Dùng lâu dài có làm da mỏng đi không? Tác dụng phụ trên cơ thể như thế nào?
Nếu bạn đang điều trị bệnh vảy nến, gần như chắc chắn bạn đã từng nghe đến hai chữ “corticoid” — đôi khi với sự tin tưởng (“bôi vào là hết ngứa, hết đỏ ngay”), đôi khi với nỗi sợ hãi (“corticoid làm mỏng da, hỏng da suốt đời”). Cả hai thái cực này đều không phản ánh đúng bản chất của nhóm thuốc này.
Bài viết dưới đây được biên soạn và rà soát dựa trên hướng dẫn điều trị vảy nến của Hội Da liễu Hoa Kỳ phối hợp Quỹ Vảy nến Quốc gia Hoa Kỳ (AAD-NPF, 2021 — hướng dẫn đầy đủ gần nhất hiện hành), y văn từ DermNet NZ, Cơ quan Quản lý Thuốc Anh (MHRA), Hội Nhi khoa Canada, cùng các nghiên cứu PubMed, nhằm giúp bạn hiểu đúng cơ chế, cách nhận biết corticoid trong thuốc bôi, và cách dùng an toàn.
1. Corticoid là gì?
Corticoid (glucocorticoid, corticosteroid) là nhóm hoạt chất mô phỏng tác dụng của cortisol — hormone tự nhiên do tuyến thượng thận tiết ra để điều hòa phản ứng viêm và miễn dịch. Trong da liễu, corticoid được bào chế dưới dạng kem, mỡ, gel, lotion bôi trực tiếp lên da.
Khi thấm vào tế bào da, corticoid gắn vào thụ thể glucocorticoid trong bào tương, di chuyển vào nhân tế bào và làm thay đổi hoạt động của nhiều gen liên quan đến viêm:
- Ức chế các cytokine gây viêm như IL-17, IL-23 và TNF-alpha — những “chất truyền tin” khuếch đại phản ứng viêm trong vảy nến.
- Ức chế miễn dịch tại chỗ, giảm hoạt động của tế bào lympho T, đại thực bào.
- Giảm tăng sinh tế bào sừng (keratinocyte) — nguyên nhân gây bong vảy liên tục trong vảy nến.
- Co mạch tại chỗ, giảm lưu lượng máu đến vùng viêm, giảm sưng đỏ.
Có thể ví: nếu phản ứng viêm trong vảy nến là một “đám cháy” do hệ miễn dịch tự đốt nhầm vào da, corticoid hoạt động như tấm chăn dập lửa — dập rất nhanh, nhưng không giải quyết nguyên nhân gây cháy.
2. Vì sao corticoid giúp bệnh vảy nến cải thiện rất nhanh?
Corticoid là nhóm thuốc bôi được kê phổ biến nhất cho vảy nến mức độ nhẹ đến trung bình theo hướng dẫn AAD-NPF, nhờ hiệu quả kháng viêm mạnh, nhanh và an toàn khi dùng đúng cách [1].
- Giảm viêm cấp tốc: mảng da đỏ nhạt màu chỉ sau vài ngày.
- Giảm bong vảy: tốc độ tăng sinh tế bào sừng chậm lại.
- Giảm ngứa: nhờ giảm viêm và ổn định tế bào mast.
- Giảm sưng nề: nhờ tác dụng co mạch tại chỗ.
Theo phân tích trong hướng dẫn AAD-NPF, với corticoid nhóm trung bình đến mạnh, số bệnh nhân cần điều trị để đạt cải thiện 50% tổn thương sau 4 tuần chỉ là 3, và sau 12 tuần giảm còn 2 [2]. Đây là lý do corticoid thường được chọn làm thuốc mở màn trong phác đồ.

3. Có phải thuốc càng hiệu quả nhanh càng tốt?
Câu trả lời: không hẳn. Hiệu quả nhanh và an toàn lâu dài là hai trục khác nhau.
Về ngắn hạn, corticoid gần như không có đối thủ: đáp ứng nhanh, dễ dùng, chi phí thấp. Về dài hạn, ba vấn đề lớn có thể xuất hiện nếu dùng không kiểm soát:
- Hiện tượng nhờn thuốc (tachyphylaxis) — da đáp ứng kém dần, khiến người bệnh có xu hướng tự tăng liều.
- Tác dụng phụ tích lũy trên da — mỏng da, giãn mạch, rạn da, thường âm thầm và khó hồi phục.
- Bùng phát dội ngược khi ngừng thuốc đột ngột — có thể khiến tổn thương lan rộng hơn ban đầu.
Các guideline quốc tế nhấn mạnh: dùng corticoid ở mức mạnh vừa đủ, thời gian ngắn nhất để kiểm soát đợt bùng phát, sau đó chuyển sang phác đồ duy trì không chứa corticoid hoặc corticoid nhẹ hơn [1].
Khi nào bác sĩ chỉ định dùng corticoid?
Theo hướng dẫn AAD-NPF, corticoid bôi da được xem là lựa chọn đầu tay, đặc biệt phù hợp trong các tình huống sau [1][3]:
- Vảy nến mảng khu trú, diện tích tổn thương nhỏ đến trung bình (thường dưới 20% diện tích cơ thể).
- Đợt bùng phát cấp cần kiểm soát nhanh triệu chứng viêm, đỏ, ngứa, bong vảy.
- Vảy nến da đầu — corticoid các nhóm (kể cả nhóm 1–7) đều có thể dùng làm điều trị khởi đầu và duy trì tối thiểu 4 tuần.
- Phối hợp với liệu pháp khác (vitamin D analogue, phototherapy, thuốc sinh học) để tăng hiệu quả và rút ngắn thời gian đạt đáp ứng.
Khi nào không nên tự ý sử dụng corticoid?
Người bệnh không nên tự ý mua và bôi corticoid khi:
- Chưa được chẩn đoán xác định là vảy nến (một số bệnh da khác như nấm da, viêm da tiếp xúc có thể trông giống vảy nến nhưng cách điều trị khác nhau; bôi corticoid sai bệnh có thể làm nặng thêm, đặc biệt với nấm da).
- Tổn thương ở vùng mặt, nếp gấp, bộ phận sinh dục — cần chỉ định và theo dõi của bác sĩ vì nguy cơ teo da cao hơn.
