùng probiotics không?
Tuyệt đối không. Đây là hành động nguy hiểm, có thể khiến bệnh bùng phát nặng hơn. Probiotics chỉ nên dùng bổ sung, dưới sự theo dõi của bác sĩ, song song với điều trị chuẩn.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài liệu tham khảo
- Hill C, Guarner F, Reid G, Gibson GR, Merenstein DJ, Pot B, et al. Expert consensus document: The International Scientific Association for Probiotics and Prebiotics consensus statement on the scope and appropriate use of the term probiotic. Nat Rev Gastroenterol Hepatol. 2014;11(8):506-514. doi:10.1038/nrgastro.2014.66
- Gibson GR, Hutkins R, Sanders ME, Prescott SL, Reimer RA, Salminen SJ, et al. Expert consensus document: The International Scientific Association for Probiotics and Prebiotics (ISAPP) consensus statement on the definition and scope of prebiotics. Nat Rev Gastroenterol Hepatol. 2017;14(8):491-502. doi:10.1038/nrgastro.2017.75
- Swanson KS, Gibson GR, Hutkins R, Reimer RA, Reid G, Verbeke K, et al. The International Scientific Association for Probiotics and Prebiotics (ISAPP) consensus statement on the definition and scope of synbiotics. Nat Rev Gastroenterol Hepatol. 2020;17(11):687-701. doi:10.1038/s41575-020-0344-2
- Salminen S, Collado MC, Endo A, Hill C, Lebeer S, Quigley EMM, et al. The International Scientific Association of Probiotics and Prebiotics (ISAPP) consensus statement on the definition and scope of postbiotics. Nat Rev Gastroenterol Hepatol. 2021;18(9):649-667. doi:10.1038/s41575-021-00440-6
- Sikora M, Stec A, Chrabaszcz M, Knot A, Waskiel-Burnat A, Rakowska A, et al. Gut microbiome in psoriasis: an updated review. Pathogens. 2020;9(6):463. doi:10.3390/pathogens9060463
- Chen L, Li J, Zhu W, Kuang Y, Liu T, Zhang W, et al. Skin and gut microbiome in psoriasis: gaining insight into the pathophysiology of it and finding novel therapeutic strategies. Front Microbiol. 2020;11:589726. doi:10.3389/fmicb.2020.589726
- Thye AYK, Bah YR, Law JWF, Tan LTH, He YW, Wong SH, et al. Gut-skin axis: unravelling the connection between the gut microbiome and psoriasis. Biomedicines. 2022;10(5):1037. doi:10.3390/biomedicines10051037
- Zhu Y, Xu F, Chen H, Zheng Q. The efficacy and safety of probiotics in the adjuvant treatment of psoriasis: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Front Med (Lausanne). 2024;11:1448626. doi:10.3389/fmed.2024.1448626
- Wei K, Liao X, Yang T, He X, Yang D, Lai L, et al. Efficacy of probiotic supplementation in the treatment of psoriasis-a systematic review and meta-analysis. J Cosmet Dermatol. 2024;23(7):2361-2367. doi:10.1111/jocd.16299
- Ayuningtyas M, Farapti F, Hajar SS. The effectiveness of probiotics in psoriasis: an umbrella review. J Nutr Metab. 2026;2026:1120062. doi:10.1155/jnme/1120062
- Waqas M, Sarwar I. Efficacy of probiotic supplementation in the management of psoriasis: a systematic review. Cureus. 2025;17(12):e98265. doi:10.7759/cureus.98265
- Zeng L, Yu G, Wu Y, Hao W, Chen H. The effectiveness and safety of probiotic supplements for psoriasis: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials and preclinical trials. J Immunol Res. 2021;2021:7552546. doi:10.1155/2021/7552546
- Moludi J, Khedmatgozar H, Saiedi S, Razmi H, Alizadeh M, Ebrahimi B. Probiotic supplementation improves clinical outcomes and quality of life indicators in patients with plaque psoriasis: a randomized double-blind clinical trial. Clin Nutr ESPEN. 2021;46:33-39. doi:10.1016/j.clnesp.2021.09.004