- Đã từng có tác dụng phụ với corticoid trước đó (teo da, giãn mạch, mụn steroid) mà chưa được đánh giá lại.
- Có ý định tự kéo dài thời gian sử dụng quá mức khuyến cáo mà không tái khám.
- Tổn thương có dấu hiệu nhiễm trùng (chảy dịch, mủ, sốt) — cần được bác sĩ đánh giá trước vì corticoid có thể che lấp triệu chứng và làm nhiễm trùng nặng thêm.
4. Làm sao nhận biết thuốc chữa bệnh vảy nến có corticoid?
4.1. Đọc kỹ thành phần trên bao bì / tờ hướng dẫn sử dụng
Mọi thuốc bôi corticoid hợp pháp đều phải công bố hoạt chất theo tên quốc tế (INN) trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng, ở mục “Thành phần” hoặc “Hoạt chất”. Bảng dưới đây liệt kê các hoạt chất corticoid thường gặp trong thuốc bôi da:
Bảng 1. Các hoạt chất corticoid thường gặp trong thuốc bôi da
| STT | Tên hoạt chất (INN) | Biệt dược thường gặp | Ghi chú |
| 1 | Hydrocortisone | Hydrocortisone cream | Nhẹ, dùng cho mặt, trẻ em |
| 2 | Desonide | Desowen | Nhẹ, an toàn cho da mỏng |
| 3 | Alclometasone | Aclovate | Nhẹ đến trung bình |
| 4 | Triamcinolone | Triamcinolone acetonide | Trung bình |
| 5 | Fluticasone | Fluticasone propionate cream | Trung bình |
| 6 | Mometasone | Mometasone furoate | Trung bình – mạnh |
| 7 | Betamethasone | Betamethasone valerate/dipropionate | Trung bình đến rất mạnh |
| 8 | Diflucortolone | Diflucortolone valerate | Mạnh |
| 9 | Fluocinonide | Fluocinonide gel | Mạnh |
| 10 | Desoximetasone | Desoximetasone cream/gel | Mạnh đến rất mạnh |
| 11 | Halobetasol | Halobetasol propionate | Rất mạnh |
| 12 | Clobetasol | Clobetasol propionate | Rất mạnh |
| 13 | Prednisolone (bôi) | Ít gặp dạng bôi da | Chủ yếu đường uống/tiêm |
| 14 | Beclometasone | Ít gặp dạng bôi da | Thường dùng dạng xịt hô hấp |
Nếu nhãn thuốc chứa bất kỳ hoạt chất nào trong bảng trên — dù dán nhãn “đặc trị”, “gia truyền cải tiến” hay mỹ phẩm — đó là thuốc có chứa corticoid.
4.2. Phân loại theo mức độ mạnh (potency)
Hệ thống của AAD chia corticoid bôi da thành 7 nhóm dựa trên thử nghiệm co mạch, từ nhóm 1 (rất mạnh) đến nhóm 7 (nhẹ nhất) [3][4]. Tại Việt Nam thường gộp thành 4 mức cho dễ hiểu:

Bảng 2. Phân loại corticoid bôi da theo mức độ mạnh
| Mức độ | Nhóm AAD | Ví dụ hoạt chất | Vùng da phù hợp |
| Rất mạnh | Nhóm 1 | Clobetasol propionate 0,05%, Halobetasol propionate 0,05% | Lòng bàn tay/chân, mảng dày; không dùng cho mặt |
| Mạnh | Nhóm 2 | Betamethasone dipropionate, Fluocinonide, Desoximetasone | Thân mình, tay chân, tổn thương dày |
| Trung bình | Nhóm 3–5 | Betamethasone valerate, Triamcinolone, Mometasone | Thân mình mức độ vừa |
| Nhẹ | Nhóm 6–7 | Hydrocortisone, Desonide | Mặt, bẹn, nách, trẻ em |
Theo AAD-NPF, corticoid nhóm 2–5 thường là lựa chọn đầu tay cho người lớn bị vảy nến mảng thông thường; vùng mặt, nếp gấp, sinh dục nên dùng nhóm nhẹ hơn (5–7) vì nguy cơ teo da cao hơn ở vùng da mỏng [1][3].
Lưu ý: mức độ mạnh thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ, dạng bào chế (kem, mỡ, gel, dạng “tăng cường” – augmented) và việc có băng kín hay không. Ví dụ, betamethasone dipropionate dạng augmented được xếp vào nhóm 1 (rất mạnh), trong khi dạng thông thường thuộc nhóm 2–3. Bảng 2 chỉ mang tính tham khảo tổng quát; nồng độ và dạng bào chế cụ thể ghi trên nhãn thuốc mới quyết định chính xác mức độ mạnh.
4.3. Nhận biết qua tên gọi trên bao bì — cẩn thận với “mẹo dân gian”
Nhiều người truyền tai mẹo: “thuốc có đuôi ‘…sone’, ‘…sol’, ‘…one’ là có corticoid”. Mẹo này có phần đúng nhưng không đáng tin cậy tuyệt đối: một số hoạt chất corticoid thật sự không mang các hậu tố quen thuộc này, ví dụ desonide, fluocinonide (đuôi “-onide”) hay triamcinolone (đuôi “-olone”) — nếu chỉ dựa vào mẹo trên, người đọc dễ bỏ sót các thuốc này. Ngược lại, có những hoạt chất không phải corticoid nhưng tên cũng tận cùng tương tự do cùng gốc hóa học steroid, ví dụ testosterone (nội tiết tố nam) hay spironolactone (thuốc lợi tiểu) — hoàn toàn không phải corticoid dùng để kháng viêm.
Ngoài ra, thuốc trộn trái phép hoặc thuốc không nhãn mác thường không ghi thành phần thật, nên dù có mẹo nhận diện qua tên gọi cũng không áp dụng được với các sản phẩm này.
Cách an toàn nhất: yêu cầu nơi bán/kê đơn cung cấp tên hoạt chất rõ ràng, tra cứu tên đó trên cơ sở dữ liệu thuốc chính thức của Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế.
4.4. Dấu hiệu nghi ngờ thuốc trộn corticoid trái phép
Bộ Y tế và Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền đã nhiều lần cảnh báo về tình trạng sản phẩm đông y, thuốc gia truyền, kem trộn không rõ nguồn gốc bị pha trộn corticoid trái phép không công bố trên nhãn để tạo hiệu quả “khỏi nhanh” [5][6].
Bảng 3. Dấu hiệu cảnh báo thuốc nghi bị trộn corticoid
| Dấu hiệu | Vì sao đáng ngờ |
| Hết đỏ, hết ngứa, hết bong vảy rất nhanh (1–3 ngày) | Bất thường ngay cả với corticoid mạnh dùng đúng chỉ định |
| Tái phát nhanh và nặng hơn khi ngừng thuốc | Gợi ý corticoid liều cao, không kiểm soát |
| Không ghi thành phần, chỉ ghi chung chung “thảo dược” | Sản phẩm hợp pháp bắt buộc công bố hoạt chất |
| Quảng cáo “gia truyền”, “đặc trị dứt điểm 100%” | Vảy nến là bệnh mạn tính, chưa có thuốc dứt điểm vĩnh viễn |
| Đông y không có giấy phép lưu hành, không số công bố | Vi phạm quy định của Bộ Y tế [6] |
| Kem tự pha chế, đóng gói thủ công, không số đăng ký | Không qua kiểm định chất lượng, không rõ nồng độ |
| Bán trôi nổi trên mạng xã hội, livestream | Khó truy xuất nguồn gốc, khó xử lý sự cố |
Cơ quan chức năng khuyến cáo: nếu muốn điều trị bằng y học cổ truyền, nên đến khám tại bệnh viện y học cổ truyền chính quy thay vì tin theo quảng cáo truyền miệng [7].

4.5. Khi nào cần xét nghiệm để xác minh?
Trong trường hợp nghi ngờ nghiêm trọng, các cơ sở kiểm nghiệm dược phẩm có thể phân tích mẫu thuốc bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hoặc sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) để phát hiện và định lượng chính xác corticoid trộn trái phép — phương pháp được cơ quan quản lý dược sử dụng trong các đợt kiểm tra chất lượng dược liệu trên thị trường [6].
4.6. Những thuốc điều trị bệnh da/vảy nến thường chứa corticoid tại Việt Nam
Trên thị trường Việt Nam, một số biệt dược bôi da chứa corticoid được bán khá phổ biến tại nhà thuốc, trong đó có các dạng phối hợp nhiều hoạt chất. Người bệnh cần lưu ý rằng phần lớn các sản phẩm này được đăng ký chỉ định chính cho viêm da, chàm, nấm da — không phải chỉ định đặc hiệu cho vảy nến — nên việc tự ý dùng để trị vảy nến cần có ý kiến bác sĩ:
Bảng 3b. Một số biệt dược phối hợp chứa corticoid thường gặp tại Việt Nam
| Biệt dược | Hoạt chất corticoid chính | Phối hợp thêm | Ghi chú |
| Gentrisone, Triderme | Betamethasone dipropionate | Kháng nấm (clotrimazole) + kháng sinh (gentamicin) | Chỉ định cho viêm da nhiễm khuẩn/nấm; không đặc hiệu cho vảy nến |
| Diprosalic | Betamethasone dipropionate | Acid salicylic (tiêu sừng) | Có thể hỗ trợ bong vảy dày, cần chỉ định bác sĩ về thời gian dùng |
| Betnovate, Diprosone | Betamethasone valerate/dipropionate | — (hoặc kháng khuẩn) | Corticoid nhóm mạnh, cần giới hạn thời gian |
| Elomet, Elocon | Mometasone furoate | — | Corticoid nhóm trung bình, tương đối an toàn hơn cho mặt khi dùng ngắn ngày |
| Dermovate, Tenovate | Clobetasol propionate | — | Corticoid nhóm rất mạnh, không dùng cho mặt |
| Daivobet, Enstilar | Betamethasone dipropionate | Calcipotriol (vitamin D) | Phối hợp chuyên biệt cho vảy nến, được guideline khuyến nghị, cần kê đơn |
Việc dùng các sản phẩm phối hợp kháng nấm/kháng khuẩn có corticoid (như Gentrisone) để tự điều trị vảy nến khi chưa được chẩn đoán xác định có thể không phù hợp, vì thành phần kháng nấm/kháng khuẩn không có vai trò trong bệnh vảy nến (một bệnh viêm da tự miễn, không phải do nhiễm trùng), trong khi phần corticoid vẫn có đầy đủ nguy cơ tác dụng phụ đã nêu ở các mục trên.

4.7. Những thuốc điều trị vảy nến không chứa corticoid
Để đối chiếu, người bệnh cũng nên biết các nhóm thuốc bôi không chứa corticoid thường dùng trong điều trị vảy nến, giúp phân biệt khi đọc thành phần:
- Calcipotriol (dẫn xuất vitamin D) — ví dụ Daivonex; dùng đơn độc hoặc phối hợp corticoid.
- Tacrolimus (ví dụ Protopic) và Pimecrolimus (ví dụ Elidel) — thuốc ức chế calcineurin, thường dùng cho vùng mặt, nếp gấp.
- Tazarotene — dẫn xuất retinoid tại chỗ.
- Acid salicylic đơn thuần — hỗ trợ bong vảy dày (khi không phối hợp corticoid).
- Than đá (coal tar) và Anthralin — các chế phẩm cổ điển, ít dùng hơn do mùi và khả năng gây lấm bẩn nhưng vẫn có trong một số guideline.
- Kem dưỡng ẩm, chất làm mềm da (emollients) — không có tác dụng điều trị đặc hiệu nhưng là nền tảng chăm sóc da hỗ trợ giảm khô, giảm ngứa, giảm tần suất bùng phát.
5. Corticoid có làm da mỏng đi không?
Có. Đây là một trong những tác dụng phụ được ghi nhận rõ ràng nhất của corticoid bôi da, đặc biệt khi dùng loại mạnh, diện rộng, kéo dài, hoặc băng kín.