- Navarro-López V, Martínez-Andrés A, Ramírez-Boscá A, Ruzafa-Costas B, Núñez-Delegido E, Carrión-Gutiérrez MA, et al. Efficacy and safety of oral administration of a mixture of probiotic strains in patients with psoriasis: a randomized controlled clinical trial. Acta Derm Venereol. 2019;99(12):1078-1084. doi:10.2340/00015555-3305
- Akbarzadeh A, Alirezaei P, Doosti-Irani A, Mehrpooya M, Nouri F. The efficacy of Lactocare® synbiotic on the clinical symptoms in patients with psoriasis: a randomized, double-blind, placebo-controlled clinical trial. Dermatol Res Pract. 2022;2022:4549134. doi:10.1155/2022/4549134
- Suriano ES, Souza MDM, Kobata CM, Santos FHY, Mimica MJ. Efficacy of an adjuvant Lactobacillus rhamnosus formula in improving skin lesions as assessed by PASI in patients with plaque psoriasis from a university-affiliated, tertiary-referral hospital in São Paulo (Brazil): a parallel, double-blind, randomized clinical trial. Arch Dermatol Res. 2023;315(6):1621-1629. doi:10.1007/s00403-023-02553-1; PMID:36757438
- Groeger D, O’Mahony L, Murphy EF, Bourke JF, Dinan TG, Kiely B, et al. Bifidobacterium infantis 35624 modulates host inflammatory processes beyond the gut. Gut Microbes. 2013;4(4):325-339. doi:10.4161/gmic.25487
- Vinderola G, Sanders ME, Cunningham M, Hill C. Frequently asked questions about the ISAPP postbiotic definition. Front Microbiol. 2024;14:1324565. doi:10.3389/fmicb.2023.1324565
- Singhi SC, Kumar S. Probiotics in critically ill children. F1000Res. 2016;5:F1000 Faculty Rev-407. doi:10.12688/f1000research.7630.1; PMID:27081478.
- Besselink MG, van Santvoort HC, Buskens E, Boermeester MA, van Goor H, Timmerman HM, et al. Probiotic prophylaxis in predicted severe acute pancreatitis: a randomised, double-blind, placebo-controlled trial. Lancet. 2008;371(9613):651-659. doi:10.1016/S0140-6736(08)60207-X; PMID:18279948
- International Scientific Association for Probiotics and Prebiotics. Lactobacillus bacteremia in critically ill patients does not raise questions about safety for general consumers [Internet]. 2025 [cited 2026 Jul 18]. Available from: https://isappscience.org/
- Memariani M, Memariani H. New horizons in the treatment of psoriasis: modulation of gut microbiome. Heliyon. 2025;11(1):e41672. doi:10.1016/j.heliyon.2025.e41672; PMID:39866422.
- Moludi J, Fathollahi P, Khedmatgozar H, Pourteymour Fard Tabrizi F, Ghareaghaj Zare A, Razmi H, Amirpour M. Probiotics supplementation improves quality of life, clinical symptoms, and inflammatory status in patients with psoriasis. J Drugs Dermatol. 2022;21(6):637-644. doi:10.36849/JDD.6237.
- Arpaia N, Campbell C, Fan X, Dikiy S, van der Veeken J, deRoos P, et al. Metabolites produced by commensal bacteria promote peripheral regulatory T-cell generation. Nature. 2013;504(7480):451-455. doi:10.1038/nature12726.
- Furusawa Y, Obata Y, Fukuda S, Endo TA, Nakato G, Takahashi D, et al. Commensal microbe-derived butyrate induces the differentiation of colonic regulatory T cells. Nature. 2013;504(7480):446-450. doi:10.1038/nature12721.
- Smith PM, Howitt MR, Panikov N, Michaud M, Gallini CA, Bohlooly-Y M, et al. The microbial metabolites, short-chain fatty acids, regulate colonic Treg cell homeostasis. Science. 2013;341(6145):569-573. doi:10.1126/science.1241165.
- Chen X, Chen Y, Stanton C, Ross RP, Zhao J, Chen W, Yang B. Dose-response efficacy and mechanisms of orally administered Bifidobacterium breve CCFM683 on IMQ-induced psoriasis in mice. Nutrients. 2023;15(8):1952. doi:10.3390/nu15081952; PMID:37111171.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