Cơ chế gây mỏng da (teo da) do corticoid
Một tổng quan toàn diện về teo da do corticoid (Drug Safety) tổng hợp bằng chứng từ 60 nghiên cứu, cho thấy độ dày da và độ dày thượng bì là chỉ số đo được sớm nhất của teo da do corticoid, ngay cả trước khi biểu hiện lâm sàng rõ ràng [8]. Cơ chế bao gồm:
- Giảm tổng hợp collagen: corticoid ức chế trực tiếp tăng sinh nguyên bào sợi — tế bào sản xuất collagen tạo độ dày, đàn hồi cho trung bì [9].
- Giảm elastin và glycosaminoglycan: giảm độ đàn hồi, khả năng giữ nước của da.
- Ức chế tăng sinh tế bào sừng ở thượng bì; một số nghiên cứu cho thấy corticoid ức chế cấu trúc “hyalurosome” trong tế bào sừng — góp phần gây teo thượng bì [9].
- Giãn mao mạch (telangiectasia): thành mạch máu trung bì mỏng đi cùng mô liên kết xung quanh.
- Suy yếu hàng rào bảo vệ da: da dễ mất nước, kích ứng, nhiễm trùng hơn.
Một tổng quan khác (2021) mô tả trung bì bị ảnh hưởng qua nhiều cơ chế cùng lúc: ức chế tăng sinh nguyên bào sợi, giảm số lượng tế bào mast, mất chất nền ngoại bào, tăng hoạt động enzym phân hủy chất nền, giảm tổng hợp collagen [10]. Dùng corticoid kéo dài cũng có thể làm nặng thêm tình trạng xuất huyết dưới da dạng vết bầm ở người lớn tuổi do mạch máu và mô nâng đỡ đã suy yếu [10].
Mức độ teo da phụ thuộc vào độ mạnh của corticoid, thời gian sử dụng, vị trí bôi và việc có băng kín hay không — không phải cứ dùng corticoid là chắc chắn mỏng da nặng.

6. Các tác dụng phụ tại chỗ (trên da) khi dùng corticoid kéo dài
- Da mỏng, teo da: dễ nhìn thấy mạch máu bên dưới.
- Rạn da (striae): thường không hồi phục hoàn toàn.
- Giãn mao mạch: mạch máu nhỏ nổi rõ, đặc biệt ở mặt.
- Mụn steroid: sẩn mủ đồng đều, khác mụn trứng cá thông thường.
- Viêm da quanh miệng: thường gặp khi bôi corticoid mạnh kéo dài ở mặt.
- Rosacea do corticoid hoặc làm nặng thêm rosacea sẵn có.
- Rậm lông tại chỗ (hypertrichosis): mọc lông tơ nhiều hơn bình thường tại vùng da bôi thuốc kéo dài, đặc biệt khi có băng kín; đây là tác dụng phụ tại chỗ đã được ghi nhận của corticoid, khác với hiện tượng rụng tóc/rụng lông (ít được xem là tác dụng phụ trực tiếp của corticoid bôi da).
- Nhiễm nấm, nhiễm khuẩn, nhiễm virus tại chỗ do ức chế miễn dịch tại chỗ; các phản ứng tại chỗ này thường gặp hơn khi dùng corticoid mạnh hoặc băng kín kéo dài [11][18].
- Lệ thuộc corticoid: phải bôi liên tục để tránh bùng phát dù đã có tác dụng phụ [12].
- Nhờn thuốc (tachyphylaxis): đáp ứng điều trị giảm dần theo thời gian.
- Bùng phát dội ngược và hội chứng ngừng corticoid bôi da (Topical Steroid Withdrawal): xảy ra sau khi ngừng đột ngột corticoid mức trung bình đến mạnh dùng kéo dài (thường trên 2–3 tháng), với đỏ da, nóng rát, ngứa dữ dội, có thể lan rộng hơn tổn thương ban đầu [13][14][15]. Cơ chế được cho là liên quan giãn mạch dội ngược do tăng giải phóng nitric oxide sau khi tác dụng co mạch bị rút đột ngột, cùng phản ứng viêm bùng phát khi hàng rào bảo vệ da đã suy yếu [14]. Đây vẫn là lĩnh vực đang được nghiên cứu thêm: tần suất thực sự và tiêu chuẩn chẩn đoán của TSW chưa hoàn toàn thống nhất trong y văn; cơ quan quản lý dược Anh (MHRA) xếp đây vào nhóm phản ứng cần tiếp tục thu thập thêm bằng chứng [15].
- Vảy nến mủ toàn thân khi ngừng thuốc đột ngột: mối liên hệ này được ghi nhận rõ ràng hơn với việc ngừng đột ngột corticoid đường toàn thân (uống/tiêm); với corticoid bôi ngoài da đơn thuần, các báo cáo chủ yếu ở dạng ca bệnh khi dùng liều cao trên diện rộng, nên đây được xem là biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng.
Bảng 4. Tóm tắt tác dụng phụ tại chỗ và mức độ hồi phục
| Tác dụng phụ | Mức độ hồi phục sau khi ngừng thuốc |
| Giãn mạch tạm thời, đỏ da nhẹ | Có thể hồi phục |
| Mụn steroid, viêm da quanh miệng | Hồi phục nếu ngừng sớm, điều trị đúng |
| Teo da nhẹ, mới xuất hiện | Có thể cải thiện một phần |
| Rạn da đã hình thành | Thường không hồi phục hoàn toàn |
| Giãn mao mạch rõ, teo da nặng lâu năm | Khó hồi phục hoàn toàn |
| Hội chứng ngừng thuốc (TSW) | Có thể kéo dài nhiều tháng, cần theo dõi y tế |

7. Tác dụng phụ toàn thân của corticoid bôi da
Corticoid bôi da vẫn có thể hấp thu qua da vào máu, đặc biệt trong các điều kiện sau:
- Diện tích da bôi thuốc lớn — trẻ em có tỷ lệ diện tích da/trọng lượng cơ thể lớn hơn nên nguy cơ cao hơn hẳn người lớn [16][17].
- Băng kín (occlusion) sau khi bôi thuốc — tăng đáng kể mức độ thấm thuốc.
- Bôi ở vùng da mỏng, nếp gấp, mặt, bộ phận sinh dục.
- Da đã bị tổn thương hàng rào bảo vệ (viêm da, trầy xước).
- Dùng corticoid mạnh/rất mạnh liên tục trong thời gian dài.
Các tác dụng phụ toàn thân đã ghi nhận trong y văn:
- Ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA): trong một nghiên cứu dùng foam halobetasol propionate 2 lần/ngày trong 2 tuần, 24% bệnh nhân (6/25) có bằng chứng ức chế trục HPA, tuy chức năng trục thường hồi phục nhanh sau ngừng thuốc [19].
- Hội chứng Cushing do thuốc: mặt tròn, tăng mỡ vùng thân, rạn da tím — ghi nhận ở trẻ em dùng corticoid bôi kéo dài không kiểm soát [17][20].
- Suy tuyến thượng thận thứ phát: có thể dẫn đến cơn suy thượng thận cấp nếu không xử trí kịp thời khi cơ thể cần cortisol (stress, nhiễm trùng, phẫu thuật) [16][21].
- Tăng đường huyết và tăng huyết áp: do tác dụng đối kháng insulin và giữ muối, nước.
- Loãng xương: chủ yếu liên quan corticoid toàn thân kéo dài; với corticoid bôi, nguy cơ thấp hơn nhưng vẫn có thể góp phần nếu hấp thu đáng kể, kéo dài.
- Đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp: đặc biệt khi bôi gần mắt hoặc kéo dài trên diện rộng gần mặt.
- Ức chế miễn dịch toàn thân, tăng nguy cơ nhiễm trùng khi hấp thu đủ lớn.
- Chậm phát triển chiều cao ở trẻ em khi lạm dụng kéo dài [16].
- Tăng áp lực nội sọ lành tính: hiếm gặp, đã báo cáo ở trẻ nhỏ dùng corticoid bôi mạnh kéo dài [16].

Bảng 5. Yếu tố nguy cơ hấp thu toàn thân cao
| Yếu tố | Vì sao làm tăng nguy cơ |
| Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ | Tỷ lệ diện tích da/cân nặng lớn hơn người lớn |
| Băng kín, tã lót (ở trẻ) | Tăng độ ẩm và độ thấm thuốc |
| Bôi mặt, bộ phận sinh dục, nếp gấp | Da mỏng, hấp thu thuốc nhanh hơn |
| Diện tích tổn thương > 20% diện tích cơ thể | Tổng lượng thuốc hấp thu lớn |
| Dùng corticoid rất mạnh liên tục > 2–4 tuần | Vượt ngưỡng khuyến cáo an toàn của FDA với nhóm 1 |
| Da đã tổn thương hàng rào bảo vệ | Tăng thẩm thấu qua da |
8. Những trường hợp nào có nguy cơ cao nhất?
Bảng 6. Nhóm đối tượng/tình huống nguy cơ cao
| Nhóm nguy cơ | Khuyến nghị |
| Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ | Chỉ dùng corticoid nhẹ, thời gian ngắn, có giám sát bác sĩ nhi/da liễu |
| Người cao tuổi (da mỏng sẵn theo tuổi, dễ bầm tím, dễ rách da) | Ưu tiên nhóm nhẹ – trung bình, theo dõi sát, tránh dùng kéo dài liên tục |
| Phụ nữ mang thai, cho con bú | Tư vấn bác sĩ trước khi dùng, ưu tiên nhóm nhẹ – trung bình |
| Bôi mặt, nếp gấp kéo dài | Chỉ dùng nhóm nhẹ, thời gian ngắn |
| Dùng thuốc không rõ nguồn gốc | Ngừng ngay, khám chuyên khoa da liễu |
| Dùng liên tục > 4 tuần không tái khám | Tái khám định kỳ để điều chỉnh phác đồ |
| Diện tích tổn thương rộng (>20% da) | Cân nhắc phối hợp liệu pháp toàn thân/sinh học |
| Tự ý ngừng thuốc đột ngột sau dùng kéo dài | Giảm liều từ từ theo hướng dẫn bác sĩ |
9. Dùng corticoid bao lâu thì an toàn?
Không có con số “an toàn tuyệt đối” cho mọi trường hợp; thời gian phụ thuộc vào độ mạnh, vị trí bôi và diện tích tổn thương:
- Nhóm rất mạnh (nhóm 1): theo nhãn thuốc được FDA phê duyệt, thời gian điều trị liên tục ban đầu giới hạn ở mức 2 tuần; nhãn thuốc clobetasol propionate ghi nhận ức chế trục HPA đã xảy ra ở liều thấp nhất 2g/ngày (tương đương khoảng 14g/tuần) trên bệnh nhân eczema, và khuyến cáo không dùng nhóm này cho trẻ dưới 12 tuổi. Riêng với vảy nến mảng mức độ trung bình – nặng, một số dạng bào chế cho phép kéo dài thêm tối đa đến tổng cộng 4 tuần nếu tổn thương khu trú (dưới 10% diện tích cơ thể) chưa cải thiện đủ sau 2 tuần đầu, với điều kiện tổng liều không vượt quá 50g/tuần và có theo dõi của bác sĩ [22].
- Nhóm mạnh và trung bình (nhóm 2–5): có thể dùng đến 4 tuần cho vảy nến mảng thông thường theo AAD-NPF; nếu cần dùng trên 12 tuần, bắt buộc có theo dõi chặt chẽ của bác sĩ [1][23].
- Nhóm nhẹ (nhóm 6–7): hồ sơ an toàn thuận lợi hơn, một số hướng dẫn cho phép duy trì lâu dài hơn ở mặt/nếp gấp nhưng vẫn cần tái khám định kỳ [3].
- Vảy nến da đầu: tất cả nhóm (1–7) có thể dùng tối thiểu đến 4 tuần làm điều trị khởi đầu và duy trì (mức độ bằng chứng cao, Level I, A) [23].
Nguyên tắc chung được nhiều guideline đồng thuận [1][24]:
- Dùng corticoid mạnh/rất mạnh trong thời gian ngắn để kiểm soát đợt bùng phát (thường 2–4 tuần).
- Sau khi cải thiện, chuyển sang phác đồ duy trì bằng corticoid mức thấp hơn hoặc thuốc không chứa corticoid.
- Có thể áp dụng “liệu pháp cuối tuần” — corticoid mạnh 2 ngày cuối tuần kết hợp thuốc không steroid các ngày còn lại — để giảm tổng liều corticoid tích lũy [1].
- Không tự ý kéo dài thời gian dùng corticoid mạnh quá mốc khuyến cáo mà không tái khám.
- Không ngừng thuốc đột ngột sau khi dùng liên tục nhiều tuần đến vài tháng — nên giảm liều từ từ theo hướng dẫn bác sĩ [14][15].
Khi nào nên chuyển sang thuốc khác hoặc phối hợp thêm phương pháp?
Bác sĩ có thể cân nhắc chuyển hướng điều trị (thay vì tiếp tục corticoid bôi đơn độc) khi:
- Không cải thiện rõ rệt sau 2–4 tuần dùng đúng loại, đúng cách (gợi ý cần đánh giá lại chẩn đoán hoặc đổi phác đồ).
- Xuất hiện hiện tượng nhờn thuốc — hiệu quả giảm dần dù đã dùng đúng liều.
- Đã xuất hiện dấu hiệu tác dụng phụ tại chỗ (teo da, giãn mạch, mụn steroid) hoặc nghi ngờ ảnh hưởng toàn thân.
- Cần dùng corticoid liên tục vượt quá 12 tuần mà không thể giảm liều — theo AAD-NPF, đây là ngưỡng cần có sự theo dõi chặt chẽ hoặc chuyển hướng điều trị (Level III, C) [1].
- Diện tích tổn thương lan rộng trên 10–20% diện tích cơ thể, hoặc ảnh hưởng nhiều đến chất lượng sống — khi đó nên cân nhắc quang trị liệu, thuốc toàn thân hoặc thuốc sinh học.
- Vảy nến ở các thể đặc biệt (vảy nến khớp, vảy nến mủ, vảy nến đỏ da toàn thân) — cần phối hợp chuyên khoa, không chỉ điều trị tại chỗ.
10. Khi nào cần gặp bác sĩ ngay?
- Da tại vùng bôi thuốc trở nên mỏng bất thường, dễ nhìn thấy mạch máu, dễ bầm tím dù va chạm nhẹ.
- Xuất hiện rạn da mới, đặc biệt ở vùng trước đó không có tổn thương.
- Nổi mụn mủ nhỏ đồng đều quanh miệng, cằm, hoặc lan rộng trên mặt sau khi bôi thuốc kéo dài.
- Vảy nến bùng phát lan rộng, đỏ rực toàn thân hoặc xuất hiện mụn mủ sau khi ngừng thuốc.
- Có biểu hiện gợi ý ảnh hưởng toàn thân: mặt tròn bất thường, tăng cân nhanh vùng thân, rạn da tím, mệt mỏi, chóng mặt, đặc biệt ở trẻ nhỏ dùng thuốc kéo dài.
- Đã dùng một sản phẩm “đông y”, “gia truyền” không rõ thành phần trong thời gian dài và bắt đầu có dấu hiệu bất thường.
- Cần ngừng một loại corticoid đã dùng liên tục nhiều tuần/tháng — nên hỏi bác sĩ về cách giảm liều an toàn thay vì tự ý ngừng đột ngột.
11. Những hiểu lầm phổ biến về corticoid
| Hiểu lầm | Sự thật theo y học |
| “Corticoid rất độc, tuyệt đối không nên dùng” | Là thuốc điều trị hiệu quả, an toàn khi dùng đúng loại, đúng liều, đúng thời gian dưới hướng dẫn bác sĩ; vẫn là lựa chọn đầu tay theo các guideline lớn [1]. |
| “Cứ có corticoid là không dùng, chuyển hẳn sang đông y” | Vấn đề nằm ở lạm dụng, không phải bản thân corticoid. Một số sản phẩm “đông y” giấu corticoid mới thực sự nguy hiểm vì không kiểm soát liều [6]. |
| “Thuốc đông y, gia truyền luôn an toàn hơn thuốc tây” | Không đúng nếu sản phẩm không rõ nguồn gốc, không qua kiểm định — nhiều vụ trộn corticoid liều cao trái phép đã bị cảnh báo [5][6]. |
| “Bôi càng nhiều, càng dày, càng nhanh khỏi” | Bôi dày không tăng hiệu quả tương ứng, chỉ tăng nguy cơ tác dụng phụ. Chỉ cần lớp mỏng vừa đủ phủ tổn thương. |
| “Corticoid gây nghiện giống ma túy” | Không phải nghiện thần kinh-hóa học, mà là hiện tượng da lệ thuộc vào tác dụng co mạch/kháng viêm, gây dội ngược khi ngừng đột ngột — cơ chế khác về bản chất [12][14]. |
| “Ngừng thuốc từ từ hay đột ngột cũng như nhau” | Với corticoid mạnh dùng kéo dài, ngừng đột ngột tăng nguy cơ bùng phát và hội chứng ngừng thuốc; giảm liều từ từ an toàn hơn nhiều [14][15]. |

12. Các biện pháp thay thế hoặc phối hợp để giảm phụ thuộc corticoid
- Dẫn xuất vitamin D (calcipotriol): phối hợp với corticoid để tăng hiệu quả, giảm tổng liều corticoid; có thể dùng vitamin D các ngày trong tuần, corticoid mạnh cuối tuần để duy trì kiểm soát bệnh [1].
- Thuốc ức chế calcineurin (Tacrolimus, Pimecrolimus): không chứa corticoid, phù hợp cho mặt, nếp gấp.
- Tazarotene (retinoid tại chỗ): điều hòa tăng sinh tế bào sừng, dùng thay thế/phối hợp corticoid.
- Quang trị liệu (UVB dải hẹp, PUVA): phù hợp tổn thương lan rộng, giảm nhu cầu corticoid diện rộng.
- Thuốc sinh học (Biologics): nhắm trúng đích IL-17, IL-23, TNF-alpha cho vảy nến trung bình – nặng; theo hướng dẫn AAD-NPF, phối hợp thêm corticoid nhóm rất mạnh (nhóm 1) với liều chuẩn etanercept giúp cải thiện hiệu quả rõ hơn trong 12 tuần đầu mà không tăng thêm nguy cơ, tuy lợi thế này không còn khác biệt khi kéo dài đến 24 tuần; tương tự, phối hợp calcipotriol/betamethasone với adalimumab cho đáp ứng nhanh hơn ở tuần thứ 4 nhưng đến tuần 16 hai nhóm không còn khác biệt đáng kể [1].
- Phối hợp acid salicylic với corticoid: được khuyến nghị cho vảy nến mức độ trung bình – nặng với diện tích tổn thương ≤20% (Level I, B) [1].
- Thuốc toàn thân khác (methotrexate, cyclosporine, apremilast…): theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa cho thể trung bình – nặng.
- Chăm sóc da nền tảng: dưỡng ẩm đều đặn, tránh chà xát/gãi mạnh, tránh yếu tố khởi phát (stress, nhiễm trùng, rượu bia).
Chiến lược “corticoid-sparing” — phối hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn trong khi giảm tổng liều corticoid tích lũy — được khuyến nghị rộng rãi trong các guideline hiện nay.
Liệu pháp thảo dược Dr Michaels® (Soratinex®) — một hướng tiếp cận không chứa corticoid
Bên cạnh các phương pháp y học hiện đại nêu trên, một số dòng sản phẩm chăm sóc da nguồn gốc thảo dược cũng được nghiên cứu như lựa chọn hỗ trợ/duy trì không chứa corticoid cho vảy nến mạn tính. Dr Michaels® (thương hiệu quốc tế Soratinex®) là một ví dụ — dòng sản phẩm của Úc do GS.TS. Michael Tirant phát triển, áp dụng quy trình 3 bước (gel làm sạch, kem/mỡ dưỡng da đầu và toàn thân, dung dịch dưỡng da), không chứa corticoid.
Một số công bố khoa học liên quan đến hiệu quả của dòng sản phẩm này trên bệnh nhân vảy nến:
- Thử nghiệm mở đa trung tâm trên 722 bệnh nhân vảy nến nhẹ – trung bình, dùng liệu trình 8 tuần: 67,0% đạt cải thiện “vượt trội” (giảm 76–100% tổn thương), 14,1% cải thiện tốt; tác dụng phụ ghi nhận chủ yếu là viêm nang lông thoáng qua ở một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân [25].
- Nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên, mù đôi, có giả dược tại châu Âu trên 142 bệnh nhân vảy nến mảng mạn tính ổn định: cải thiện PASI có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng [26].
- Nghiên cứu so sánh nửa cơ thể (split-body) với methylprednisolone aceponate — corticoid mức trung bình — trên 30 bệnh nhân: nhóm dùng Dr Michaels đạt tỷ lệ sạch tổn thương hoàn toàn cao hơn (62% so với 45%) sau 8 tuần, dù nhóm corticoid đáp ứng nhanh hơn trong 8–10 ngày đầu [27].
- Nghiên cứu hồi cứu giai đoạn duy trì sau lui bệnh: nhóm tiếp tục dùng Dr Michaels có tỷ lệ tái phát thấp hơn nhóm ngừng hẳn điều trị, kể cả so với nhóm trước đó lui bệnh nhờ thuốc sinh học [28].
- Thử nghiệm mở tại Đức, công bố năm 2020 trên tạp chí Dermatologic Therapy (có bình duyệt): 94,4% bệnh nhân đạt PASI 75 sau 8 tuần, dung nạp tốt [29].
Trong thực hành, liệu pháp thảo dược như Dr Michaels có thể được cân nhắc như một lựa chọn hoặc duy trì không chứa corticoid — đặc biệt cho giai đoạn sau khi đã kiểm soát đợt bùng phát bằng corticoid, hoặc cho các vùng da cần hạn chế corticoid kéo dài — với điều kiện được bác sĩ da liễu đánh giá phù hợp với từng tình trạng cụ thể.
13. Kết luận
Corticoid không phải “thuốc độc” cũng không phải “thuốc thần kỳ chữa dứt điểm” — đó là công cụ điều trị hiệu quả, có vị trí rõ ràng trong phác đồ điều trị vảy nến, nhưng cần dùng đúng loại, đúng nồng độ, đúng vị trí, đúng thời gian dưới hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa da liễu.
Ba điều quan trọng nhất cần ghi nhớ:
- Luôn đọc và xác minh thành phần trước khi dùng bất kỳ sản phẩm nào tự nhận “đặc trị vảy nến”, cảnh giác với sản phẩm không công bố rõ thành phần, không có số đăng ký lưu hành.
- Dùng đúng thời gian khuyến cáo theo mức độ mạnh của corticoid, tái khám định kỳ, không tự ý kéo dài hoặc tăng nồng độ.
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột sau khi dùng kéo dài — giảm liều từ từ và phối hợp phương pháp thay thế theo hướng dẫn bác sĩ.
Nếu bạn đang phân vân về loại thuốc mình đang dùng có chứa corticoid hay không, hoặc đã dùng sản phẩm không rõ nguồn gốc trong thời gian dài, cách an toàn nhất là mang theo thuốc (hoặc tên hoạt chất) đến gặp bác sĩ da liễu để được tư vấn cụ thể. Đội ngũ bác sĩ da liễu tại Dr Michaels Skin Clinic luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn xây dựng phác đồ kiểm soát vảy nến an toàn, phù hợp với từng giai đoạn bệnh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thuốc bôi vảy nến không ghi rõ thành phần thì có nên dùng không?
Không nên. Thuốc hợp pháp bắt buộc công bố hoạt chất trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. Sản phẩm không ghi thành phần rõ ràng có nguy cơ chứa corticoid trộn trái phép với liều không kiểm soát.
2. Dùng corticoid bôi da trong bao lâu thì bắt đầu có nguy cơ mỏng da?
Không có mốc cố định cho mọi trường hợp vì còn tùy độ mạnh, vị trí bôi và diện tích tổn thương. Nguy cơ tăng rõ khi dùng corticoid mạnh/rất mạnh liên tục trên 2–4 tuần, đặc biệt ở vùng da mỏng như mặt, nếp gấp.
3. Ngừng corticoid đột ngột có nguy hiểm không?
Có thể nguy hiểm nếu đã dùng corticoid trung bình đến mạnh liên tục nhiều tuần đến vài tháng. Ngừng đột ngột có thể gây bùng phát dội ngược hoặc hội chứng ngừng thuốc. Nên hỏi bác sĩ để được hướng dẫn giảm liều từ từ.
4. Trẻ em dùng thuốc bôi vảy nến chứa corticoid có an toàn không?
Có thể an toàn nếu dùng đúng loại (thường nhóm nhẹ), đúng liều, thời gian ngắn và có giám sát của bác sĩ nhi khoa/da liễu, vì trẻ em có nguy cơ hấp thu toàn thân và ức chế trục thượng thận cao hơn người lớn.
5. Có thể thay thế hoàn toàn corticoid bằng thuốc đông y để tránh tác dụng phụ không?
Không nên tự ý thay thế mà không có tư vấn chuyên khoa. Một số sản phẩm đông y không rõ nguồn gốc từng bị phát hiện trộn corticoid liều cao trái phép, nguy hiểm hơn cả việc dùng corticoid được kê đơn đúng cách. Nếu muốn điều trị bằng y học cổ truyền, nên đến cơ sở được cấp phép.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài liệu tham khảo
- Elmets CA, Lim HW, Stoff B, et al. Joint AAD-NPF guidelines of care for the management and treatment of psoriasis with topical therapy and alternative medicine modalities for psoriasis severity measures. J Am Acad Dermatol. 2021;84(2):432-470.
- Elmets CA, et al. J Am Acad Dermatol. 2021;84(2):432-470; summarized in: Sandhu VK, Chang MJ, Wan MT. Psoriasis: Update on Topical Therapy From the American Academy of Dermatology. Am Fam Physician. 2022;105(5):558-559.
- Sandhu VK, Chang MJ, Wan MT. Psoriasis: Update on Topical Therapy From the American Academy of Dermatology. Am Fam Physician. 2022;105(5):558-559.
- Hệ thống phân loại 7 bậc corticoid bôi da theo mức độ mạnh (US classification), được trích dẫn trong: Topical Ruxolitinib Evaluation in Vitiligo Study Protocol, Appendix B. ClinicalTrials.gov NCT04057573. (Lưu ý: WHO trên thực tế dùng hệ phân loại riêng gồm 4 nhóm, khác với hệ 7 bậc phổ biến của Mỹ mô tả trong bài).
- Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền, Bộ Y tế. Cảnh báo tình trạng thuốc y học cổ truyền có chứa corticoid. Sở Y tế Hà Tĩnh, 2016.
- Cổng thông tin Bộ Y tế Việt Nam. Cảnh báo tình trạng lạm dụng corticoid.
- Đài Truyền hình Việt Nam (VTV). Cảnh giác thuốc đông dược pha trộn corticoid. 2018.
- Castela E, et al. Topical Corticosteroid-Induced Skin Atrophy: A Comprehensive Review. Drug Saf. 2015.
- Barnes L, Ino F, Jaunin F, Saurat JH, Kaya G. Inhibition of putative hyalurosome platform in keratinocytes as a mechanism for corticosteroid-induced epidermal atrophy. J Invest Dermatol. 2013;133(4):1017-1026. doi:10.1038/jid.2012.439
- Glucocorticoid-Induced Skin Atrophy: The Old and the New. PMC7779293.
- Coondoo A, Phiske M, Verma S, Lahiri K. Side-effects of topical steroids: A long overdue revisit. Indian Dermatol Online J. 2014;5(4):416-425.
- Rapaport MJ, Lebwohl M. Corticosteroid addiction and withdrawal in the atopic: the red burning skin syndrome. Clin Dermatol. 2003;21(3):201-214.
- Mohta A, Sathe N. Topical Steroid Withdrawal (Red Skin Syndrome). StatPearls. Updated 2024.
- DermNet NZ. Topical Steroid Withdrawal. Updated 2025.
- Medicines and Healthcare products Regulatory Agency (MHRA), UK. Topical steroid withdrawal reactions: a review of the evidence. 2021.
- Canadian Paediatric Society. Adrenal suppression from exogenous glucocorticoids: Recognizing risk factors and preventing morbidity. 2021.
- Bideci A, et al. Infantile Iatrogenic Cushing’s Syndrome. PMC2763772.
- Topical Corticosteroids. StatPearls. Updated 2025.
- U.S. Food and Drug Administration. Halobetasol Propionate Topical Foam — Prescribing Information.
- Buluş AD, Andıran N, Koçak M. Cushing’s syndrome: Hidden risk in usage of topical corticosteroids. J Pediatr Endocrinol Metab. 2014;27(9-10):977-981.
- Ahmet A, Mokashi A, Goldbloom EB, et al. Adrenal suppression from exogenous glucocorticoids. Canadian Paediatric Society position statement. Paediatr Child Health. 2021.
- Clobetasol Propionate Ointment/Cream — Prescribing Information. DailyMed, U.S. National Library of Medicine.
- Elmets CA, et al. Joint AAD-NPF Guidelines — Scalp psoriasis recommendations. Guideline Central Summary.
- Kleyn CE, Talbot PS, Bristow C, et al. Review of international guidelines for the management of psoriasis with a focus on topical corticosteroid treatments. J Dermatolog Treat. 2019.
- Wollina U, Hercogová J, Fioranelli M, et al. A multi-centred open trial of “Dr Michaels®” (also branded as SORATINEX®) topical product family in psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):1-7.
- França K, Hercogová J, Fioranelli M, et al. A European prospective, randomized placebo-controlled double-blind study on the efficacy and safety of Dr Michaels® (also branded as SORATINEX®) product family for stable chronic plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):9-14.
- Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. Dr Michaels® product family (also branded as SORATINEX®) versus Methylprednisolone aceponate — a comparative study of the effectiveness for the treatment of plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):77-81. PMID: 27498662.
- Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. Investigation of the efficacy of Dr Michaels® (SORATINEX®) family in maintaining a symptom-free state for patients with psoriasis in remission. A retrospective, comparative study. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):73-75. PMID: 27498661.
- Wollina U, França K, Lotti T, Tirant M. Adjuvant treatment of chronic plaque psoriasis in adults by a herbal combination: Open German trial and review of the literature. Dermatol Ther. 2020;33(4):e12624. doi:10.1111/dth.12624
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
